|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
540.303 | 550.655 | 688.614 | 759.139 | 2.026.264 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.517 | 23.185 | 75.478 | 89.363 | 99.120 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.114 | 20.732 | 72.932 | 89.363 | 96.273 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.402 | 2.453 | 2.547 | | 2.846 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.500 | 5.069 | 13.744 | 17.538 | 7.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.500 | 5.069 | 13.744 | 17.538 | 7.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
294.003 | 295.253 | 400.405 | 509.394 | 1.101.839 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
224.556 | 254.268 | 335.787 | 400.352 | 406.556 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
35.810 | 22.364 | 47.649 | 55.606 | 73.737 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | 428 | 428 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
59.711 | 49.481 | 61.455 | 106.691 | 698.282 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-26.074 | -30.860 | -44.486 | -53.683 | -77.164 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
217.630 | 220.621 | 193.843 | 141.318 | 804.185 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
217.630 | 220.621 | 193.843 | 141.687 | 804.554 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | -369 | -369 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.653 | 6.528 | 5.143 | 1.525 | 13.621 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
979 | 653 | 236 | 527 | 760 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.675 | 4.889 | 4.766 | 852 | 11.120 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.999 | 986 | 141 | 146 | 1.741 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
231.474 | 472.491 | 481.430 | 517.084 | 331.965 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.516 | 2.691 | 3.332 | 2.640 | 4.014 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.516 | 2.691 | 3.332 | 2.640 | 4.014 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
220.040 | 193.718 | 193.766 | 194.405 | 298.844 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
193.584 | 173.663 | 159.818 | 165.438 | 260.158 |
 | - Nguyên giá |
|
|
574.696 | 573.283 | 565.853 | 596.525 | 708.224 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-381.112 | -399.619 | -406.035 | -431.087 | -448.065 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
26.456 | 20.054 | 33.948 | 28.967 | 38.686 |
 | - Nguyên giá |
|
|
39.377 | 35.902 | 55.310 | 34.861 | 53.763 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.922 | -15.848 | -21.362 | -5.894 | -15.077 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
120 | 120 | 120 | 120 | 120 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-120 | -120 | -120 | -120 | -120 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.615 | 274.089 | 281.811 | 316.828 | 19.780 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.615 | 274.089 | 281.811 | 316.828 | 19.780 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
950 | 1.275 | 1.450 | 1.125 | 1.200 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.550 | -1.225 | -1.050 | -1.375 | -1.300 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.353 | 718 | 1.070 | 2.086 | 8.128 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.353 | 718 | 1.070 | 2.086 | 2.119 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 6.008 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
771.776 | 1.023.147 | 1.170.043 | 1.276.223 | 2.358.230 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
525.683 | 776.534 | 918.285 | 1.018.781 | 2.091.570 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
482.739 | 476.290 | 611.305 | 698.578 | 1.644.731 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
123.728 | 110.311 | 237.547 | 222.155 | 196.947 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
174.757 | 186.998 | 139.642 | 184.665 | 190.051 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
68.079 | 33.073 | 80.111 | 75.874 | 1.117.041 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.280 | 12.240 | 17.273 | 23.918 | 12.239 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
26.490 | 24.748 | 23.963 | 29.572 | 42.347 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
24.390 | 56.409 | 57.124 | 51.480 | 37.317 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.021 | 1.735 | 3.302 | 5.653 | 5.615 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
18.717 | 23.442 | 15.914 | 69.182 | 10.900 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
13.922 | 10.557 | 20.320 | 24.759 | 21.788 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17.355 | 16.778 | 16.109 | 11.321 | 10.486 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
42.944 | 300.244 | 306.980 | 320.204 | 446.839 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
751 | 269.043 | 269.244 | 281.199 | 381.827 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
36.574 | 24.567 | 20.374 | 24.495 | 58.844 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
133 | 1.595 | 2.731 | 3.491 | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
5.486 | 5.039 | 14.630 | 11.018 | 6.168 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
246.093 | 246.613 | 251.758 | 257.442 | 266.660 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
246.093 | 246.613 | 251.758 | 257.442 | 266.660 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
115.000 | 115.000 | 115.000 | 115.000 | 115.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-61 | -61 | -61 | -61 | -61 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.949 | 1.949 | 1.949 | 1.949 | 1.949 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
98.160 | 100.750 | 106.401 | 107.272 | 115.392 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
21.816 | 18.995 | 18.368 | 23.358 | 23.786 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
10.087 | 6.944 | | -2.153 | -4.199 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.729 | 12.051 | 18.368 | 25.511 | 27.985 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
9.230 | 9.980 | 10.102 | 9.924 | 10.594 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
771.776 | 1.023.147 | 1.170.043 | 1.276.223 | 2.358.230 |