|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
12.676.293 | 10.385.639 | 11.248.414 | 12.715.265 | 12.731.125 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.736.490 | 2.628.695 | 3.647.878 | 1.081.799 | 1.360.002 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.407.312 | 1.589.772 | 2.689.814 | 1.003.297 | 1.280.790 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.329.178 | 1.038.923 | 958.064 | 78.502 | 79.212 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.569.352 | 2.227.040 | 2.182.063 | 5.043.198 | 4.392.856 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2.227.236 | 4.236 | 1.080 | 657.859 | 470.697 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.835 | -1.904 | -1.050 | -1.050 | -1.050 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.343.952 | 2.224.708 | 2.182.033 | 4.386.389 | 3.923.210 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.344.125 | 1.984.494 | 1.804.372 | 1.938.476 | 2.122.569 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.139.293 | 1.708.213 | 1.525.253 | 1.785.134 | 1.794.822 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
124.016 | 107.789 | 109.343 | 82.578 | 115.018 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
61.307 | 155.390 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
83.824 | 76.832 | 197.424 | 101.367 | 234.517 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-64.314 | -63.731 | -27.648 | -30.603 | -21.789 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.771.356 | 3.268.451 | 3.374.440 | 4.225.169 | 4.331.056 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.807.433 | 3.298.563 | 3.395.102 | 4.238.514 | 4.343.769 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-36.076 | -30.111 | -20.662 | -13.345 | -12.713 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
254.970 | 276.960 | 239.661 | 426.623 | 524.642 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
42.527 | 40.939 | 42.076 | 40.263 | 33.988 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
198.150 | 220.381 | 120.158 | 150.451 | 156.135 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
14.293 | 15.640 | 8.503 | 14.985 | 37.710 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 68.924 | 220.924 | 296.809 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.210.327 | 5.321.456 | 3.965.801 | 3.941.721 | 3.868.441 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
24.324 | 22.410 | 9.870 | 9.911 | 14.263 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
24.324 | 24.118 | 9.870 | 9.911 | 14.263 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| -1.708 | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.906.036 | 3.751.265 | 2.898.439 | 2.882.924 | 2.830.943 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.309.141 | 2.172.265 | 1.734.129 | 1.725.817 | 1.684.412 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.255.497 | 5.234.526 | 4.185.467 | 4.242.429 | 4.275.917 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.946.356 | -3.062.261 | -2.451.338 | -2.516.612 | -2.591.505 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
7.943 | 11.614 | 11.203 | 10.793 | 10.382 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.681 | 12.072 | 12.072 | 12.072 | 12.072 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-738 | -458 | -868 | -1.279 | -1.689 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.588.952 | 1.567.386 | 1.153.107 | 1.146.315 | 1.136.149 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.314.636 | 2.314.487 | 1.628.199 | 1.634.341 | 1.638.402 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-725.684 | -747.101 | -475.092 | -488.026 | -502.253 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
414.933 | 414.074 | 395.205 | 394.666 | 393.633 |
 | - Nguyên giá |
|
|
444.098 | 443.430 | 417.891 | 418.013 | 417.646 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.165 | -29.356 | -22.686 | -23.347 | -24.013 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
234.736 | 347.539 | 46.288 | 58.018 | 46.175 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
234.736 | 347.539 | 46.288 | 58.018 | 46.175 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
604.237 | 760.105 | 589.936 | 570.141 | 557.365 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
511.602 | 644.733 | 518.850 | 515.197 | 505.956 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
31.917 | 58.386 | 23.017 | 10.365 | 9.404 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
1.242 | 1.242 | 1.692 | 762 | 749 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
59.476 | 55.743 | 46.378 | 43.817 | 41.256 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
17.886.620 | 15.707.095 | 15.214.215 | 16.656.987 | 16.599.566 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.231.276 | 6.622.775 | 5.580.391 | 7.564.159 | 7.185.185 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
8.347.832 | 5.791.402 | 4.966.876 | 6.952.364 | 6.688.976 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.900.566 | 3.343.508 | 2.410.851 | 3.886.936 | 4.135.575 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.016.385 | 661.858 | 1.370.115 | 1.118.588 | 1.285.560 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
61.699 | 69.073 | 28.915 | 41.118 | 35.538 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
104.395 | 188.971 | 86.926 | 93.033 | 109.243 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
271.968 | 313.351 | 159.003 | 222.987 | 191.467 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
595.304 | 622.056 | 551.843 | 530.831 | 468.687 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.855 | 749 | 687 | 943 | 6.166 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
179.931 | 394.471 | 215.420 | 827.334 | 224.101 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
11.864 | 10.867 | 9.770 | 9.770 | 9.770 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
203.864 | 186.498 | 133.347 | 220.824 | 222.870 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
883.444 | 831.374 | 613.515 | 611.795 | 496.209 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
8.277 | 11.754 | 5.948 | 5.951 | 5.957 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
511.712 | 465.204 | 344.097 | 341.273 | 227.414 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
326.654 | 322.723 | 235.048 | 235.444 | 234.324 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
36.801 | 31.693 | 28.422 | 29.127 | 28.514 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
8.655.344 | 9.084.320 | 9.633.824 | 9.092.828 | 9.414.380 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
8.655.344 | 9.084.320 | 9.633.824 | 9.092.828 | 9.414.380 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.162.946 | 2.162.946 | 2.162.946 | 2.580.730 | 2.580.730 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
904.737 | 904.737 | 904.737 | 486.953 | 486.953 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
60.689 | 60.689 | 60.689 | 60.689 | 60.689 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-167.189 | -167.189 | -167.189 | -167.189 | -167.189 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
468.253 | 461.507 | 287.186 | 334.061 | 330.403 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.654.874 | 1.918.753 | 2.618.950 | 2.076.895 | 2.267.334 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.430.924 | 1.425.465 | 2.033.764 | 1.309.805 | 1.304.247 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
223.949 | 493.288 | 585.186 | 767.090 | 963.088 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
3.571.035 | 3.742.877 | 3.766.504 | 3.720.689 | 3.855.460 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
17.886.620 | 15.707.095 | 15.214.215 | 16.656.987 | 16.599.566 |