• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.763,35 -0,20/-0,01%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.763,35   -0,20/-0,01%  |   HNX-INDEX   259,90   +0,58/+0,22%  |   UPCOM-INDEX   126,35   +0,07/+0,06%  |   VN30   1.888,55   -0,98/-0,05%  |   HNX30   441,24   -2,02/-0,46%
27 Tháng Mười 2026 12:13:24 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn MaSan (MSN : HOSE)
Cập nhật ngày 27/10/2026
12:09:12 CH
73,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,14%)
Tham chiếu
73,00
Mở cửa
73,00
Cao nhất
73,80
Thấp nhất
72,90
Khối lượng
1.341.400
KLTB 10 ngày
4.210.890
Cao nhất 52 tuần
85,50
Thấp nhất 52 tuần
61,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
32.214.09536.234.49531.419.31742.812.02447.814.030
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
13.266.31512.101.8507.081.06511.550.6528.626.292
1. Tiền
1.606.8041.013.8661.634.8061.831.9241.440.300
2. Các khoản tương đương tiền
11.659.51111.087.9845.446.2599.718.7287.185.992
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1.463.3115.379.7536.924.1376.076.85212.641.757
1. Chứng khoán kinh doanh
446.7253.824.0672.203.0281.982.9696.536.366
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.016.5861.555.6864.721.1094.093.8836.105.391
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
5.282.6195.639.2773.603.2365.001.2885.721.855
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.457.1221.274.2621.543.9183.181.4513.709.141
2. Trả trước cho người bán
583.035542.864624.101617.544718.403
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
81.15081.150   
6. Phải thu ngắn hạn khác
3.245.6583.826.5451.465.7171.232.8111.324.741
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-84.346-85.544-30.500-30.518-30.430
IV. Tổng hàng tồn kho
10.307.81511.262.21611.329.90917.257.23617.467.924
1. Hàng tồn kho
10.460.29411.415.70411.544.17117.396.40317.610.451
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-152.479-153.488-214.262-139.167-142.527
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.894.0351.851.3992.480.9702.925.9963.356.202
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
420.071378.635354.761290.100358.683
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.360.6451.363.2761.431.1191.808.9962.297.305
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
113.319109.488110.565117.491111.179
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
  584.525709.409589.035
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
89.137.11492.728.67699.298.623100.145.431102.409.148
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.337.4084.949.6251.725.1521.811.4901.782.332
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
2.337.4084.949.6251.725.1521.811.4901.782.332
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
35.518.12435.484.22035.310.87435.009.38635.231.093
1. Tài sản cố định hữu hình
26.305.16926.392.68826.322.24326.083.53725.697.196
- Nguyên giá
48.328.07448.856.50949.295.70749.674.68049.866.572
- Giá trị hao mòn lũy kế
-22.022.905-22.463.821-22.973.464-23.591.143-24.169.376
2. Tài sản cố định thuê tài chính
208.790204.139199.488194.837190.186
- Nguyên giá
345.223345.223345.223345.223345.223
- Giá trị hao mòn lũy kế
-136.433-141.084-145.735-150.386-155.037
3. Tài sản cố định vô hình
9.004.1658.887.3938.789.1438.731.0129.343.711
- Nguyên giá
13.554.55213.373.91613.399.01913.464.02414.206.032
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.550.387-4.486.523-4.609.876-4.733.012-4.862.321
III. Bất động sản đầu tư
3.036    
- Nguyên giá
18.628    
- Giá trị hao mòn lũy kế
-15.592    
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.231.0851.160.909964.143982.3111.214.321
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.231.0851.160.909964.143982.3111.214.321
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
38.469.66339.473.08350.404.42651.591.03853.217.679
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
36.748.96637.967.23339.237.73539.734.71341.223.762
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
2.932.5232.932.5232.932.5232.932.5232.932.523
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-1.211.826-1.426.673-1.835.667-2.086.673-2.186.673
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  10.069.83511.010.47511.248.067
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
11.577.79811.660.83910.894.02810.751.20610.963.723
1. Chi phí trả trước dài hạn
7.872.2278.172.1537.472.8027.515.2347.890.644
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
582.946520.888540.264509.360502.548
3. Tài sản dài hạn khác
  70.48865.71562.320
VII. Lợi thế thương mại
3.122.6252.967.7982.810.4742.660.8972.508.211
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
121.351.209128.963.171130.717.940142.957.455150.223.178
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
78.378.05783.884.52784.455.33393.390.43096.592.321
I. Nợ ngắn hạn
37.637.80940.257.47541.645.70749.415.57359.105.477
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
23.925.02624.330.98425.197.54528.139.88035.919.634
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
6.915.6808.362.5799.162.98913.252.01514.921.132
4. Người mua trả tiền trước
250.212282.983341.975253.900269.973
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
965.626705.158621.937831.2411.572.576
6. Phải trả người lao động
411.464322.128451.418462.954488.032
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
4.799.2625.264.6745.248.1305.667.9135.369.615
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
37.20126.26633.15927.73640.584
11. Phải trả ngắn hạn khác
210.479839.844465.695657.075401.072
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
91.73491.73491.73491.73491.734
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
31.12531.12531.12531.12531.125
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
40.740.24843.627.05242.809.62643.974.85737.486.844
1. Phải trả người bán dài hạn
14.08210.66611.3765.7165.556
2. Chi phí phải trả dài hạn
34.4782.6793.896  
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
807.762162.92180.57368.27167.861
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
37.009.31640.546.19439.839.62141.000.04633.736.807
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.379.5332.364.6942.331.8232.298.1052.274.075
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
495.077539.898542.337602.7191.389.591
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
    12.954
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
42.973.15245.078.64446.262.60749.567.02553.630.857
I. Vốn chủ sở hữu
42.973.15245.078.64446.262.60749.567.02553.630.857
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
15.204.92015.204.92015.204.92015.204.92015.349.511
2. Thặng dư vốn cổ phần
14.164.50814.164.50814.164.50814.164.50814.164.458
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
-8.388.147-8.388.147-8.388.147-8.388.147-8.388.147
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
10.98711.26611.53311.57811.340
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
12.708.80914.355.60915.601.40318.990.50622.589.870
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
9.326.8709.326.87014.355.60914.355.60914.355.609
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.381.9395.028.7391.245.7944.634.8978.234.261
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
9.272.0759.730.4889.668.3909.583.6609.903.825
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
121.351.209128.963.171130.717.940142.957.455150.223.178
Không có báo cáo nào.