|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.857.267 | 2.323.347 | 2.256.475 | 2.042.304 | 2.151.125 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
106.803 | 153.165 | 91.124 | 97.740 | 96.922 |
 | 1. Tiền |
|
|
91.803 | 103.165 | 91.124 | 97.740 | 96.922 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
15.000 | 50.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
455.000 | 565.000 | 695.000 | 655.000 | 685.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
455.000 | 565.000 | 695.000 | 655.000 | 685.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
405.078 | 407.138 | 396.714 | 270.950 | 346.613 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
361.629 | 359.833 | 318.977 | 164.317 | 230.735 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
30.587 | 32.862 | 58.138 | 91.282 | 89.953 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.759 | 15.884 | 21.040 | 18.043 | 28.618 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-896 | -1.441 | -1.441 | -2.691 | -2.691 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
680.943 | 951.779 | 803.568 | 731.570 | 719.381 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
686.246 | 957.678 | 809.466 | 737.618 | 725.428 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.303 | -5.898 | -5.898 | -6.048 | -6.048 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
209.443 | 246.265 | 270.069 | 287.044 | 303.209 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.104 | 4.339 | 7.057 | 5.805 | 5.669 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
204.339 | 241.926 | 263.012 | 281.240 | 297.539 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
698.059 | 696.671 | 680.694 | 695.310 | 736.846 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.570 | 5.630 | 5.720 | 7.162 | 5.728 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5.570 | 5.630 | 5.720 | 7.162 | 5.728 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
384.251 | 394.723 | 380.160 | 363.185 | 393.665 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
344.335 | 356.674 | 343.782 | 328.266 | 359.262 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.407.495 | 1.440.819 | 1.449.509 | 1.454.759 | 1.505.707 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.063.159 | -1.084.145 | -1.105.727 | -1.126.493 | -1.146.445 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
30.479 | 29.010 | 27.525 | 26.041 | 24.588 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.126 | 47.126 | 47.126 | 47.126 | 47.126 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.647 | -18.115 | -19.600 | -21.085 | -22.537 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.437 | 9.039 | 8.852 | 8.879 | 9.816 |
 | - Nguyên giá |
|
|
42.269 | 42.269 | 42.432 | 42.789 | 44.122 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-32.832 | -33.230 | -33.580 | -33.910 | -34.307 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
29.133 | 17.109 | 15.132 | 45.881 | 62.458 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
29.133 | 17.109 | 15.132 | 45.881 | 62.458 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
32.500 | 32.500 | 32.500 | 32.500 | 32.500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
32.500 | 32.500 | 32.500 | 32.500 | 32.500 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
246.604 | 246.709 | 247.182 | 246.582 | 242.494 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
207.126 | 208.309 | 208.923 | 207.810 | 204.296 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.586 | 3.857 | 3.857 | 5.098 | 5.098 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
35.893 | 34.543 | 34.402 | 33.674 | 33.099 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.555.326 | 3.020.019 | 2.937.169 | 2.737.614 | 2.887.971 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.558.319 | 2.043.442 | 1.944.356 | 1.713.760 | 1.841.923 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.545.416 | 2.032.181 | 1.934.738 | 1.705.784 | 1.834.192 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.102.135 | 1.395.746 | 1.490.267 | 1.349.314 | 1.427.055 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
211.873 | 296.685 | 196.980 | 192.771 | 187.780 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
49.861 | 54.624 | 20.361 | 20.981 | 57.843 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.298 | 20.618 | 19.214 | 9.529 | 6.286 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
67.822 | 75.270 | 84.236 | 72.614 | 57.359 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
68.072 | 90.623 | 78.487 | 13.821 | 70.651 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.759 | 50.992 | 3.988 | 3.763 | 4.527 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
11.090 | 11.385 | 11.385 | 14.025 | 14.025 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
24.505 | 36.239 | 29.819 | 28.965 | 8.665 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.903 | 11.260 | 9.618 | 7.976 | 7.732 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.410 | 1.410 | 1.410 | 1.410 | 1.410 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
11.493 | 9.851 | 8.209 | 6.566 | 6.322 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
997.007 | 976.577 | 992.813 | 1.023.855 | 1.046.048 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
997.007 | 976.577 | 992.813 | 1.023.855 | 1.046.048 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
464.717 | 464.717 | 697.073 | 697.073 | 697.073 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.585 | 1.585 | 1.585 | 1.585 | 1.585 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
389.209 | 427.197 | 194.841 | 194.841 | 194.841 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
141.496 | 83.078 | 99.314 | 130.356 | 152.549 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
112.358 | 14.818 | 14.818 | 12.756 | 130.438 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
29.138 | 68.260 | 84.496 | 117.601 | 22.111 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.555.326 | 3.020.019 | 2.937.169 | 2.737.614 | 2.887.971 |