|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.043.703 | 2.103.060 | 2.272.268 | 2.298.793 | 2.417.145 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
97.415 | 148.344 | 145.758 | 274.031 | 110.990 |
 | 1. Tiền |
|
|
97.415 | 148.344 | 145.758 | 274.031 | 74.990 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 36.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
12.917 | 8.117 | 28.027 | 35.827 | 240.990 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
12.917 | 8.117 | 28.027 | 35.827 | 240.990 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.205.900 | 1.286.047 | 1.310.048 | 1.218.356 | 1.238.641 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
710.043 | 712.195 | 740.493 | 680.373 | 769.175 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
123.181 | 194.198 | 223.142 | 134.536 | 168.013 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
641.592 | 652.078 | 655.629 | 639.714 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
239.465 | 236.822 | 214.510 | 289.983 | 325.561 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-508.382 | -509.246 | -523.727 | -526.250 | -24.109 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
689.634 | 627.597 | 760.758 | 744.354 | 607.841 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
691.626 | 629.197 | 762.303 | 745.517 | 609.067 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.992 | -1.600 | -1.545 | -1.164 | -1.226 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
37.837 | 32.955 | 27.677 | 26.225 | 218.683 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.418 | 8.882 | 5.260 | 4.075 | 12.741 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.437 | 2.566 | 2.478 | 2.269 | 3.367 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
21.982 | 21.507 | 19.939 | 19.881 | 19.961 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 182.614 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.678.797 | 1.636.250 | 1.628.733 | 1.641.056 | 1.652.477 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
290.231 | 290.233 | 290.287 | 270.283 | 273.043 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
627.231 | 627.233 | 627.287 | 270.283 | 273.043 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-337.000 | -337.000 | -337.000 | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
867.363 | 847.615 | 833.301 | 815.875 | 797.242 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
740.303 | 722.984 | 711.014 | 696.011 | 679.785 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.388.964 | 1.389.196 | 1.393.593 | 1.391.450 | 1.388.626 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-648.660 | -666.212 | -682.579 | -695.439 | -708.841 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
22.047 | 21.539 | 21.032 | 20.524 | 20.016 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.005 | 26.005 | 26.005 | 26.005 | 26.005 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.958 | -4.466 | -4.974 | -5.482 | -5.989 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
105.013 | 103.092 | 101.255 | 99.340 | 97.440 |
 | - Nguyên giá |
|
|
161.411 | 161.411 | 161.500 | 161.462 | 161.462 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-56.398 | -58.319 | -60.245 | -62.122 | -64.022 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
85.284 | 85.474 | 85.853 | 87.387 | 88.592 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
85.284 | 85.474 | 85.853 | 87.387 | 88.592 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
164.356 | 147.017 | 153.814 | 155.471 | 167.173 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
96.233 | 78.894 | 85.737 | 90.006 | 95.729 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
68.123 | 68.123 | 68.123 | 68.123 | 68.123 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | -46 | -2.658 | -988 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 4.309 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
271.563 | 265.911 | 265.479 | 312.039 | 326.426 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
186.028 | 183.560 | 186.261 | 231.788 | 159.877 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
6.789 | 6.319 | 5.903 | 9.651 | 9.771 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 77.749 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
78.747 | 76.031 | 73.316 | 70.600 | 79.029 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.722.501 | 3.739.309 | 3.901.001 | 3.939.849 | 4.069.622 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.645.989 | 1.602.979 | 1.738.230 | 1.811.224 | 1.884.682 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.525.752 | 1.542.247 | 1.677.843 | 1.686.562 | 1.763.014 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.050.426 | 1.029.253 | 1.131.179 | 1.197.089 | 1.143.684 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
270.578 | 254.734 | 298.465 | 224.976 | 359.849 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
34.888 | 34.136 | 26.733 | 27.062 | 29.742 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.138 | 21.414 | 21.735 | 24.102 | 16.451 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.631 | 19.215 | 22.664 | 25.028 | 15.065 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
80.844 | 82.941 | 97.790 | 95.699 | 106.122 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
98 | 98 | 49 | 37 | 29 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
58.498 | 90.510 | 73.609 | 87.158 | 87.061 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.743 | 1.743 | 1.743 | 1.743 | 1.743 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.910 | 8.203 | 3.877 | 3.669 | 3.267 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
120.237 | 60.733 | 60.387 | 124.663 | 121.668 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
280 | 280 | 280 | 280 | 280 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
60.942 | 3.327 | 2.018 | 710 | 137 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
53.002 | 50.974 | 51.844 | 117.243 | 114.640 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
6.013 | 6.152 | 6.245 | 6.351 | 6.523 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 79 | 88 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.076.512 | 2.136.330 | 2.162.771 | 2.128.624 | 2.184.940 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.076.512 | 2.136.330 | 2.162.771 | 2.128.624 | 2.184.940 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.197.843 | 1.197.843 | 1.197.843 | 1.197.843 | 1.197.843 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
426.599 | 426.599 | 426.599 | 426.599 | 426.599 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
-3.772 | -3.772 | -3.772 | -3.772 | -3.772 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
71.989 | 72.502 | 72.502 | 72.502 | 72.502 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
358.264 | 425.256 | 446.077 | 402.041 | 444.589 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
289.992 | 276.205 | 276.202 | 208.801 | 398.839 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
68.273 | 149.051 | 169.875 | 193.240 | 45.750 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
25.589 | 17.902 | 23.522 | 33.411 | 47.179 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.722.501 | 3.739.309 | 3.901.001 | 3.939.849 | 4.069.622 |