|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.693.402 | 2.575.004 | 2.643.080 | 3.043.216 | 3.662.463 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
274.734 | 481.442 | 450.879 | 411.055 | 357.912 |
 | 1. Tiền |
|
|
85.477 | 165.665 | 205.779 | 265.955 | 222.393 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
189.257 | 315.776 | 245.100 | 145.100 | 135.519 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.651.395 | 1.408.463 | 1.612.318 | 1.967.484 | 2.306.550 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.651.395 | 1.408.463 | 1.612.318 | 1.967.484 | 2.306.550 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
173.922 | 305.217 | 158.006 | 361.670 | 456.227 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
25.343 | 46.892 | 26.544 | 40.036 | 30.133 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
74.176 | 75.396 | 79.635 | 78.081 | 73.378 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 8 | 8 | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
79.203 | 187.337 | 56.284 | 247.794 | 356.944 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.800 | -4.415 | -4.464 | -4.240 | -4.228 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
476.800 | 297.005 | 312.925 | 195.079 | 201.411 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
477.018 | 297.222 | 313.328 | 195.482 | 201.411 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-218 | -218 | -403 | -403 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
116.550 | 82.877 | 108.952 | 107.928 | 340.364 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
35.675 | 1.764 | 915 | 1.432 | 54.386 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
58.945 | 58.334 | 58.260 | 58.784 | 58.407 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
21.930 | 22.778 | 49.777 | 47.712 | 227.571 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.376.166 | 3.592.059 | 3.518.467 | 3.413.648 | 3.330.858 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
246 | 244 | 244 | 20.626 | 245 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
246 | 244 | 244 | 20.626 | 245 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.805.415 | 1.753.454 | 1.733.778 | 1.711.389 | 1.671.266 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.804.988 | 1.753.049 | 1.733.017 | 1.710.663 | 1.670.580 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.043.486 | 3.026.117 | 3.037.412 | 3.057.581 | 3.054.963 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.238.498 | -1.273.068 | -1.304.395 | -1.346.918 | -1.384.382 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
427 | 404 | 761 | 726 | 686 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.496 | 1.488 | 1.866 | 1.875 | 1.866 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.068 | -1.084 | -1.105 | -1.149 | -1.179 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
163.567 | 162.133 | 159.569 | 157.998 | 154.611 |
 | - Nguyên giá |
|
|
262.004 | 264.193 | 265.224 | 267.235 | 267.406 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-98.437 | -102.060 | -105.655 | -109.237 | -112.795 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
478.182 | 481.360 | 478.333 | 478.685 | 494.437 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
76.036 | 76.081 | 76.175 | 76.220 | 76.264 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
402.146 | 405.279 | 402.158 | 402.464 | 418.172 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
562.287 | 839.691 | 790.938 | 660.165 | 632.053 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
425.810 | 420.833 | 440.962 | 441.394 | 482.637 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
130.766 | 129.766 | 130.766 | 130.766 | 130.766 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | -28.465 | -28.465 | -28.465 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.710 | 289.092 | 247.675 | 116.470 | 47.115 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
366.468 | 355.177 | 355.605 | 384.785 | 378.246 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
332.165 | 330.606 | 331.832 | 334.122 | 330.619 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
34.303 | 24.571 | 23.772 | 24.906 | 22.898 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 25.757 | 24.729 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.069.568 | 6.167.063 | 6.161.547 | 6.456.864 | 6.993.321 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.067.486 | 1.934.609 | 1.904.174 | 1.936.036 | 2.131.322 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
686.556 | 562.299 | 517.380 | 519.041 | 741.264 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
85.000 | 45.000 | 21.935 | 6.935 | 160.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
46.040 | 37.382 | 40.088 | 36.699 | 47.402 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
36.171 | 74.028 | 52.975 | 41.985 | 99.760 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
53.574 | 110.490 | 24.784 | 69.072 | 87.646 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
32.802 | 48.699 | 105.502 | 69.439 | 62.737 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
169.262 | 165.098 | 154.272 | 196.515 | 150.279 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
52.649 | 50.632 | 49.606 | 50.978 | 52.246 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
203.032 | 24.514 | 24.524 | 24.645 | 56.620 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.026 | 6.454 | 43.693 | 22.771 | 24.574 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.380.930 | 1.372.311 | 1.386.794 | 1.416.996 | 1.390.058 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
78.846 | 78.846 | 78.846 | 99.019 | 80.709 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.502 | 2.502 | 2.997 | 2.997 | 2.997 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
1.283.711 | 1.275.092 | 1.266.473 | 1.257.862 | 1.249.235 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
15.870 | 15.870 | 38.477 | 57.117 | 57.117 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.002.082 | 4.232.453 | 4.257.373 | 4.520.828 | 4.861.999 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.999.481 | 4.229.747 | 4.257.008 | 4.520.828 | 4.861.999 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.354.992 | 1.354.992 | 1.354.992 | 1.354.992 | 1.354.992 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
21.238 | 21.238 | 21.238 | 21.238 | 21.238 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
354.314 | 333.897 | 335.652 | 349.456 | 336.191 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.494.306 | 1.466.083 | 1.474.550 | 1.474.550 | 1.614.839 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
585.959 | 851.291 | 874.116 | 1.118.338 | 1.339.440 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
399.420 | 385.561 | 399.530 | 839.048 | 696.036 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
186.538 | 465.730 | 474.585 | 279.290 | 643.404 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
188.673 | 202.247 | 196.460 | 202.254 | 195.299 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
2.601 | 2.706 | 365 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
1.893 | 2.052 | -235 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
708 | 654 | 599 | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.069.568 | 6.167.063 | 6.161.547 | 6.456.864 | 6.993.321 |