|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.480.271 | 4.432.863 | 5.757.447 | 5.336.657 | 5.851.358 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
74.841 | 256.465 | 964.008 | 673.200 | 927.829 |
 | 1. Tiền |
|
|
66.021 | 55.165 | 534.008 | 463.800 | 752.322 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
8.820 | 201.300 | 430.000 | 209.400 | 175.506 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.963 | 963 | 1.463 | 43.572 | 4.948 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.963 | 963 | 1.463 | 43.572 | 4.948 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.022.564 | 1.935.068 | 2.812.659 | 2.534.142 | 2.399.162 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.358.791 | 1.377.605 | 2.007.041 | 1.723.954 | 1.642.953 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
333.873 | 257.395 | 588.150 | 651.103 | 676.808 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
44.245 | 41.108 | 41.108 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
549.836 | 517.463 | 457.579 | 436.998 | 360.599 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-264.182 | -258.503 | -281.220 | -277.914 | -281.198 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.263.983 | 2.146.360 | 1.920.302 | 1.995.860 | 2.413.344 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.263.983 | 2.146.360 | 1.920.302 | 1.995.860 | 2.413.344 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
107.920 | 94.006 | 59.014 | 89.884 | 106.074 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.525 | 1.555 | 1.562 | 2.740 | 2.391 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
63.681 | 44.401 | 17.428 | 45.194 | 55.291 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
42.713 | 48.050 | 40.024 | 41.950 | 48.392 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.334.825 | 1.426.514 | 1.754.427 | 1.765.914 | 1.809.474 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
66.694 | 65.468 | 166.173 | 96.227 | 88.896 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
66.694 | 65.468 | 166.173 | 96.227 | 88.896 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
391.306 | 373.328 | 389.840 | 510.015 | 562.233 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
69.868 | 67.505 | 59.217 | 77.115 | 87.138 |
 | - Nguyên giá |
|
|
613.429 | 642.369 | 670.834 | 696.174 | 723.777 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-543.561 | -574.864 | -611.617 | -619.059 | -636.639 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
321.438 | 305.822 | 330.623 | 432.900 | 475.096 |
 | - Nguyên giá |
|
|
477.906 | 460.249 | 471.912 | 592.718 | 645.031 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-156.468 | -154.427 | -141.289 | -159.818 | -169.936 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.254 | 10.254 | 10.254 | 10.254 | 10.254 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.254 | -10.254 | -10.254 | -10.254 | -10.254 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
76.508 | 76.514 | 76.521 | 92.092 | 92.121 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
76.508 | 76.514 | 76.521 | 92.092 | 92.121 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
735.130 | 831.077 | 1.016.837 | 970.431 | 979.706 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
624.074 | 731.621 | 919.380 | 870.599 | 879.873 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
107.112 | 107.112 | 107.112 | 107.112 | 107.112 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-7.655 | -7.655 | -9.655 | -7.279 | -7.279 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
11.600 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
65.187 | 80.127 | 105.057 | 97.149 | 86.518 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
13.261 | 27.218 | 44.551 | 36.315 | 25.119 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
49.865 | 51.201 | 59.152 | 59.833 | 60.751 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
2.061 | 1.708 | 1.354 | 1.001 | 648 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.815.096 | 5.859.377 | 7.511.874 | 7.102.572 | 7.660.832 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.176.878 | 3.183.845 | 4.776.701 | 4.305.426 | 4.987.688 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.040.107 | 3.084.197 | 4.673.049 | 4.178.803 | 4.805.395 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.042.690 | 1.064.928 | 996.514 | 841.707 | 1.169.785 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
676.857 | 634.625 | 556.939 | 614.908 | 677.000 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
661.565 | 766.858 | 1.996.699 | 1.984.352 | 2.364.607 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
89.536 | 22.379 | 38.559 | 41.851 | 43.767 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.738 | 16.533 | 20.124 | 18.573 | 19.563 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
301.722 | 359.323 | 879.980 | 481.838 | 250.968 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.348 | 11.290 | 31.374 | 34.369 | 34.029 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
183.183 | 167.194 | 112.582 | 122.076 | 199.951 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
206 | 206 | 206 | 206 | 206 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
59.261 | 40.860 | 40.073 | 38.922 | 45.519 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
136.772 | 99.648 | 103.652 | 126.623 | 182.292 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
483 | 503 | 483 | 403 | 343 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
125.249 | 97.338 | 100.825 | 118.982 | 174.271 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
11.039 | 1.807 | 2.344 | 7.237 | 7.678 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.638.217 | 2.675.532 | 2.735.172 | 2.797.146 | 2.673.145 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.638.217 | 2.675.532 | 2.735.172 | 2.797.146 | 2.673.145 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.950.912 | 1.950.912 | 2.086.025 | 2.086.025 | 2.086.025 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
93.476 | 93.476 | 93.476 | 93.476 | 93.476 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-18.771 | -18.771 | -18.771 | -18.771 | -18.771 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
119.204 | 119.204 | 119.204 | 119.204 | 119.204 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
454.450 | 494.546 | 419.693 | 437.782 | 320.716 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
403.947 | 403.936 | 268.823 | 422.204 | 268.573 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
50.503 | 90.610 | 150.870 | 15.579 | 52.143 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
38.947 | 36.165 | 35.546 | 79.430 | 72.496 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.815.096 | 5.859.377 | 7.511.874 | 7.102.572 | 7.660.832 |