|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
77.474 | 71.757 | 42.222 | 36.283 | 27.148 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.835 | 5.183 | 6.176 | 113 | 2.673 |
 | 1. Tiền |
|
|
935 | 4.283 | 5.276 | 113 | 2.673 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
900 | 900 | 900 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.770 | 2.770 | 2.770 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.770 | 2.770 | 2.770 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
47.218 | 52.327 | 27.995 | 26.342 | 16.646 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
39.946 | 46.296 | 21.266 | 18.251 | 11.667 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.044 | 5.815 | 5.434 | 6.333 | 5.885 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.426 | 3.411 | 4.490 | 4.952 | 2.278 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.197 | -3.195 | -3.195 | -3.195 | -3.185 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
24.112 | 8.736 | 3.752 | 3.778 | 2.966 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
25.111 | 9.734 | 4.751 | 4.777 | 3.965 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-999 | -999 | -999 | -999 | -999 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.538 | 2.741 | 1.528 | 6.050 | 4.864 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.465 | 2.574 | 1.012 | 5.134 | 3.559 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2 | 97 | 3 | 335 | 739 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
70 | 70 | 514 | 581 | 566 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
123.731 | 121.807 | 108.663 | 115.665 | 118.450 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
53.352 | 54.536 | 42.472 | 49.033 | 47.233 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
53.352 | 54.536 | 42.472 | 49.033 | 47.233 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
56.208 | 54.269 | 52.353 | 50.514 | 53.187 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
32.409 | 31.257 | 30.129 | 29.078 | 32.539 |
 | - Nguyên giá |
|
|
107.567 | 107.567 | 107.567 | 107.567 | 111.930 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-75.158 | -76.310 | -77.438 | -78.489 | -79.391 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
23.800 | 23.012 | 22.224 | 21.436 | 20.648 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.175 | 30.175 | 30.175 | 30.175 | 30.175 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.375 | -7.163 | -7.951 | -8.739 | -9.527 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
652 | 652 | 652 | 652 | 652 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-652 | -652 | -652 | -652 | -652 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.870 | 4.870 | 5.384 | 8.568 | 8.062 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.870 | 4.870 | 5.384 | 8.568 | 8.062 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.569 | 1.569 | 1.569 | 1.569 | 1.569 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.569 | -1.569 | | -1.569 | -1.569 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | -1.569 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.300 | 8.132 | 8.454 | 7.550 | 9.968 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.284 | 8.116 | 8.438 | 7.534 | 9.952 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
16 | 16 | 16 | 16 | 16 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
201.205 | 193.564 | 150.884 | 151.948 | 145.598 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
101.170 | 93.233 | 57.671 | 68.064 | 77.636 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
98.437 | 90.615 | 46.627 | 57.834 | 68.681 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
61.453 | 60.173 | 23.572 | 11.409 | 14.069 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.353 | 14.699 | 15.312 | 33.796 | 44.644 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
39 | 63 | 79 | 3.579 | 2.707 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.569 | 8.327 | 1.596 | 4.208 | 2.531 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.073 | 1.083 | 2.263 | 655 | 668 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.307 | 1.979 | 3.152 | 3.092 | 3.165 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
782 | 479 | 550 | 997 | 799 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
7.862 | | 103 | 99 | 99 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 3.812 | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.733 | 2.618 | 11.044 | 10.230 | 8.955 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.017 | 870 | 9.262 | 8.407 | 7.102 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.715 | 1.748 | 1.782 | 1.822 | 1.852 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
100.035 | 100.331 | 93.213 | 83.884 | 67.963 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
100.035 | 100.331 | 93.213 | 83.884 | 67.963 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
55.449 | 85.778 | 85.778 | 85.778 | 85.778 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | -110 | -110 | -110 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 1.219 | 1.219 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-413 | -413 | -413 | -413 | -413 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
401 | 401 | 401 | 401 | 401 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
43.378 | 13.346 | 6.338 | -2.991 | -18.912 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
35.205 | 13.050 | 4.877 | 6.343 | 6.343 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.173 | 296 | 1.461 | -9.334 | -25.256 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
1.219 | 1.219 | 1.219 | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
201.205 | 193.564 | 150.884 | 151.948 | 145.598 |