VN-INDEX 1.832,12 +0,56/+0,03% |
HNX-INDEX 284,77 +2,13/+0,75% |
UPCOM-INDEX 127,50 +0,34/+0,27% |
VN30 1.982,96 +3,73/+0,19% |
HNX30 465,88 +0,10/+0,02%
01 Tháng Chín 2026 6:22:49 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn PAN
(PAN : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
21,70%
|
|
Sở hữu khác
|
78,30%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
---
|
31.954.431
|
12,38%
|
30/06/2026
|
|
Công ty TNHH Đầu tư NDH Việt Nam
|
---
|
28.594.712
|
11,08%
|
30/06/2026
|
|
CTCP PAN Farm
|
---
|
18.469.118
|
7,15%
|
29/05/2026
|
|
CTCP Đầu tư Đường Mặt Trời
|
---
|
12.666.000
|
4,91%
|
05/06/2026
|
|
CTCP CSC Việt Nam
|
---
|
12.498.842
|
4,84%
|
30/06/2026
|
|
PYN Elite Fund (Non-Ucits)
|
---
|
9.378.745
|
4,33%
|
15/12/2020
|
|
CTCP Tập đoàn PAN
|
---
|
7.399.830
|
3,42%
|
31/12/2024
|
|
International Finance Corporate
|
---
|
6.971.875
|
3,22%
|
31/12/2019
|
|
Công ty TNHH Bất động sản Sài gòn Đan Linh
|
---
|
6.943.752
|
2,69%
|
30/06/2026
|
|
Government Of Singapore
|
---
|
5.541.527
|
2,56%
|
31/12/2019
|
|
Công ty TNHH MTV Nguyễn Sài Gòn
|
---
|
4.404.007
|
1,71%
|
30/06/2026
|
|
Hoàng Văn Lương
|
---
|
2.214.148
|
1,02%
|
31/12/2019
|
|
Kan Chan Hong Christopher
|
---
|
2.125.000
|
0,98%
|
31/12/2019
|
|
Nguyễn Duy Hưng
|
Chủ tịch HĐQT
|
1.471.200
|
0,57%
|
30/06/2026
|
|
Lionglobal Vietnam Fund
|
---
|
1.304.048
|
0,60%
|
31/12/2019
|
|
Nguyễn Thị Trà My
|
Tổng giám đốc
|
1.164.319
|
0,45%
|
30/06/2026
|
|
Macro Breu
|
---
|
722.996
|
0,33%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Văn Khải
|
---
|
682.000
|
0,32%
|
31/12/2018
|
|
Hà Thị Thanh Vân
|
Thành viên HĐQT
|
540.000
|
0,21%
|
30/06/2026
|
|
Nguyễn Khắc Hải
|
---
|
381.875
|
0,18%
|
31/12/2019
|
|
SSIAM SIF - Vietnam Active Value Portfolio
|
---
|
375.000
|
0,17%
|
11/12/2019
|
|
Đoàn Thị Hồng Thuý
|
---
|
346.129
|
0,13%
|
30/06/2026
|
|
Nguyễn Duy Khánh
|
Thành viên HĐQT
|
301.874
|
0,12%
|
30/06/2026
|
|
Nguyễn Vũ Thùy Hương
|
Thành viên HĐQT
|
186.092
|
0,07%
|
30/06/2026
|
|
Phạm Thị Gái
|
---
|
183.750
|
0,07%
|
30/06/2026
|
|
Lê Thị Lệ Hằng
|
---
|
140.000
|
0,06%
|
31/12/2018
|
|
Cao Hoàng Tấn
|
---
|
121.262
|
0,06%
|
06/12/2018
|
|
Trần Đình Long
|
---
|
115.150
|
0,05%
|
31/12/2018
|
|
Vũ Thị Lan Anh
|
---
|
113.875
|
0,05%
|
31/12/2020
|
|
Nguyễn Tùng Phong
|
---
|
87.561
|
0,03%
|
30/06/2026
|
|
Phạm Viết Muôn
|
Thành viên HĐQT
|
67.500
|
0,03%
|
30/06/2026
|
|
Đặng Kim Sơn
|
---
|
62.502
|
0,03%
|
31/12/2022
|
|
Nguyễn Anh Tuấn
|
Đại diện công bố thông tin
|
61.687
|
0,02%
|
30/06/2026
|
|
Nguyễn Duy Hưng
|
---
|
54.687
|
0,03%
|
31/12/2020
|
|
Phạm Thị Hồng Nhung
|
---
|
29.812
|
0,01%
|
30/06/2020
|
|
Bùi Thanh Vân
|
---
|
25.000
|
0,01%
|
05/06/2026
|
|
Nguyễn Tuấn Anh
|
---
|
20.000
|
0,01%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Duy Tuân
|
---
|
10.000
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Phạm Hải Long
|
---
|
5.000
|
0,00%
|
23/08/2023
|
|
Lê Thị Phương Mai
|
---
|
4.002
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Nguyễn Thị Nga
|
---
|
3.750
|
0,00%
|
30/06/2020
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà
|
---
|
400
|
0,00%
|
05/06/2026
|
|
|
|
|
|