VN-INDEX 1.860,01 +5,04/+0,27% |
HNX-INDEX 313,16 -4,83/-1,52% |
UPCOM-INDEX 129,94 +0,62/+0,48% |
VN30 1.995,71 -8,58/-0,43% |
HNX30 513,44 +0,14/+0,03%
30 Tháng Sáu 2026 7:03:19 CH - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
(MSB : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
6,15%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
7,60%
|
|
Sở hữu khác
|
86,25%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Tập Đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam
|
---
|
188.705.972
|
6,05%
|
31/12/2025
|
|
CTCP Đầu Tư Phát triển Bất động sản Thành Vinh
|
---
|
92.635.730
|
4,63%
|
17/01/2023
|
|
CTCP Đầu tư và Cho thuê tài sản TNL
|
---
|
67.120.612
|
3,36%
|
31/12/2022
|
|
CTCP Rox Key Holdings
|
---
|
39.000.000
|
1,25%
|
31/12/2025
|
|
CTCP May - Diêm Sài Gòn
|
---
|
33.383.756
|
1,67%
|
10/09/2021
|
|
CTCP Rox Living
|
---
|
31.159.718
|
1,00%
|
25/05/2026
|
|
Trần Anh Tuấn
|
Chủ tịch HĐQT
|
26.281.514
|
0,84%
|
31/12/2025
|
|
CTCP Đầu tư và Quản lý Bất động sản TN Property Management
|
---
|
20.271.297
|
0,65%
|
31/12/2025
|
|
Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
---
|
4.550.413
|
0,15%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thu Trang
|
---
|
2.728.700
|
0,10%
|
30/06/2025
|
|
Nguyễn Thế Minh
|
---
|
2.716.300
|
0,09%
|
30/06/2025
|
|
Lê Cẩm Thúy
|
---
|
2.357.415
|
0,08%
|
31/12/2025
|
|
CTCP Rox Capital
|
---
|
1.560.000
|
0,05%
|
31/12/2025
|
|
Lê Thị Liên
|
Thành viên HĐQT
|
993.658
|
0,03%
|
12/06/2026
|
|
Nguyễn Hoàng Linh
|
Tổng giám đốc
|
590.553
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Hoàng An
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
528.333
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Trần Xuân Quảng
|
---
|
398.623
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Phó Tổng giám đốc
|
396.084
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Lê Thanh Hà
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
372.270
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Thành
|
Trưởng ban kiểm soát
|
366.996
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Hương Loan
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
310.040
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam
|
---
|
309.663
|
0,02%
|
06/07/2021
|
|
Chu Thị Đàm
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
221.457
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Tạ Ngọc Đa
|
Thành viên HĐQT
|
188.300
|
0,01%
|
30/03/2026
|
|
Đỗ Ngọc Cương
|
---
|
158.258
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Đinh Thị Tố Uyên
|
---
|
141.960
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Thiên Hương
|
---
|
119.956
|
0,00%
|
31/12/2024
|
|
Phạm Thị Hà Thủy
|
---
|
92.092
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Lê Việt Anh
|
---
|
70.000
|
0,00%
|
12/06/2026
|
|
Lê Thị Thanh Huyền
|
---
|
56.306
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phùng Thùy Nhung
|
Phó Giám đốc
|
52.728
|
0,00%
|
31/12/2024
|
|
Nguyễn Tiến Sang
|
---
|
48.000
|
0,00%
|
13/04/2021
|
|
Kiều Thị Anh Nga
|
---
|
35.400
|
0,00%
|
31/12/2024
|
|
Đinh Ngọc Huy
|
---
|
20.100
|
0,02%
|
30/12/2022
|
|
Phạm Lê Việt Hưng
|
---
|
20.000
|
0,00%
|
01/04/2021
|
|
Phạm Kim Chung
|
---
|
16.963
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Lê Thị Bích Liên
|
---
|
16.530
|
0,00%
|
31/12/2020
|
|
Vũ Thanh Sơn
|
---
|
9.606
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Anh Đức
|
---
|
4.529
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Thị Thu Hương
|
---
|
2.400
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Chu Thị Như
|
---
|
1.700
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Thị Tuyết Nhung
|
Kế toán trưởng
|
900
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Kiều Phương Ngọc
|
---
|
300
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Mỹ Hạnh
|
---
|
267
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Nga
|
---
|
258
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Anh Quân
|
---
|
151
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Hồng Ánh
|
---
|
80
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Xuân Phương Nam
|
---
|
60
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Dương Thị Hồng Vân
|
---
|
15
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
|
|
|
|