|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.125.846 | 1.001.516 | 1.218.110 | 1.521.866 | 1.525.489 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
57.041 | 54.364 | 49.158 | 70.965 | 69.532 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.525 | 22.209 | 7.068 | 17.762 | 14.039 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
39.516 | 32.155 | 42.090 | 53.203 | 55.493 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
185.072 | 95.801 | 124.591 | 134.870 | 142.318 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
185.072 | 95.801 | 124.591 | 134.870 | 142.318 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
539.436 | 572.325 | 752.055 | 854.894 | 936.488 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
321.504 | 336.464 | 406.684 | 517.240 | 497.025 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
110.980 | 87.666 | 93.321 | 124.490 | 137.975 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
52.882 | 73.103 | 67.900 | 74.090 | 80.290 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
122.375 | 143.809 | 235.569 | 207.198 | 289.322 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-68.305 | -68.717 | -51.419 | -68.124 | -68.124 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
268.102 | 209.087 | 216.276 | 371.582 | 263.675 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
274.015 | 210.808 | 217.929 | 375.867 | 267.964 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.913 | -1.721 | -1.653 | -4.285 | -4.289 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
76.196 | 69.938 | 76.030 | 89.555 | 113.476 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.530 | 10.854 | 13.335 | 14.152 | 9.693 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
70.617 | 59.043 | 61.717 | 75.330 | 103.629 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
50 | 41 | 978 | 73 | 153 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.034.882 | 1.040.665 | 1.029.507 | 1.065.649 | 1.069.589 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
133.224 | 132.740 | 134.129 | 148.407 | 135.906 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 11.600 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
133.224 | 132.740 | 134.129 | 136.807 | 135.906 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
656.785 | 673.970 | 651.328 | 674.597 | 691.665 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
503.612 | 510.292 | 495.234 | 520.714 | 534.282 |
 | - Nguyên giá |
|
|
802.196 | 825.116 | 826.162 | 868.248 | 899.501 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-298.585 | -314.824 | -330.928 | -347.535 | -365.219 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
62.909 | 60.808 | 68.274 | 67.287 | 72.009 |
 | - Nguyên giá |
|
|
71.001 | 71.001 | 80.569 | 81.757 | 88.953 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.092 | -10.193 | -12.294 | -14.470 | -16.944 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
90.264 | 102.871 | 87.819 | 86.597 | 85.374 |
 | - Nguyên giá |
|
|
106.647 | 120.536 | 106.647 | 106.647 | 106.647 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.383 | -17.665 | -18.827 | -20.050 | -21.272 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
12.932 | 5.928 | 9.677 | 15.570 | 11.984 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
12.932 | 5.928 | 9.677 | 15.570 | 11.984 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
49.072 | 50.324 | 61.840 | 59.709 | 67.835 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
49.072 | 50.324 | 61.840 | 59.709 | 67.835 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
180.869 | 175.701 | 170.533 | 165.366 | 160.198 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.160.728 | 2.042.181 | 2.247.618 | 2.587.515 | 2.595.077 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.195.583 | 1.057.170 | 1.251.160 | 1.555.978 | 1.597.465 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.110.585 | 868.887 | 1.058.945 | 1.388.305 | 1.268.688 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
881.173 | 688.801 | 864.748 | 1.033.768 | 1.028.693 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
68.105 | 56.273 | 76.976 | 215.565 | 93.866 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.889 | 11.352 | 5.113 | 21.177 | 13.248 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
55.785 | 45.749 | 23.466 | 32.294 | 47.206 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.098 | 1.412 | 16.922 | 20.750 | 16.335 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
50.289 | 42.382 | 42.472 | 44.919 | 55.238 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 89 | 70 | 51 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
15.139 | 13.960 | 28.882 | 15.984 | 10.275 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.108 | 8.959 | 277 | 3.777 | 3.777 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
84.997 | 188.284 | 192.216 | 167.673 | 328.777 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
61.585 | 157.481 | 160.872 | 133.333 | 294.997 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
23.412 | 30.802 | 31.056 | 34.052 | 33.492 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | 288 | 288 | 288 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
965.146 | 985.010 | 996.457 | 1.031.537 | 997.612 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
965.146 | 985.010 | 996.457 | 1.031.537 | 997.612 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
653.043 | 653.043 | 653.043 | 653.043 | 627.043 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
21.221 | 21.221 | 21.221 | 21.221 | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
37.102 | 32.218 | 31.005 | 29.647 | 28.260 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
252.736 | 277.625 | 290.217 | 326.593 | 341.194 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
160.788 | 159.706 | 277.307 | 255.098 | 225.982 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
91.948 | 117.918 | 12.911 | 71.495 | 115.212 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.045 | 905 | 972 | 1.034 | 1.117 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.160.728 | 2.042.181 | 2.247.618 | 2.587.515 | 2.595.077 |