|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.521.866 | 1.525.489 | 1.139.837 | 1.538.781 | 1.966.436 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
70.965 | 69.532 | 54.732 | 81.349 | 46.921 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.762 | 14.039 | 12.415 | 81.349 | 46.921 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
53.203 | 55.493 | 42.317 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
134.870 | 142.318 | 121.957 | 58.919 | 107.127 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
134.870 | 142.318 | 121.957 | 58.919 | 107.127 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
854.894 | 936.488 | 637.583 | 875.014 | 966.364 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
517.240 | 497.025 | 404.957 | 481.788 | 628.189 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
124.490 | 137.975 | 141.899 | 235.292 | 173.044 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
74.090 | 80.290 | 70.519 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
207.198 | 289.322 | 80.954 | 195.386 | 202.702 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-68.124 | -68.124 | -60.747 | -37.452 | -37.570 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
371.582 | 263.675 | 219.284 | 246.935 | 512.383 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
375.867 | 267.964 | 221.321 | 249.217 | 514.610 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.285 | -4.289 | -2.038 | -2.282 | -2.227 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
89.555 | 113.476 | 106.281 | 276.564 | 333.642 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
14.152 | 9.693 | 8.928 | 19.589 | 7.711 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
75.330 | 103.629 | 97.103 | 103.642 | 112.285 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
73 | 153 | 251 | 340 | 710 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 152.993 | 212.936 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.065.649 | 1.069.589 | 1.174.091 | 1.250.435 | 1.286.096 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
148.407 | 135.906 | 137.301 | 137.327 | 22.442 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
11.600 | | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
136.807 | 135.906 | 137.301 | 137.327 | 22.442 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
674.597 | 691.665 | 679.182 | 662.674 | 653.797 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
520.714 | 534.282 | 587.881 | 574.068 | 568.737 |
 | - Nguyên giá |
|
|
868.248 | 899.501 | 971.091 | 977.128 | 992.184 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-347.535 | -365.219 | -383.210 | -403.060 | -423.447 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
67.287 | 72.009 | 85.135 | 83.064 | 80.139 |
 | - Nguyên giá |
|
|
81.757 | 88.953 | 105.025 | 105.760 | 105.760 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.470 | -16.944 | -19.890 | -22.696 | -25.621 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
86.597 | 85.374 | 6.166 | 5.542 | 4.921 |
 | - Nguyên giá |
|
|
106.647 | 106.647 | 16.295 | 16.295 | 16.295 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.050 | -21.272 | -10.129 | -10.753 | -11.374 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
15.570 | 11.984 | 43.898 | 105.600 | 177.693 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
15.570 | 11.984 | 43.898 | 105.600 | 177.693 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 11.600 | 116.807 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 11.600 | 116.807 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
225.074 | 228.033 | 311.710 | 333.233 | 315.357 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
59.709 | 67.835 | 156.434 | 163.410 | 155.281 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 246 | 246 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 19.714 | 15.381 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
165.366 | 160.198 | 155.030 | 149.863 | 144.695 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.587.515 | 2.595.077 | 2.313.928 | 2.789.216 | 3.252.532 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.555.978 | 1.597.465 | 1.529.486 | 1.952.038 | 2.365.775 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.388.305 | 1.268.688 | 993.319 | 1.154.747 | 1.650.922 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.033.768 | 1.028.693 | 772.423 | 848.440 | 1.164.201 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
215.565 | 93.866 | 111.280 | 170.605 | 300.387 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
21.177 | 13.248 | 9.746 | 6.775 | 14.307 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
32.294 | 47.206 | 40.174 | 49.018 | 48.146 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.750 | 16.335 | 2.041 | 18.595 | 22.393 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
44.919 | 55.238 | 49.729 | 51.739 | 64.169 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
70 | 51 | 107 | 81 | 54 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
15.984 | 10.275 | 7.799 | 9.465 | 30.126 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.777 | 3.777 | 21 | 29 | 7.139 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
167.673 | 328.777 | 536.167 | 797.291 | 714.854 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
133.333 | 294.997 | 501.254 | 762.832 | 678.553 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
34.052 | 33.492 | 34.732 | 34.278 | 36.120 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
288 | 288 | 181 | 181 | 181 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.031.537 | 997.612 | 784.442 | 837.178 | 886.757 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.031.537 | 997.612 | 784.442 | 837.178 | 886.757 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
653.043 | 627.043 | 682.660 | 611.821 | 611.821 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
21.221 | | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | -227.627 | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
29.647 | 28.260 | 12.430 | 5.292 | 4.469 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
326.593 | 341.194 | 315.747 | 218.720 | 268.842 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
255.098 | 225.982 | 169.950 | 158.744 | 128.104 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
71.495 | 115.212 | 145.797 | 59.976 | 140.737 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.034 | 1.117 | 1.232 | 1.346 | 1.626 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.587.515 | 2.595.077 | 2.313.928 | 2.789.216 | 3.252.532 |