|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
689.868 | 583.614 | 1.033.435 | 786.179 | 777.846 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.224 | 27.421 | 22.615 | 39.902 | 46.755 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.224 | 27.421 | 22.615 | 39.902 | 46.755 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
504.989 | 440.662 | 870.513 | 561.519 | 604.183 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
487.032 | 421.097 | 715.794 | 540.314 | 596.897 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
16.972 | 18.691 | 23.772 | 18.595 | 4.262 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
984 | 873 | 130.946 | 2.610 | 3.025 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
156.274 | 111.332 | 135.453 | 180.303 | 121.925 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
156.274 | 111.332 | 190.200 | 197.543 | 147.537 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -54.747 | -17.240 | -25.612 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.381 | 4.200 | 4.854 | 4.454 | 4.983 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.067 | 2.098 | 2.311 | 2.608 | 4.128 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 842 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
314 | 2.102 | 2.542 | 1.003 | 855 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
70.223 | 65.078 | 59.404 | 56.146 | 87.098 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
195 | 45 | 45 | 45 | 762 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
195 | 45 | 45 | 45 | 762 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
60.725 | 55.678 | 51.342 | 47.042 | 73.410 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
60.317 | 55.305 | 51.007 | 46.746 | 73.153 |
 | - Nguyên giá |
|
|
515.429 | 516.944 | 515.539 | 515.539 | 546.358 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-455.112 | -461.639 | -464.532 | -468.793 | -473.205 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
407 | 373 | 335 | 296 | 257 |
 | - Nguyên giá |
|
|
458 | 462 | 462 | 462 | 462 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-51 | -89 | -128 | -166 | -205 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.036 | 1.141 | 1.378 | 1.636 | 180 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.036 | 1.141 | 1.378 | 1.636 | 180 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.268 | 8.213 | 6.639 | 7.422 | 12.747 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.268 | 6.273 | 5.378 | 6.787 | 12.599 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 1.940 | 1.261 | 635 | 147 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
760.091 | 648.691 | 1.092.838 | 842.324 | 864.944 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
583.934 | 466.276 | 901.707 | 664.405 | 684.062 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
565.340 | 443.988 | 880.720 | 645.280 | 658.804 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
195.170 | 153.559 | 237.342 | 121.096 | 86.797 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
282.901 | 229.030 | 578.051 | 415.999 | 469.708 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
192 | 266 | 6.179 | 6.267 | 423 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.335 | 5.787 | 6.409 | 1.626 | 4.751 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
36.376 | 42.397 | 29.955 | 37.685 | 56.982 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.921 | 3.383 | 5.554 | 7.521 | 5.467 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.105 | 1.553 | 1.998 | 1.465 | 2.193 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
29.600 | 3.002 | 11.997 | 43.175 | 23.842 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.739 | 5.011 | 3.236 | 10.445 | 8.642 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
18.594 | 22.288 | 20.988 | 19.126 | 25.258 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
18.594 | 22.288 | 20.988 | 19.126 | 25.258 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
176.157 | 182.415 | 191.131 | 177.919 | 180.882 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
176.157 | 182.415 | 191.131 | 177.919 | 180.882 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.670 | 10.670 | 10.670 | 10.670 | 10.670 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
15.486 | 21.745 | 30.460 | 17.249 | 20.211 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 21.745 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.486 | 21.745 | 8.716 | 17.249 | 20.211 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
760.091 | 648.691 | 1.092.838 | 842.324 | 864.944 |