• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.699,62 -11,10/-0,65%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.699,62   -11,10/-0,65%  |   HNX-INDEX   251,42   +0,87/+0,35%  |   UPCOM-INDEX   122,05   +0,10/+0,08%  |   VN30   1.815,60   +2,19/+0,12%  |   HNX30   424,83   +3,30/+0,78%
03 Tháng Mười Một 2026 9:04:11 CH - Mở cửa
CTCP Nafoods Group (NAF : HOSE)
Cập nhật ngày 03/11/2026
3:09:17 CH
48,05 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,05 (+0,10%)
Tham chiếu
48,00
Mở cửa
48,00
Cao nhất
48,05
Thấp nhất
47,85
Khối lượng
237.000
KLTB 10 ngày
247.850
Cao nhất 52 tuần
53,90
Thấp nhất 52 tuần
31,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.525.4891.139.8371.538.7811.966.4361.978.538
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
69.53254.73281.34946.92119.032
1. Tiền
14.03912.41581.34946.92119.032
2. Các khoản tương đương tiền
55.49342.317   
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
142.318121.95758.919107.127111.876
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
142.318121.95758.919107.127111.876
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
936.488637.583875.014966.364945.325
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
497.025404.957481.788628.189599.203
2. Trả trước cho người bán
137.975141.899235.292173.044153.823
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
80.29070.519   
6. Phải thu ngắn hạn khác
289.32280.954195.386202.702220.463
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-68.124-60.747-37.452-37.570-28.164
IV. Tổng hàng tồn kho
263.675219.284246.935512.383527.001
1. Hàng tồn kho
267.964221.321249.217514.610529.118
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-4.289-2.038-2.282-2.227-2.117
V. Tài sản ngắn hạn khác
113.476106.281276.564333.642375.304
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
9.6938.92819.5897.71116.071
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
103.62997.103103.642112.285141.544
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1532513407103.444
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
  152.993212.936214.246
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.069.5891.174.0911.250.4351.286.0961.449.185
I. Các khoản phải thu dài hạn
135.906137.301137.32722.44210.512
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
135.906137.301137.32722.44210.512
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
691.665679.182662.674653.797747.529
1. Tài sản cố định hữu hình
534.282587.881574.068568.737671.637
- Nguyên giá
899.501971.091977.128992.1841.121.857
- Giá trị hao mòn lũy kế
-365.219-383.210-403.060-423.447-450.219
2. Tài sản cố định thuê tài chính
72.00985.13583.06480.13971.592
- Nguyên giá
88.953105.025105.760105.76096.117
- Giá trị hao mòn lũy kế
-16.944-19.890-22.696-25.621-24.526
3. Tài sản cố định vô hình
85.3746.1665.5424.9214.300
- Nguyên giá
106.64716.29516.29516.29516.295
- Giá trị hao mòn lũy kế
-21.272-10.129-10.753-11.374-11.995
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
11.98443.898105.600177.693270.365
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
11.98443.898105.600177.693270.365
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
2.0002.00011.600116.807114.807
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.0002.00011.600116.807114.807
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
228.033311.710333.233315.357305.971
1. Chi phí trả trước dài hạn
67.835156.434163.410155.281154.336
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
 246246  
3. Tài sản dài hạn khác
  19.71415.38112.108
VII. Lợi thế thương mại
160.198155.030149.863144.695139.527
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.595.0772.313.9282.789.2163.252.5323.427.722
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.597.4651.529.4861.952.0382.365.7752.501.105
I. Nợ ngắn hạn
1.268.688993.3191.154.7471.650.9221.875.045
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.028.693772.423848.4401.164.2011.408.756
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
93.866111.280170.605300.387336.420
4. Người mua trả tiền trước
13.2489.7466.77514.30713.259
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
47.20640.17449.01848.14651.713
6. Phải trả người lao động
16.3352.04118.59522.39321.610
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
55.23849.72951.73964.16916.430
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
511078154216
11. Phải trả ngắn hạn khác
10.2757.7999.46530.12622.638
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.77721297.1394.004
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
328.777536.167797.291714.854626.059
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
294.997501.254762.832678.553590.520
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
33.49234.73234.27836.12035.540
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
288181181181 
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
997.612784.442837.178886.757926.618
I. Vốn chủ sở hữu
997.612784.442837.178886.757926.618
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
627.043682.660611.821611.821611.821
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
 -227.627   
5. Cổ phiếu quỹ
-1-1-1-1-1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
28.26012.4305.2924.4692
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
341.194315.747218.720268.842313.309
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
225.982169.950158.744128.104128.104
- LNST chưa phân phối kỳ này
115.212145.79759.976140.737185.205
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
1.1171.2321.3461.6261.486
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.595.0772.313.9282.789.2163.252.5323.427.722
Không có báo cáo nào.