|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
163.489 | 173.817 | 259.943 | 249.836 | 260.900 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.589 | 15.632 | 18.614 | 19.371 | 16.766 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.589 | 8.632 | 11.614 | 12.371 | 4.766 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 12.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.452 | 4.316 | 2.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2.452 | 2.316 | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 10.000 | 10.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
91.671 | 100.553 | 180.717 | 159.173 | 162.941 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
33.907 | 42.521 | 63.860 | 48.911 | 53.155 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
58.549 | 59.040 | 117.897 | 118.772 | 119.285 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
8.000 | 8.000 | 8.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.843 | 1.622 | 1.589 | 3.720 | 3.860 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.630 | -10.630 | -10.630 | -12.230 | -13.360 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
48.911 | 52.253 | 55.422 | 57.559 | 68.790 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
48.911 | 52.253 | 55.422 | 57.559 | 68.790 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.868 | 1.062 | 3.190 | 3.733 | 2.403 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.420 | 615 | 1.864 | 1.594 | 1.377 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 879 | 942 | 1.026 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
448 | 448 | 448 | 1.197 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
50.467 | 49.055 | 47.960 | 56.876 | 56.004 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
417 | 489 | 489 | 9.985 | 9.985 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 9.300 | 9.300 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
417 | 489 | 489 | 685 | 685 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
39.140 | 37.776 | 35.660 | 34.774 | 33.736 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
39.108 | 37.764 | 35.660 | 34.774 | 33.736 |
 | - Nguyên giá |
|
|
126.580 | 126.580 | 100.415 | 100.579 | 100.579 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-87.471 | -88.816 | -64.755 | -65.805 | -66.843 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
31 | 12 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.198 | 2.198 | 1.749 | 1.749 | 1.749 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.167 | -2.186 | -1.749 | -1.749 | -1.749 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.216 | 2.189 | 2.162 | 2.134 | 2.107 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.170 | 4.170 | 4.170 | 4.170 | 4.170 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.954 | -1.981 | -2.009 | -2.036 | -2.063 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.005 | 2.005 | 2.995 | 3.685 | 3.876 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.005 | 2.005 | 2.995 | 3.685 | 3.876 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.689 | 6.596 | 6.655 | 6.299 | 6.300 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.689 | 6.596 | 6.655 | 6.299 | 6.300 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
213.957 | 222.872 | 307.903 | 306.713 | 316.904 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
106.883 | 112.059 | 117.565 | 114.282 | 123.647 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
105.103 | 110.279 | 115.785 | 112.502 | 121.878 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
61.325 | 60.351 | 56.974 | 61.075 | 62.192 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
22.727 | 22.903 | 30.970 | 26.625 | 30.752 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.846 | 1.868 | 1.983 | 2.233 | 1.383 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.448 | 3.229 | 3.563 | 1.460 | 2.101 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.078 | 6.193 | 8.306 | 4.687 | 5.399 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.571 | 11.055 | 11.310 | 12.287 | 17.257 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
134 | 458 | 134 | 502 | 66 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.586 | 3.869 | 2.242 | 3.458 | 2.557 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
388 | 354 | 302 | 177 | 172 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.780 | 1.780 | 1.780 | 1.780 | 1.770 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.780 | 1.780 | 1.780 | 1.780 | 1.770 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
107.074 | 110.813 | 190.338 | 192.431 | 193.257 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
107.074 | 110.813 | 190.338 | 192.431 | 193.257 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
133.382 | 133.382 | 187.282 | 187.282 | 187.282 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | 4.203 | 4.203 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
24.348 | 24.348 | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-50.656 | -46.917 | 3.057 | 946 | 1.772 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-52.895 | -52.895 | -24.343 | 11 | 11 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.239 | 5.978 | 27.400 | 935 | 1.761 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
213.957 | 222.872 | 307.903 | 306.713 | 316.904 |