VN-INDEX 1.696,24 -13,37/-0,78% |
HNX-INDEX 245,84 -2,01/-0,81% |
UPCOM-INDEX 124,75 +0,90/+0,73% |
VN30 1.853,60 -6,20/-0,33% |
HNX30 524,78 -7,92/-1,49%
16 Tháng Ba 2026 7:40:58 SA - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Phương Đông
(OCB : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
19,58%
|
|
Sở hữu khác
|
80,42%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
AOZORA Bank, Ltd
|
---
|
369.868.392
|
13,89%
|
31/12/2025
|
|
Trịnh Văn Tuấn
|
Chủ tịch HĐQT
|
118.088.047
|
4,43%
|
31/12/2025
|
|
Cao Thị Quế Anh
|
---
|
85.558.317
|
3,21%
|
31/12/2025
|
|
Trịnh Thị Mai Anh
|
Thành viên HĐQT
|
78.309.588
|
2,94%
|
31/12/2025
|
|
Phan Trung
|
Thành viên HĐQT
|
68.071.446
|
2,56%
|
31/12/2025
|
|
Trịnh Mai Linh
|
---
|
48.938.872
|
1,84%
|
31/12/2025
|
|
Công ty TNHH Đầu tư TQA
|
---
|
30.158.535
|
1,13%
|
31/12/2025
|
|
Trịnh Mai Vân
|
---
|
26.836.030
|
1,01%
|
31/12/2025
|
|
Ngô Hà Bắc
|
Thành viên HĐQT
|
16.688.922
|
0,63%
|
31/12/2025
|
|
Phan Đặng Song Anh
|
---
|
7.901.558
|
0,30%
|
31/12/2025
|
|
Trần Thị Thu Nguyệt
|
---
|
6.027.080
|
0,23%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Văn Tuấn
|
---
|
4.877.010
|
0,18%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Việt Triều
|
---
|
4.439.473
|
0,17%
|
31/12/2025
|
|
Chu Đức Huy
|
---
|
3.779.204
|
0,14%
|
30/06/2025
|
|
Trịnh Văn Dũng
|
---
|
789.031
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Văn Hương
|
---
|
570.500
|
0,02%
|
31/12/2024
|
|
Trương Đình Long
|
---
|
491.883
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Đình Tùng
|
---
|
472.935
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Phú Khôi
|
---
|
344.925
|
0,03%
|
30/06/2023
|
|
Lý Hoài Văn
|
---
|
285.358
|
0,02%
|
31/12/2021
|
|
Phạm Hồng Hải
|
Tổng giám đốc
|
261.360
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Thúy Minh
|
---
|
219.397
|
0,01%
|
30/06/2025
|
|
Huỳnh Lê Mai
|
---
|
218.700
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Trương Thành Nam
|
---
|
148.500
|
0,01%
|
31/12/2024
|
|
Ngô Thị Chinh
|
---
|
93.750
|
0,00%
|
30/06/2023
|
|
Nguyễn Thị Hường
|
---
|
84.240
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đào Minh Anh
|
---
|
83.032
|
0,01%
|
31/12/2020
|
|
Đào Thị Hồng Hạnh
|
---
|
22.007
|
0,00%
|
31/12/2020
|
|
Nguyễn Thị Thúy
|
---
|
16.888
|
0,00%
|
31/12/2021
|
|
Nguyễn Văn Hải
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
15.926
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trương Thị Phương Như
|
---
|
12.321
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Hoàng Thị Tuyết Hạnh
|
---
|
7.683
|
0,00%
|
30/06/2023
|
|
Nguyễn Thị Thúy Oanh
|
---
|
2.550
|
0,00%
|
30/06/2022
|
|
Nguyễn Trọng Hải
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
267
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Bùi Bích Lan
|
---
|
216
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
|
|
|
|