|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
719.569 | 636.804 | 522.099 | 735.438 | 594.151 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
22.623 | 14.003 | 5.368 | 16.371 | 29.739 |
 | 1. Tiền |
|
|
22.623 | 14.003 | 5.368 | 16.371 | 17.210 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 12.529 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 12.500 | 83.026 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 12.500 | 83.026 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
375.871 | 281.809 | 187.576 | 366.497 | 139.693 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
256.414 | 231.941 | 124.094 | 168.232 | 136.188 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22.857 | 46.362 | 9.337 | 32.742 | 3.353 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
100.000 | 38.000 | 81.800 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
32.177 | 1.085 | 7.923 | 201.101 | 152 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-35.578 | -35.578 | -35.578 | -35.578 | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
319.004 | 338.275 | 327.064 | 336.968 | 336.489 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
320.199 | 338.275 | 328.748 | 336.968 | 337.945 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.195 | | -1.684 | | -1.456 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.072 | 2.716 | 2.092 | 3.102 | 5.204 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.044 | 731 | 450 | 1.416 | 3.913 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
971 | 1.928 | 1.585 | 1.630 | 1.230 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
57 | 57 | 57 | 57 | 61 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
343.644 | 371.735 | 584.901 | 464.948 | 575.203 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
169.040 | 168.911 | 175.847 | 174.672 | 173.388 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
74.040 | 73.911 | 80.847 | 79.672 | 78.388 |
 | - Nguyên giá |
|
|
154.064 | 155.124 | 163.337 | 163.527 | 163.611 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-80.024 | -81.213 | -82.490 | -83.856 | -85.222 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 |
 | - Nguyên giá |
|
|
95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
131.894 | 131.894 | 305.475 | 188.593 | 305.394 |
 | - Nguyên giá |
|
|
131.894 | 131.894 | 305.509 | 188.653 | 305.509 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -34 | -60 | -115 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
17.943 | 18.535 | 13.791 | 14.396 | 14.741 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.943 | 18.535 | 13.791 | 14.396 | 14.741 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
100 | 26.285 | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| 26.900 | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -715 | -100 | -100 | -100 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24.667 | 26.109 | 89.788 | 87.286 | 81.679 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.029 | 7.002 | 6.879 | 6.544 | 3.102 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
19.638 | 19.107 | 82.909 | 80.743 | 78.577 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.063.214 | 1.008.539 | 1.107.000 | 1.200.385 | 1.169.354 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
628.724 | 579.156 | 660.334 | 753.385 | 723.665 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
628.149 | 578.226 | 578.785 | 637.187 | 607.133 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
466.853 | 397.030 | 457.329 | 457.160 | 425.268 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
146.402 | 167.010 | 105.477 | 156.374 | 163.001 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.016 | 2.954 | 2.210 | 7.111 | 3.243 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
8.532 | 7.699 | 9.824 | 10.530 | 10.312 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
743 | 1.006 | 1.095 | 1.154 | 1.050 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.034 | 45 | 1.286 | 1.422 | 1.873 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 1.023 | 185 | 1.995 | 739 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.182 | 1.075 | 994 | 1.055 | 1.092 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
385 | 385 | 385 | 385 | 555 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
576 | 930 | 81.548 | 116.198 | 116.532 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | 79.550 | 114.200 | 114.250 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
576 | 930 | 1.998 | 1.998 | 2.282 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
434.489 | 429.383 | 446.667 | 447.000 | 445.689 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
434.489 | 429.383 | 446.667 | 447.000 | 445.689 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
280.500 | 280.500 | 280.500 | 280.500 | 280.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
847 | 847 | 847 | 847 | 1.186 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
59.643 | 59.508 | 72.786 | 73.283 | 71.964 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
56.718 | 58.850 | 56.212 | 72.786 | 72.278 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.924 | 658 | 16.573 | 497 | -313 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | 92.534 | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
93.500 | 88.528 | | 92.370 | 92.039 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.063.214 | 1.008.539 | 1.107.000 | 1.200.385 | 1.169.354 |