|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.734.104 | 1.907.917 | 1.918.155 | 2.099.271 | 1.922.645 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
203.102 | 145.884 | 147.062 | 101.985 | 58.447 |
 | 1. Tiền |
|
|
201.101 | 142.882 | 143.057 | 99.981 | 56.945 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.001 | 3.002 | 4.004 | 2.004 | 1.502 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
367.193 | 395.081 | 449.253 | 436.535 | 468.588 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
367.193 | 395.081 | 449.253 | 436.535 | 468.588 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
547.005 | 552.427 | 570.720 | 552.393 | 663.268 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
592.436 | 615.406 | 630.089 | 598.951 | 692.558 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
52.085 | 31.026 | 42.813 | 31.540 | 38.979 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
11.496 | 16.746 | 8.569 | 13.816 | 17.193 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-109.012 | -110.751 | -110.751 | -91.914 | -85.462 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
523.247 | 697.642 | 662.970 | 898.041 | 638.716 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
527.245 | 705.058 | 670.386 | 902.149 | 642.825 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.998 | -7.416 | -7.416 | -4.109 | -4.109 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
93.556 | 116.882 | 88.150 | 110.318 | 93.626 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.153 | 3.959 | 4.353 | 6.985 | 5.697 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
88.403 | 112.923 | 83.797 | 103.321 | 87.929 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 11 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
553.277 | 612.293 | 624.971 | 654.076 | 687.752 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
7.512 | 7.351 | 8.513 | 8.731 | 8.744 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
7.512 | 7.351 | 8.513 | 8.731 | 8.744 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
425.218 | 551.824 | 565.762 | 577.754 | 597.890 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
423.799 | 550.310 | 563.947 | 576.054 | 596.384 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.746.295 | 1.886.083 | 1.925.726 | 1.930.679 | 1.974.277 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.322.496 | -1.335.773 | -1.361.778 | -1.354.625 | -1.377.892 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.419 | 1.514 | 1.815 | 1.700 | 1.506 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.767 | 16.992 | 17.461 | 17.534 | 17.534 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.348 | -15.477 | -15.646 | -15.834 | -16.028 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
82.123 | 11.835 | 6.237 | 10.482 | 17.632 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
82.123 | 11.835 | 6.237 | 10.482 | 17.632 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
38.423 | 41.283 | 44.458 | 57.109 | 63.485 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
38.423 | 41.283 | 44.458 | 57.109 | 63.485 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.287.381 | 2.520.210 | 2.543.126 | 2.753.348 | 2.610.397 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.714.529 | 1.937.899 | 1.913.061 | 2.069.289 | 1.881.508 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.518.836 | 1.767.166 | 1.702.262 | 1.871.951 | 1.655.740 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
600.688 | 581.201 | 549.923 | 564.861 | 696.215 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
525.319 | 705.207 | 589.789 | 770.504 | 585.360 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
27.991 | 35.643 | 41.201 | 17.572 | 19.146 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.396 | 25.940 | 43.547 | 38.914 | 12.650 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
247.630 | 280.769 | 324.959 | 385.289 | 251.045 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7 | 4.506 | 1 | 4 | 13 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
40 | 2.468 | 53.057 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
24.964 | 36.811 | 8.712 | 6.930 | 9.441 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
82.801 | 94.620 | 91.072 | 87.877 | 81.870 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
195.693 | 170.733 | 210.799 | 197.338 | 225.767 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.311 | 2.311 | 2.311 | 2.421 | 2.421 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
181.538 | 156.646 | 196.780 | 173.844 | 202.534 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
11.845 | 11.777 | 11.709 | 21.074 | 20.813 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
572.852 | 582.310 | 630.065 | 684.058 | 728.889 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
572.852 | 582.310 | 630.065 | 684.058 | 728.889 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
317.510 | 317.510 | 317.510 | 317.510 | 317.510 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.382 | 5.382 | 5.382 | 5.382 | 5.382 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
146.281 | 180.974 | 180.974 | 180.974 | 180.974 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
102.978 | 77.744 | 126.201 | 180.195 | 225.025 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
67.555 | 2.119 | 2.119 | 2.119 | 181.089 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
35.423 | 75.625 | 124.082 | 178.076 | 43.937 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
702 | 702 | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.287.381 | 2.520.210 | 2.543.126 | 2.753.348 | 2.610.397 |