|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
896.516 | 926.494 | 998.649 | 1.001.958 | 988.246 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
85.921 | 161.849 | 227.124 | 208.957 | 33.368 |
 | 1. Tiền |
|
|
65.921 | 44.849 | 20.124 | 46.957 | 18.368 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
20.000 | 117.000 | 207.000 | 162.000 | 15.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
30.947 | 31.877 | 31.877 | 68.877 | 213.877 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
10.947 | 6.877 | 6.877 | 6.877 | 6.877 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.000 | 25.000 | 25.000 | 62.000 | 207.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
66.382 | 74.021 | 85.514 | 108.671 | 68.911 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
47.620 | 55.123 | 57.915 | 59.324 | 54.858 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
18.630 | 19.206 | 25.764 | 18.934 | 12.154 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
12.089 | 11.612 | 13.606 | 42.221 | 13.706 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.956 | -11.919 | -11.771 | -11.807 | -11.807 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
696.610 | 640.586 | 640.537 | 593.754 | 644.516 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
726.952 | 670.929 | 670.880 | 624.097 | 674.859 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-30.343 | -30.343 | -30.343 | -30.343 | -30.343 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.657 | 18.160 | 13.596 | 21.700 | 27.575 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.869 | 6.432 | 3.885 | 4.273 | 3.906 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.649 | 8.724 | 9.605 | 9.283 | 11.015 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.138 | 3.003 | 107 | 8.144 | 12.654 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
648.298 | 639.257 | 628.261 | 627.928 | 636.776 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
621.231 | 613.452 | 602.292 | 592.347 | 601.436 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
613.408 | 605.655 | 594.522 | 584.603 | 593.717 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.043.916 | 1.044.594 | 1.040.868 | 1.042.888 | 1.054.854 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-430.508 | -438.939 | -446.346 | -458.285 | -461.136 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
7.823 | 7.797 | 7.771 | 7.744 | 7.718 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.005 | 14.005 | 14.005 | 14.005 | 14.005 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.182 | -6.208 | -6.234 | -6.260 | -6.286 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2 | 56 | 81 | 9.329 | 9.554 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2 | 56 | 81 | 9.329 | 9.554 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
24.069 | 24.069 | 24.069 | 24.069 | 24.069 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
24.069 | 24.069 | 24.069 | 24.069 | 24.069 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.995 | 1.680 | 1.820 | 2.183 | 1.718 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.995 | 1.680 | 1.820 | 2.183 | 1.718 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.544.814 | 1.565.750 | 1.626.910 | 1.629.887 | 1.625.022 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
309.116 | 339.742 | 347.829 | 358.787 | 365.253 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
115.337 | 143.366 | 196.469 | 155.234 | 158.803 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
33.180 | 35.032 | 95.867 | 53.774 | 56.327 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
46.204 | 63.469 | 46.143 | 61.188 | 53.746 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
626 | 6.626 | 8.556 | 3.599 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.173 | 12.666 | 19.763 | 10.299 | 10.280 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.786 | 8.846 | 9.314 | 10.121 | 10.121 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
11.087 | 11.035 | 11.135 | 11.176 | 23.705 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.280 | 5.692 | 5.692 | 5.077 | 4.623 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
193.779 | 196.376 | 151.361 | 203.553 | 206.450 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
193.779 | 196.376 | 151.361 | 203.553 | 206.450 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.235.697 | 1.226.008 | 1.279.081 | 1.271.100 | 1.259.769 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.235.697 | 1.226.008 | 1.279.081 | 1.271.100 | 1.259.769 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
255.459 | 255.459 | 255.459 | 255.459 | 255.459 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
409.789 | 409.789 | 409.789 | 409.789 | 409.789 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-14.487 | -14.487 | -14.487 | -14.487 | -14.487 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
581.830 | 581.830 | 581.830 | 581.830 | 582.174 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.107 | -6.582 | 46.490 | 38.510 | 26.835 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
32.591 | 32.591 | 32.591 | 36.892 | 23.226 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-29.484 | -39.173 | 13.899 | 1.617 | 3.609 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.544.814 | 1.565.750 | 1.626.910 | 1.629.887 | 1.625.022 |