• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.838,90 +7,35/+0,40%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.838,90   +7,35/+0,40%  |   HNX-INDEX   293,79   -11,07/-3,63%  |   UPCOM-INDEX   125,09   -0,77/-0,61%  |   VN30   1.986,28   +3,99/+0,20%  |   HNX30   515,97   -3,92/-0,75%
06 Tháng Sáu 2026 10:16:38 SA - Mở cửa
CTCP Nafoods Group (NAF : HOSE)
Cập nhật ngày 05/06/2026
3:09:15 CH
52,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,19%)
Tham chiếu
52,40
Mở cửa
52,30
Cao nhất
52,50
Thấp nhất
51,80
Khối lượng
598.100
KLTB 10 ngày
704.920
Cao nhất 52 tuần
53,90
Thấp nhất 52 tuần
21,05
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.218.1101.521.8661.525.4891.139.8371.538.781
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
49.15870.96569.53254.73281.349
1. Tiền
7.06817.76214.03912.41581.349
2. Các khoản tương đương tiền
42.09053.20355.49342.317 
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
124.591134.870142.318121.95758.919
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
124.591134.870142.318121.95758.919
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
752.055854.894936.488637.583875.014
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
406.684517.240497.025404.957481.788
2. Trả trước cho người bán
93.321124.490137.975141.899235.292
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
67.90074.09080.29070.519 
6. Phải thu ngắn hạn khác
235.569207.198289.32280.954195.386
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-51.419-68.124-68.124-60.747-37.452
IV. Tổng hàng tồn kho
216.276371.582263.675219.284246.935
1. Hàng tồn kho
217.929375.867267.964221.321249.217
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.653-4.285-4.289-2.038-2.282
V. Tài sản ngắn hạn khác
76.03089.555113.476106.281276.564
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
13.33514.1529.6938.92819.589
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
61.71775.330103.62997.103103.642
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
97873153251340
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
    152.993
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.029.5071.065.6491.069.5891.174.0911.250.435
I. Các khoản phải thu dài hạn
134.129148.407135.906137.301137.327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
 11.600   
5. Phải thu dài hạn khác
134.129136.807135.906137.301137.327
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
651.328674.597691.665679.182662.674
1. Tài sản cố định hữu hình
495.234520.714534.282587.881574.068
- Nguyên giá
826.162868.248899.501971.091977.128
- Giá trị hao mòn lũy kế
-330.928-347.535-365.219-383.210-403.060
2. Tài sản cố định thuê tài chính
68.27467.28772.00985.13583.064
- Nguyên giá
80.56981.75788.953105.025105.760
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.294-14.470-16.944-19.890-22.696
3. Tài sản cố định vô hình
87.81986.59785.3746.1665.542
- Nguyên giá
106.647106.647106.64716.29516.295
- Giá trị hao mòn lũy kế
-18.827-20.050-21.272-10.129-10.753
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
9.67715.57011.98443.898105.600
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
9.67715.57011.98443.898105.600
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
2.0002.0002.0002.00011.600
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.0002.0002.0002.00011.600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
232.374225.074228.033311.710333.233
1. Chi phí trả trước dài hạn
61.84059.70967.835156.434163.410
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
   246246
3. Tài sản dài hạn khác
    19.714
VII. Lợi thế thương mại
170.533165.366160.198155.030149.863
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.247.6182.587.5152.595.0772.313.9282.789.216
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.251.1601.555.9781.597.4651.529.4861.952.038
I. Nợ ngắn hạn
1.058.9451.388.3051.268.688993.3191.154.747
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
864.7481.033.7681.028.693772.423848.440
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
76.976215.56593.866111.280170.605
4. Người mua trả tiền trước
5.11321.17713.2489.7466.775
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
23.46632.29447.20640.17449.018
6. Phải trả người lao động
16.92220.75016.3352.04118.595
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
42.47244.91955.23849.72951.739
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
89705110781
11. Phải trả ngắn hạn khác
28.88215.98410.2757.7999.465
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2773.7773.7772129
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
192.216167.673328.777536.167797.291
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
160.872133.333294.997501.254762.832
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
31.05634.05233.49234.73234.278
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
288288288181181
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
996.4571.031.537997.612784.442837.178
I. Vốn chủ sở hữu
996.4571.031.537997.612784.442837.178
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
653.043653.043627.043682.660611.821
2. Thặng dư vốn cổ phần
21.22121.221   
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
   -227.627 
5. Cổ phiếu quỹ
-1-1-1-1-1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
31.00529.64728.26012.4305.292
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
290.217326.593341.194315.747218.720
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
277.307255.098225.982169.950158.744
- LNST chưa phân phối kỳ này
12.91171.495115.212145.79759.976
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
9721.0341.1171.2321.346
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.247.6182.587.5152.595.0772.313.9282.789.216
Không có báo cáo nào.