|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
1.383.147 | 1.907.117 | 1.458.540 | 1.960.567 | 2.284.648 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
4.111.770 | 6.331.741 | 9.819.956 | 5.325.358 | 7.136.650 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
59.289.112 | 64.455.608 | 73.968.963 | 82.634.414 | 74.610.124 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
54.838.365 | 54.290.946 | 59.247.924 | 70.204.286 | 63.589.023 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
4.450.747 | 10.164.662 | 14.721.039 | 12.430.128 | 11.021.101 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
197.740.711 | 201.881.888 | 202.358.240 | 211.748.343 | 227.417.123 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
200.756.749 | 204.953.493 | 205.208.835 | 214.695.535 | 230.420.314 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-3.016.038 | -3.071.605 | -2.850.595 | -2.947.192 | -3.003.191 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
64.018.195 | 65.171.218 | 97.293.272 | 84.299.119 | 96.119.146 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
64.050.758 | 65.203.781 | 97.307.982 | 84.301.939 | 96.121.966 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-32.563 | -32.563 | -14.710 | -2.820 | -2.820 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
1.236 | 1.236 | 1.236 | 1.236 | 8.627 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
1.236 | 1.236 | 1.236 | 1.236 | 14.471 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | -5.844 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
443.622 | 460.951 | 497.775 | 507.921 | 663.847 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
258.154 | 262.905 | 288.169 | 288.990 | 307.499 |
 | - Nguyên giá |
|
|
809.053 | 831.861 | 837.302 | 852.116 | 892.605 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-550.899 | -568.956 | -549.133 | -563.126 | -585.106 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
185.468 | 198.046 | 209.606 | 218.931 | 356.348 |
 | - Nguyên giá |
|
|
665.034 | 686.555 | 707.800 | 726.946 | 883.821 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-479.566 | -488.509 | -498.194 | -508.015 | -527.473 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
14.343.503 | 15.468.909 | 22.275.959 | 26.433.946 | 32.758.421 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
6.692.672 | 6.716.332 | 11.435.399 | 14.880.979 | 19.075.829 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
6.898.371 | 8.050.195 | 10.202.761 | 10.502.361 | 12.416.173 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
796.308 | 746.419 | 674.780 | 1.087.692 | 1.304.492 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
191 | | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-43.848 | -44.037 | -36.981 | -37.086 | -38.073 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
341.331.296 | 355.678.668 | 407.673.941 | 412.910.904 | 440.998.586 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 412.910.904 | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
8.968.080 | 7.152.102 | 23.066.596 | 18.503.781 | 29.874.170 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
85.987.426 | | 108.610.209 | 115.728.782 | 123.320.445 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
56.692.145 | | 79.154.266 | 84.057.847 | 86.427.067 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
29.295.281 | | 29.455.943 | 31.670.935 | 36.893.378 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
174.429.900 | 183.397.660 | 196.671.626 | 193.895.833 | 204.674.379 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
810.290 | 978.465 | 433.514 | 391.414 | 405.276 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
27.098.796 | 26.098.690 | 29.634.109 | 33.772.276 | 29.860.512 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
4.724.685 | 5.473.913 | 6.811.829 | 6.640.905 | 7.617.295 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
3.209.035 | 3.654.688 | 4.341.024 | 5.349.074 | 5.703.930 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
1.515.650 | 1.819.225 | 2.470.805 | 1.291.831 | 1.913.365 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
39.312.119 | 40.556.253 | 42.446.058 | 43.977.913 | 45.246.509 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
26.034.068 | 26.034.068 | 31.234.068 | 31.234.068 | 31.234.068 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
26.000.000 | 26.000.000 | 31.200.000 | 31.200.000 | 31.200.000 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
608 | 608 | 608 | 608 | 608 |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
33.460 | 33.460 | 33.460 | 33.460 | 33.460 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
4.393.879 | 4.393.879 | 4.393.879 | 4.393.879 | 5.464.230 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-8.512 | -38.559 | | 17.633 | 35.671 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
8.892.684 | 10.166.865 | 6.818.111 | 8.332.333 | 8.512.540 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
341.331.296 | 355.678.668 | 407.673.941 | 412.910.904 | 440.998.586 |