|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
692.629 | 867.255 | 1.170.185 | 650.118 | 759.129 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.304 | 14.340 | 31.937 | 1.730 | 1.286 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.304 | 14.340 | 31.937 | 1.730 | 1.286 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
334.123 | 688.121 | 804.674 | 441.402 | 538.497 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
334.123 | 688.121 | 804.674 | 441.402 | 538.497 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
249.955 | 94.904 | 264.292 | 102.677 | 138.871 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
236.149 | 87.361 | 246.959 | 88.734 | 121.865 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.160 | 1.820 | 2.187 | 3.083 | 2.313 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
11.647 | 5.723 | 15.145 | 10.860 | 14.693 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
92.273 | 62.904 | 67.571 | 97.893 | 74.843 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
92.273 | 62.904 | 67.571 | 97.893 | 74.843 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.973 | 6.986 | 1.711 | 6.416 | 5.632 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
56 | 179 | | 125 | 182 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.185 | 1.511 | 1.711 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5.732 | 5.297 | | 6.291 | 5.451 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
297.343 | 282.739 | 270.184 | 259.169 | 251.473 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.000 | | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.000 | | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
272.756 | 261.512 | 250.389 | 239.191 | 228.080 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
272.756 | 261.512 | 250.389 | 239.191 | 228.080 |
 | - Nguyên giá |
|
|
572.857 | 572.857 | 573.099 | 573.099 | 573.214 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-300.101 | -311.345 | -322.710 | -333.908 | -345.134 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
64 | 64 | 64 | 582 | 3.862 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
64 | 64 | 64 | 582 | 3.862 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
22.524 | 21.163 | 19.731 | 19.396 | 19.531 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
22.524 | 21.163 | 19.731 | 19.396 | 19.531 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
989.972 | 1.149.994 | 1.440.369 | 909.287 | 1.010.601 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
334.879 | 384.934 | 850.143 | 276.784 | 268.262 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
334.879 | 384.934 | 850.143 | 276.784 | 268.262 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
127.050 | 194.247 | 174.742 | 176.853 | 145.432 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
114.742 | 86.910 | 339.929 | 27.209 | 20.371 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
223 | 1.472 | | 521 | 12.763 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.763 | 17.262 | 5.642 | 5.047 | 13.927 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.981 | 11.108 | 16.046 | 6.678 | 13.002 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
357 | 158 | 256 | 182 | 5.907 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
837 | 1.852 | 250.903 | 1.596 | 812 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
71.925 | 71.924 | 62.624 | 58.699 | 56.049 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
655.093 | 765.061 | 590.226 | 632.502 | 742.339 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
655.093 | 765.061 | 590.226 | 632.502 | 742.339 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
242.733 | 242.733 | 242.733 | 242.733 | 242.733 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
162.360 | 272.328 | 97.493 | 139.769 | 249.606 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 93.213 | 93.213 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
162.360 | 272.328 | 97.493 | 46.556 | 156.393 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
989.972 | 1.149.994 | 1.440.369 | 909.287 | 1.010.601 |