|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.525.489 | 1.139.837 | 1.538.781 | 1.966.436 | 1.978.538 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
69.532 | 54.732 | 81.349 | 46.921 | 19.032 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.039 | 12.415 | 81.349 | 46.921 | 19.032 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
55.493 | 42.317 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
142.318 | 121.957 | 58.919 | 107.127 | 111.876 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
142.318 | 121.957 | 58.919 | 107.127 | 111.876 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
936.488 | 637.583 | 875.014 | 966.364 | 945.325 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
497.025 | 404.957 | 481.788 | 628.189 | 599.203 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
137.975 | 141.899 | 235.292 | 173.044 | 153.823 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
80.290 | 70.519 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
289.322 | 80.954 | 195.386 | 202.702 | 220.463 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-68.124 | -60.747 | -37.452 | -37.570 | -28.164 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
263.675 | 219.284 | 246.935 | 512.383 | 527.001 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
267.964 | 221.321 | 249.217 | 514.610 | 529.118 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.289 | -2.038 | -2.282 | -2.227 | -2.117 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
113.476 | 106.281 | 276.564 | 333.642 | 375.304 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9.693 | 8.928 | 19.589 | 7.711 | 16.071 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
103.629 | 97.103 | 103.642 | 112.285 | 141.544 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
153 | 251 | 340 | 710 | 3.444 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 152.993 | 212.936 | 214.246 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.069.589 | 1.174.091 | 1.250.435 | 1.286.096 | 1.449.185 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
135.906 | 137.301 | 137.327 | 22.442 | 10.512 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
135.906 | 137.301 | 137.327 | 22.442 | 10.512 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
691.665 | 679.182 | 662.674 | 653.797 | 747.529 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
534.282 | 587.881 | 574.068 | 568.737 | 671.637 |
 | - Nguyên giá |
|
|
899.501 | 971.091 | 977.128 | 992.184 | 1.121.857 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-365.219 | -383.210 | -403.060 | -423.447 | -450.219 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
72.009 | 85.135 | 83.064 | 80.139 | 71.592 |
 | - Nguyên giá |
|
|
88.953 | 105.025 | 105.760 | 105.760 | 96.117 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.944 | -19.890 | -22.696 | -25.621 | -24.526 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
85.374 | 6.166 | 5.542 | 4.921 | 4.300 |
 | - Nguyên giá |
|
|
106.647 | 16.295 | 16.295 | 16.295 | 16.295 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.272 | -10.129 | -10.753 | -11.374 | -11.995 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.984 | 43.898 | 105.600 | 177.693 | 270.365 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.984 | 43.898 | 105.600 | 177.693 | 270.365 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 11.600 | 116.807 | 114.807 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 11.600 | 116.807 | 114.807 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
228.033 | 311.710 | 333.233 | 315.357 | 305.971 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
67.835 | 156.434 | 163.410 | 155.281 | 154.336 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 246 | 246 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 19.714 | 15.381 | 12.108 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
160.198 | 155.030 | 149.863 | 144.695 | 139.527 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.595.077 | 2.313.928 | 2.789.216 | 3.252.532 | 3.427.722 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.597.465 | 1.529.486 | 1.952.038 | 2.365.775 | 2.501.105 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.268.688 | 993.319 | 1.154.747 | 1.650.922 | 1.875.045 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.028.693 | 772.423 | 848.440 | 1.164.201 | 1.408.756 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
93.866 | 111.280 | 170.605 | 300.387 | 336.420 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
13.248 | 9.746 | 6.775 | 14.307 | 13.259 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
47.206 | 40.174 | 49.018 | 48.146 | 51.713 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.335 | 2.041 | 18.595 | 22.393 | 21.610 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
55.238 | 49.729 | 51.739 | 64.169 | 16.430 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
51 | 107 | 81 | 54 | 216 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.275 | 7.799 | 9.465 | 30.126 | 22.638 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.777 | 21 | 29 | 7.139 | 4.004 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
328.777 | 536.167 | 797.291 | 714.854 | 626.059 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
294.997 | 501.254 | 762.832 | 678.553 | 590.520 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
33.492 | 34.732 | 34.278 | 36.120 | 35.540 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
288 | 181 | 181 | 181 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
997.612 | 784.442 | 837.178 | 886.757 | 926.618 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
997.612 | 784.442 | 837.178 | 886.757 | 926.618 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
627.043 | 682.660 | 611.821 | 611.821 | 611.821 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| -227.627 | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
28.260 | 12.430 | 5.292 | 4.469 | 2 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
341.194 | 315.747 | 218.720 | 268.842 | 313.309 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
225.982 | 169.950 | 158.744 | 128.104 | 128.104 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
115.212 | 145.797 | 59.976 | 140.737 | 185.205 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.117 | 1.232 | 1.346 | 1.626 | 1.486 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.595.077 | 2.313.928 | 2.789.216 | 3.252.532 | 3.427.722 |