|
|
|
Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
113.846 | 148.511 | 190.076 | 142.603 | 200.836 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.538 | 22.100 | 17.829 | 17.913 | 39.227 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.538 | 22.100 | 17.829 | 17.913 | 39.227 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
32.363 | 58.914 | 112.065 | 41.735 | 94.428 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
24.063 | 39.966 | 88.672 | 26.898 | 66.995 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.577 | 15.340 | 21.383 | 10.579 | 23.518 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.309 | 4.027 | 2.435 | 4.546 | 4.505 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-586 | -419 | -425 | -288 | -590 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
63.538 | 67.268 | 59.926 | 79.436 | 65.585 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
66.861 | 70.704 | 63.298 | 82.809 | 69.484 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.323 | -3.436 | -3.372 | -3.372 | -3.900 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
407 | 228 | 256 | 3.519 | 1.596 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
314 | 228 | 256 | 819 | 1.452 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 2.163 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
93 | | | 538 | 143 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
66.587 | 66.895 | 73.175 | 71.144 | 71.050 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
62.307 | 62.011 | 70.816 | 68.937 | 68.906 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
60.298 | 60.118 | 68.933 | 67.053 | 67.023 |
 | - Nguyên giá |
|
|
94.355 | 97.404 | 111.910 | 111.980 | 117.615 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.057 | -37.286 | -42.977 | -44.927 | -50.592 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.009 | 1.893 | 1.883 | 1.883 | 1.883 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.280 | 3.108 | 3.108 | 3.108 | 3.108 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.271 | -1.215 | -1.225 | -1.225 | -1.225 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.844 | 2.005 | 2.222 | 2.119 | 1.813 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.568 | 8.148 | 8.292 | 8.292 | 8.292 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.725 | -6.144 | -6.071 | -6.173 | -6.479 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
924 | 2.361 | 70 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
924 | 2.361 | 70 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.511 | 518 | 67 | 88 | 331 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.511 | 518 | 67 | 88 | 331 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
180.433 | 215.406 | 263.251 | 213.747 | 271.885 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
88.239 | 121.844 | 161.954 | 110.072 | 167.117 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
87.799 | 121.404 | 161.514 | 109.632 | 166.677 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
26.368 | 16.000 | 17.000 | 16.000 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
41.282 | 74.741 | 106.474 | 63.120 | 103.035 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.568 | 12.429 | 7.360 | 14.027 | 24.465 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.743 | 4.973 | 7.389 | 602 | 5.668 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.039 | 4.384 | 8.882 | 2.952 | 7.447 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 977 | 1.435 | 1.326 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.064 | 3.561 | 4.234 | 4.518 | 16.756 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 1.237 | 6.713 | 6.713 | 6.988 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.735 | 3.102 | 2.026 | 374 | 2.319 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
440 | 440 | 440 | 440 | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
440 | 440 | 440 | 440 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
92.194 | 93.562 | 101.297 | 103.675 | 104.768 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
92.194 | 93.562 | 101.297 | 103.675 | 104.768 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
49.655 | 49.655 | 49.655 | 49.655 | 49.655 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.879 | 2.879 | 2.879 | 2.879 | 2.879 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.476 | 2.476 | 2.476 | 2.476 | 2.476 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
20.387 | 23.587 | 26.587 | 26.587 | 30.087 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
16.797 | 14.965 | 19.699 | 22.078 | 19.671 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 19.699 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.797 | 14.965 | 19.699 | 2.378 | 19.671 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
180.433 | 215.406 | 263.251 | 213.747 | 271.885 |