|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.432.863 | 5.757.447 | 5.336.657 | 5.850.584 | 6.043.323 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
256.465 | 964.008 | 673.200 | 926.019 | 928.019 |
 | 1. Tiền |
|
|
55.165 | 534.008 | 463.800 | 750.183 | 850.956 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
201.300 | 430.000 | 209.400 | 175.837 | 77.063 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
963 | 1.463 | 43.572 | 7.110 | 7.594 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
963 | 1.463 | 43.572 | 7.110 | 7.594 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.935.068 | 2.812.659 | 2.534.142 | 2.396.842 | 2.433.644 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.377.605 | 2.007.041 | 1.723.954 | 1.642.953 | 1.684.545 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
257.395 | 588.150 | 651.103 | 676.808 | 647.190 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
41.108 | 41.108 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
517.463 | 457.579 | 436.998 | 348.535 | 372.590 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-258.503 | -281.220 | -277.914 | -271.453 | -270.681 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.146.360 | 1.920.302 | 1.995.860 | 2.412.901 | 2.549.086 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.146.360 | 1.920.302 | 1.995.860 | 2.412.901 | 2.549.086 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
94.006 | 59.014 | 89.884 | 107.712 | 124.979 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.555 | 1.562 | 2.740 | 2.391 | 2.046 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
44.401 | 17.428 | 45.194 | 55.291 | 72.759 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
48.050 | 40.024 | 41.950 | 48.392 | 48.537 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 1.638 | 1.638 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.426.514 | 1.754.427 | 1.765.914 | 1.809.471 | 1.887.713 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
65.468 | 166.173 | 96.227 | 88.896 | 92.547 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
65.468 | 166.173 | 96.227 | 88.896 | 92.547 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
373.328 | 389.840 | 510.015 | 562.233 | 613.852 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
67.505 | 59.217 | 77.115 | 87.138 | 88.061 |
 | - Nguyên giá |
|
|
642.369 | 670.834 | 696.174 | 723.777 | 730.986 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-574.864 | -611.617 | -619.059 | -636.639 | -642.924 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
305.822 | 330.623 | 432.900 | 475.096 | 525.790 |
 | - Nguyên giá |
|
|
460.249 | 471.912 | 592.718 | 645.031 | 718.947 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-154.427 | -141.289 | -159.818 | -169.936 | -193.157 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.254 | 10.254 | 10.254 | 10.254 | 10.254 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.254 | -10.254 | -10.254 | -10.254 | -10.254 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
76.514 | 76.521 | 92.092 | 92.121 | 99.676 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
76.514 | 76.521 | 92.092 | 92.121 | 99.676 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
831.077 | 1.016.837 | 970.431 | 979.702 | 989.381 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
731.621 | 919.380 | 870.599 | 879.870 | 889.548 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
107.112 | 107.112 | 107.112 | 107.112 | 107.112 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-7.655 | -9.655 | -7.279 | -7.279 | -7.279 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
80.127 | 105.057 | 97.149 | 86.518 | 92.258 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
27.218 | 44.551 | 36.315 | 25.119 | 31.120 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
51.201 | 59.152 | 59.833 | 60.751 | 60.845 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
1.708 | 1.354 | 1.001 | 648 | 294 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.859.377 | 7.511.874 | 7.102.572 | 7.660.056 | 7.931.036 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.183.845 | 4.776.701 | 4.305.426 | 4.987.102 | 5.217.885 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.084.197 | 4.673.049 | 4.178.803 | 4.790.721 | 5.012.191 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.064.928 | 996.514 | 841.707 | 1.154.933 | 1.202.233 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
634.625 | 556.939 | 614.908 | 677.267 | 673.413 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
766.858 | 1.996.699 | 1.984.352 | 2.364.607 | 2.670.653 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
22.379 | 38.559 | 41.851 | 43.677 | 52.386 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.533 | 20.124 | 18.573 | 19.563 | 34.145 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
359.323 | 879.980 | 481.838 | 250.968 | 253.693 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
11.290 | 31.374 | 34.369 | 34.029 | 35.780 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
167.194 | 112.582 | 122.076 | 199.951 | 45.047 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
206 | 206 | 206 | 206 | 206 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
40.860 | 40.073 | 38.922 | 45.519 | 44.635 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
99.648 | 103.652 | 126.623 | 196.382 | 205.694 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
503 | 483 | 403 | 343 | 343 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
97.338 | 100.825 | 118.982 | 188.361 | 197.405 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.807 | 2.344 | 7.237 | 7.678 | 7.946 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.675.532 | 2.735.172 | 2.797.146 | 2.672.953 | 2.713.151 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.675.532 | 2.735.172 | 2.797.146 | 2.672.953 | 2.713.151 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.950.912 | 2.086.025 | 2.086.025 | 2.086.025 | 2.086.025 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
93.476 | 93.476 | 93.476 | 93.476 | 93.476 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-18.771 | -18.771 | -18.771 | -18.771 | -18.771 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
119.204 | 119.204 | 119.204 | 119.204 | 119.204 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
494.546 | 419.693 | 437.782 | 320.461 | 360.666 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
403.936 | 268.823 | 422.204 | 269.163 | 269.163 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
90.610 | 150.870 | 15.579 | 51.298 | 91.503 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
36.165 | 35.546 | 79.430 | 72.559 | 72.552 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.859.377 | 7.511.874 | 7.102.572 | 7.660.056 | 7.931.036 |