• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.754,03 -0,79/-0,05%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.754,03   -0,79/-0,05%  |   HNX-INDEX   253,77   -2,24/-0,87%  |   UPCOM-INDEX   126,00   -0,42/-0,33%  |   VN30   1.951,58   +3,83/+0,20%  |   HNX30   545,78   -10,00/-1,80%
11 Tháng Hai 2026 6:20:09 SA - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NVB : HNX)
Cập nhật ngày 10/02/2026
3:10:03 CH
11,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+1,71%)
Tham chiếu
11,70
Mở cửa
11,70
Cao nhất
12,10
Thấp nhất
11,70
Khối lượng
109.200
KLTB 10 ngày
153.930
Cao nhất 52 tuần
19,20
Thấp nhất 52 tuần
9,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
10/02/2026 161.153.943 700 0 700 8.355 0 8.355
09/02/2026 161.151.943 100 0 100 1.182 0 1.182
06/02/2026 161.150.843 0 0 0 0 0 0
05/02/2026 161.154.843 0 0 0 0 0 0
04/02/2026 161.154.843 100 0 100 1.243 0 1.243
03/02/2026 161.154.943 0 0 0 0 0 0
02/02/2026 161.151.443 0 0 0 0 0 0
30/01/2026 161.154.943 0 0 0 0 0 0
29/01/2026 161.145.943 0 0 0 0 0 0
28/01/2026 161.154.543 0 0 0 0 0 0
27/01/2026 161.154.543 0 0 0 0 0 0
26/01/2026 161.141.543 0 400 -400 0 5.172 -5.172
23/01/2026 161.142.543 0 0 0 0 0 0
22/01/2026 161.139.543 0 0 0 0 0 0
21/01/2026 161.139.543 0 0 0 0 0 0
20/01/2026 161.123.843 0 15.000 -15.000 0 202.150 -202.150
19/01/2026 161.137.443 100 0 100 1.360 0 1.360
16/01/2026 161.137.443 0 2.100 -2.100 0 28.666 -28.666
15/01/2026 161.133.243 2.500 0 2.500 34.441 0 34.441
14/01/2026 161.116.943 4.800 0 4.800 66.551 0 66.551