• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,33 +3,43/+0,18%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:55:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,33   +3,43/+0,18%  |   HNX-INDEX   249,10   +2,00/+0,81%  |   UPCOM-INDEX   123,06   +1,23/+1,01%  |   VN30   2.064,80   -1,41/-0,07%  |   HNX30   542,16   +10,80/+2,03%
12 Tháng Giêng 2026 12:59:52 CH - Mở cửa
CTCP Cảng Hải Phòng (PHP : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/01/2026
11:29:53 SA
33,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,70 (+2,11%)
Tham chiếu
33,20
Mở cửa
33,50
Cao nhất
35,00
Thấp nhất
33,50
Khối lượng
232.200
KLTB 10 ngày
145.560
Cao nhất 52 tuần
59,90
Thấp nhất 52 tuần
24,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 33,90 0 275.900 0 407.700 -131.800 232.200 7.983.150
09/01/2026 33,40 579 618.893 338 544.995 73.898 426.600 14.147.520
08/01/2026 32,50 360 385.993 349 469.538 -83.545 280.000 9.205.710
07/01/2026 32,00 274 217.528 232 176.370 41.158 115.200 3.640.440
06/01/2026 30,70 146 66.525 102 121.528 -55.003 26.500 815.720
05/01/2026 30,80 135 81.146 153 115.522 -34.376 44.600 1.394.050
31/12/2025 31,20 138 97.736 193 168.612 -70.876 59.400 1.846.990
30/12/2025 31,00 164 93.350 111 75.507 17.843 32.800 1.002.710
29/12/2025 30,80 137 79.182 101 63.786 15.396 16.200 494.530
26/12/2025 30,60 485 320.479 174 317.056 3.423 222.100 6.681.070
25/12/2025 30,90 222 141.192 111 114.856 26.336 76.500 2.374.660
24/12/2025 31,20 330 168.515 137 177.078 -8.563 98.000 3.057.210
23/12/2025 32,10 133 66.264 166 112.275 -46.011 34.600 1.108.870
22/12/2025 31,50 163 93.258 96 87.866 5.392 45.600 1.439.600
19/12/2025 31,60 109 55.726 97 64.608 -8.882 16.600 522.220
18/12/2025 31,50 142 77.220 82 53.909 23.311 14.300 449.230
17/12/2025 31,80 153 145.397 123 150.175 -4.778 88.500 2.791.040
16/12/2025 31,70 166 80.078 98 85.482 -5.404 41.700 1.320.490
15/12/2025 31,80 133 77.791 123 87.001 -9.210 32.300 1.026.920
12/12/2025 31,90 173 81.491 106 79.896 1.595 36.700 1.169.930