|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
22.156.530 | 25.308.697 | 30.308.699 | 30.570.218 | 29.427.344 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
22.094.003 | 25.289.881 | 30.288.279 | 30.551.105 | 29.404.349 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.598.364 | 1.951.366 | 1.754.414 | 2.684.266 | 1.922.612 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
1.578.364 | 1.921.366 | 1.734.414 | 2.431.266 | 1.920.612 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
20.000 | 30.000 | 20.000 | 253.000 | 2.000 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
2.564.933 | 3.108.863 | 2.699.396 | 3.104.483 | 3.115.910 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
4.901.842 | 5.696.842 | 7.041.842 | 6.461.472 | 5.513.376 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
11.441.806 | 12.795.654 | 15.698.196 | 15.040.585 | 15.520.372 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
1.529.107 | 1.667.821 | 2.913.959 | 3.092.748 | 3.181.157 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-56.340 | -56.340 | -65.659 | -27.441 | -27.441 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
94.719 | 103.328 | 226.093 | 174.799 | 163.607 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
94.719 | 103.328 | 226.093 | 174.799 | 163.607 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
19.234 | 19.343 | 102.186 | 29.767 | 26.863 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
75.485 | 83.985 | 123.906 | 145.031 | 136.744 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
8.718 | 9.348 | 8.507 | 9.014 | 9.692 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
17.103 | 19.255 | 18.507 | 18.965 | 13.350 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-6.250 | -6.257 | -6.976 | -7.786 | -8.286 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
62.528 | 18.816 | 20.420 | 19.113 | 22.995 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
2.053 | 273 | 182 | 82 | 262 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
882 | 474 | 361 | 228 | 1.562 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.528 | 2.327 | 4.770 | 3.454 | 5.831 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
56.047 | 15.090 | 15.090 | 15.090 | 15.090 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18 | 653 | 18 | 258 | 250 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
252.468 | 242.609 | 226.123 | 206.112 | 1.231.727 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 1.022.000 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | 1.022.000 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 1.022.000 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
154.670 | 142.502 | 129.135 | 117.057 | 112.697 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
128.457 | 118.323 | 108.232 | 98.352 | 94.952 |
 | - Nguyên giá |
|
|
325.433 | 305.824 | 305.897 | 305.897 | 309.800 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-196.975 | -187.501 | -197.665 | -207.545 | -214.848 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
26.213 | 24.180 | 20.903 | 18.705 | 17.745 |
 | - Nguyên giá |
|
|
103.535 | 104.734 | 104.734 | 105.828 | 108.341 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-77.322 | -80.554 | -83.831 | -87.123 | -90.596 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
97.798 | 100.107 | 96.988 | 89.055 | 97.030 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
2.515 | 2.515 | 2.515 | 2.495 | 2.495 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
59.871 | 56.634 | 53.969 | 54.245 | 59.367 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
5.236 | 10.777 | 10.319 | 2.124 | 4.972 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10.176 | 10.181 | 10.186 | 10.191 | 10.196 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
22.408.998 | 25.551.306 | 30.534.822 | 30.776.330 | 30.659.071 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
15.229.838 | 18.197.304 | 23.535.533 | 22.781.531 | 22.286.722 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
14.168.426 | 17.135.835 | 21.974.008 | 21.219.950 | 19.755.084 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
13.112.121 | 14.824.794 | 19.579.317 | 17.730.049 | 16.974.415 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
13.112.121 | 14.824.794 | 19.579.317 | 17.730.049 | 16.974.415 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
20.694 | 20.286 | 27.034 | 43.904 | 28.303 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.097 | 11.708 | 25.595 | 12.461 | 15.343 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
740.385 | 1.931.672 | 1.840.524 | 2.873.167 | 2.369.649 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
100.460 | 91.485 | 151.677 | 184.887 | 142.250 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
6.405 | 6.234 | 10.554 | 5.975 | 10.253 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
2.572 | 2.727 | 2.927 | 2.670 | 1.841 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
127.946 | 166.067 | 259.735 | 292.860 | 165.006 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
854 | 4.627 | 3.286 | 3.376 | 2.034 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
7.139 | 7.680 | 9.017 | 9.650 | 12.604 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
38.754 | 68.555 | 64.343 | 60.951 | 33.385 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
1.061.412 | 1.061.469 | 1.561.525 | 1.561.582 | 2.531.638 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
1.061.412 | 1.061.469 | 1.561.525 | 1.561.582 | 2.531.638 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
7.179.161 | 7.354.002 | 6.999.289 | 7.994.799 | 8.372.349 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
7.179.161 | 7.354.002 | 6.999.289 | 7.994.799 | 8.372.349 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
6.062.945 | 6.062.945 | 6.062.945 | 6.750.284 | 6.836.206 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
5.728.130 | 5.728.130 | 5.728.130 | 6.587.268 | 6.673.190 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
5.728.130 | 5.728.130 | 5.728.130 | 6.587.268 | 6.673.190 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
335.558 | 335.558 | 335.558 | 163.760 | 163.760 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-744 | -744 | -744 | -744 | -744 |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
1.600 | | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
24.517 | 24.517 | 24.517 | 24.517 | 24.517 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.626 | 1.626 | 1.626 | 1.626 | 1.626 |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
1.088.473 | 1.264.915 | 910.202 | 1.218.372 | 1.510.000 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
1.072.085 | 1.269.090 | 903.225 | 1.214.775 | 1.517.793 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
16.388 | -4.175 | 6.977 | 3.597 | -7.792 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
22.408.998 | 25.551.306 | 30.534.822 | 30.776.330 | 30.659.071 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | 4.908 |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |