|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
161.402 | 163.489 | 173.817 | 259.943 | 249.836 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.149 | 16.589 | 15.632 | 18.614 | 19.371 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.149 | 9.589 | 8.632 | 11.614 | 12.371 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.249 | 4.452 | 4.316 | 2.000 | 10.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2.249 | 2.452 | 2.316 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 10.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
93.589 | 91.671 | 100.553 | 180.717 | 159.173 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
38.273 | 33.907 | 42.521 | 63.860 | 48.911 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
55.948 | 58.549 | 59.040 | 117.897 | 118.772 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
8.000 | 8.000 | 8.000 | 8.000 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.998 | 1.843 | 1.622 | 1.589 | 3.720 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.630 | -10.630 | -10.630 | -10.630 | -12.230 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
45.404 | 48.911 | 52.253 | 55.422 | 57.559 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
45.404 | 48.911 | 52.253 | 55.422 | 57.559 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.011 | 1.868 | 1.062 | 3.190 | 3.733 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.564 | 1.420 | 615 | 1.864 | 1.594 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 879 | 942 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
448 | 448 | 448 | 448 | 1.197 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
50.019 | 50.467 | 49.055 | 47.960 | 56.876 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
117 | 417 | 489 | 489 | 9.985 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | 9.300 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
117 | 417 | 489 | 489 | 685 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
40.538 | 39.140 | 37.776 | 35.660 | 34.774 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
40.488 | 39.108 | 37.764 | 35.660 | 34.774 |
 | - Nguyên giá |
|
|
126.580 | 126.580 | 126.580 | 100.415 | 100.579 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-86.092 | -87.471 | -88.816 | -64.755 | -65.805 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
50 | 31 | 12 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.198 | 2.198 | 2.198 | 1.749 | 1.749 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.148 | -2.167 | -2.186 | -1.749 | -1.749 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.244 | 2.216 | 2.189 | 2.162 | 2.134 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.170 | 4.170 | 4.170 | 4.170 | 4.170 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.927 | -1.954 | -1.981 | -2.009 | -2.036 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.645 | 2.005 | 2.005 | 2.995 | 3.685 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.645 | 2.005 | 2.005 | 2.995 | 3.685 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.475 | 6.689 | 6.596 | 6.655 | 6.299 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.475 | 6.689 | 6.596 | 6.655 | 6.299 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
211.421 | 213.957 | 222.872 | 307.903 | 306.713 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
111.122 | 106.883 | 112.059 | 117.565 | 114.282 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
109.343 | 105.103 | 110.279 | 115.785 | 112.502 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
63.831 | 61.325 | 60.351 | 56.974 | 61.075 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
24.588 | 22.727 | 22.903 | 30.970 | 26.625 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.383 | 1.846 | 1.868 | 1.983 | 2.233 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.091 | 2.448 | 3.229 | 3.563 | 1.460 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.455 | 5.078 | 6.193 | 8.306 | 4.687 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.274 | 8.571 | 11.055 | 11.310 | 12.287 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
502 | 134 | 458 | 134 | 502 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.823 | 2.586 | 3.869 | 2.242 | 3.458 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
396 | 388 | 354 | 302 | 177 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.780 | 1.780 | 1.780 | 1.780 | 1.780 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.780 | 1.780 | 1.780 | 1.780 | 1.780 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
100.299 | 107.074 | 110.813 | 190.338 | 192.431 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
100.299 | 107.074 | 110.813 | 190.338 | 192.431 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
127.032 | 133.382 | 133.382 | 187.282 | 187.282 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | 4.203 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
24.348 | 24.348 | 24.348 | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-51.081 | -50.656 | -46.917 | 3.057 | 946 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-52.095 | -52.895 | -52.895 | -24.343 | 11 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.014 | 2.239 | 5.978 | 27.400 | 935 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
211.421 | 213.957 | 222.872 | 307.903 | 306.713 |