|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
686.056 | 788.241 | 813.924 | 782.790 | 803.099 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
63.450 | 28.480 | 30.818 | 26.441 | 35.012 |
 | 1. Tiền |
|
|
32.756 | 23.430 | 30.818 | 26.441 | 35.012 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
30.694 | 5.050 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
167.220 | 352.112 | 357.329 | 372.706 | 360.527 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
167.220 | 352.112 | 357.329 | 372.706 | 360.527 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
137.129 | 98.623 | 89.314 | 94.609 | 61.803 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
139.445 | 119.140 | 108.428 | 107.722 | 76.844 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
24.833 | 16.546 | 15.970 | 19.309 | 17.009 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
19.221 | 9.891 | 11.876 | 12.256 | 12.482 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-46.370 | -46.954 | -46.959 | -44.677 | -44.531 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
274.937 | 272.026 | 215.094 | 154.015 | 126.717 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
280.014 | 272.026 | 215.094 | 154.015 | 126.717 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.077 | | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
43.321 | 37.000 | 121.369 | 135.019 | 219.039 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
24.802 | 35.284 | 45.832 | 45.434 | 40.679 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
16.529 | 40 | 497 | 10 | 5 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.989 | 1.676 | 1.912 | 1.711 | 1.688 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 73.128 | 87.865 | 176.666 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.466.476 | 1.014.478 | 1.026.538 | 1.049.441 | 1.047.901 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
205 | 188 | 188 | 188 | 188 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
205 | 188 | 188 | 188 | 188 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.056.736 | 221.326 | 213.034 | 209.573 | 205.994 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.045.032 | 209.152 | 201.275 | 198.230 | 195.067 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.058.477 | 754.797 | 752.751 | 757.377 | 753.768 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.013.446 | -545.645 | -551.476 | -559.147 | -558.700 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
11.704 | 12.174 | 11.759 | 11.343 | 10.927 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.267 | 30.124 | 30.124 | 30.124 | 30.124 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.563 | -17.950 | -18.366 | -18.781 | -19.197 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
67.870 | 67.336 | 66.801 | 66.267 | 65.733 |
 | - Nguyên giá |
|
|
85.494 | 85.494 | 85.494 | 85.494 | 85.494 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.624 | -18.159 | -18.693 | -19.227 | -19.762 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
10.068 | 8.110 | 10.471 | 7.816 | 9.448 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
10.068 | 8.110 | 10.471 | 7.816 | 9.448 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
253.665 | 648.901 | 652.227 | 650.226 | 650.226 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
8.955 | 404.474 | 407.576 | 405.673 | 405.673 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
247.439 | 247.439 | 247.439 | 247.439 | 247.439 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.729 | -3.012 | -2.788 | -2.886 | -2.886 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
77.933 | 68.618 | 83.817 | 115.371 | 116.311 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
77.933 | 68.618 | 53.337 | 53.722 | 56.934 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 30.480 | 61.649 | 59.377 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.152.532 | 1.802.719 | 1.840.462 | 1.832.231 | 1.851.000 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
859.990 | 391.782 | 425.720 | 429.988 | 442.337 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
489.968 | 350.474 | 389.261 | 390.992 | 398.966 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
80.161 | 95.853 | 118.358 | 106.824 | 125.099 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
197.686 | 130.368 | 149.471 | 137.372 | 123.265 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
-4.529 | 13.256 | 13.951 | 15.971 | 11.011 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.307 | 9.593 | 8.727 | 9.414 | 9.123 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
27.632 | 26.262 | 10.131 | 20.359 | 18.792 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
42.624 | 27.006 | 26.877 | 27.325 | 27.801 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
837 | | 175 | | 194 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
117.929 | 38.092 | 56.856 | 60.831 | 72.551 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.995 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.325 | 10.044 | 4.714 | 12.897 | 11.130 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
370.023 | 41.307 | 36.458 | 38.996 | 43.371 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
79 | 79 | 79 | 79 | 79 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
890 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
334.082 | 13.482 | 8.682 | 7.584 | 11.959 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
29.633 | 27.747 | 27.698 | 31.333 | 31.333 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
5.339 | | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.292.542 | 1.410.937 | 1.414.742 | 1.402.243 | 1.408.663 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.279.175 | 1.397.570 | 1.414.742 | 1.402.243 | 1.408.663 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.101.136 | 1.101.136 | 1.101.136 | 1.101.136 | 1.101.136 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.042 | 4.042 | 4.042 | 4.042 | 4.042 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-41 | -41 | -41 | -41 | -41 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-1.053 | 5.687 | 5.687 | 5.687 | 5.687 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
43.480 | 40.610 | 40.610 | 43.713 | 43.713 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-48.862 | 200.682 | 211.132 | 192.736 | 197.175 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-81.596 | -83.821 | 200.997 | 180.932 | 180.945 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
32.734 | 284.503 | 10.135 | 11.804 | 16.230 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
180.473 | 45.453 | 52.175 | 54.970 | 56.950 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
13.367 | 13.367 | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
13.367 | 13.367 | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.152.532 | 1.802.719 | 1.840.462 | 1.832.231 | 1.851.000 |