|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
17.849.058 | 16.691.891 | 15.322.445 | 20.809.636 | 19.887.758 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
259.828 | 574.715 | 1.435.807 | 2.143.903 | 981.304 |
 | 1. Tiền |
|
|
199.828 | 374.715 | 1.210.807 | 385.103 | 595.671 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
60.000 | 200.000 | 225.000 | 1.758.800 | 385.633 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.880.000 | 2.745.000 | 2.770.000 | 3.257.000 | 3.361.916 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.880.000 | 2.745.000 | 2.770.000 | 3.257.000 | 3.361.916 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
11.168.183 | 9.956.669 | 7.932.922 | 12.653.890 | 12.557.731 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.295.429 | 9.097.504 | 7.014.336 | 11.291.893 | 11.501.067 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
62.270 | 143.627 | 136.831 | 413.472 | 476.173 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
817.626 | 722.680 | 788.898 | 955.668 | 580.724 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.143 | -7.143 | -7.143 | -7.143 | -234 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.078.186 | 2.892.604 | 2.659.304 | 2.386.100 | 2.460.920 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.078.240 | 2.892.658 | 2.659.358 | 2.390.893 | 2.465.549 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-54 | -54 | -54 | -4.792 | -4.630 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
462.861 | 522.903 | 524.411 | 368.742 | 525.886 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
14.749 | 67.218 | 46.076 | 61.775 | 30.584 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
357.528 | 353.619 | 360.118 | 265.430 | 470.451 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
90.584 | 102.066 | 118.217 | 41.537 | 24.851 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
37.126.280 | 36.155.995 | 35.124.379 | 34.179.198 | 33.191.630 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.655 | 399 | 44 | 1.338 | 13.461 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 1.338 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.655 | 399 | 44 | | 13.461 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
32.010.090 | 31.104.290 | 30.118.196 | 29.295.961 | 28.254.044 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
31.386.337 | 30.520.592 | 29.535.734 | 28.701.683 | 27.679.802 |
 | - Nguyên giá |
|
|
115.489.213 | 115.697.249 | 115.785.309 | 116.023.993 | 116.070.389 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-84.102.876 | -85.176.657 | -86.249.575 | -87.322.310 | -88.390.587 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
623.753 | 583.698 | 582.462 | 594.278 | 574.241 |
 | - Nguyên giá |
|
|
709.993 | 672.629 | 673.988 | 688.514 | 665.404 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-86.240 | -88.931 | -91.527 | -94.236 | -91.163 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
314.912 | 48.085 | 90.016 | 55.194 | 68.899 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
314.912 | 48.085 | 90.016 | 55.194 | 68.899 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.546.895 | 2.653.980 | 2.684.220 | 2.714.670 | 2.714.182 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.009.986 | 2.117.071 | 2.147.311 | 2.177.760 | 2.177.272 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
536.909 | 536.909 | 536.909 | 536.909 | 536.909 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.250.728 | 2.349.240 | 2.231.903 | 2.112.035 | 2.141.044 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
259.210 | 375.012 | 358.012 | 269.318 | 309.841 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
1.991.518 | 1.974.228 | 1.873.891 | 1.842.716 | 1.831.203 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
54.975.338 | 52.847.885 | 50.446.824 | 54.988.833 | 53.079.387 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
40.304.892 | 37.309.821 | 34.742.126 | 37.115.336 | 34.437.825 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
14.715.033 | 11.696.134 | 11.132.475 | 14.356.576 | 13.867.376 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.355.606 | 5.937.892 | 5.426.156 | 5.452.169 | 5.413.975 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.567.470 | 3.994.432 | 3.573.901 | 5.001.655 | 5.976.597 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
143 | | 15.745 | 2.440 | 19.309 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
109.564 | 107.425 | 140.340 | 842.030 | 240.505 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
122.030 | 272.472 | 319.280 | 444.531 | 236.690 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
785.681 | 717.797 | 884.596 | 846.946 | 483.285 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
31.805 | 42.079 | 42.075 | 42.057 | 42.066 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
295.400 | 167.794 | 292.477 | 1.371.453 | 1.125.012 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
17.133 | 33.570 | 50.355 | 1.043 | 15.883 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
430.201 | 422.673 | 387.550 | 352.253 | 314.056 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
25.589.858 | 25.613.686 | 23.609.651 | 22.758.759 | 20.570.448 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 122.294 | 114.912 | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
75 | 229 | 123 | 104 | 75 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
24.716.499 | 24.638.493 | 22.652.254 | 21.926.455 | 19.748.505 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
873.284 | 852.670 | 842.364 | 832.200 | 821.869 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
14.670.447 | 15.538.065 | 15.704.698 | 17.873.498 | 18.641.563 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
14.670.447 | 15.538.065 | 15.704.698 | 17.873.498 | 18.641.563 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
11.234.680 | 11.234.680 | 11.234.680 | 11.234.680 | 11.234.680 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
66.288 | 66.288 | 66.288 | 66.288 | 66.288 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.180.311 | 1.190.530 | 1.190.530 | 1.190.530 | 1.190.530 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
15.748 | 15.748 | 15.748 | 15.748 | 15.748 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.848.476 | 2.705.538 | 2.870.992 | 5.039.791 | 5.800.177 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.752.179 | 1.734.223 | 2.705.538 | 2.871.062 | 5.070.527 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
96.297 | 971.315 | 165.454 | 2.168.729 | 729.649 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
324.943 | 325.280 | 326.460 | 326.460 | 334.139 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
54.975.338 | 52.847.885 | 50.446.824 | 54.988.833 | 53.079.387 |