• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.741,62 -13,99/-0,80%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.741,62   -13,99/-0,80%  |   HNX-INDEX   252,74   -3,87/-1,51%  |   UPCOM-INDEX   123,73   -0,37/-0,30%  |   VN30   1.855,04   -22,14/-1,18%  |   HNX30   428,71   -6,41/-1,47%
01 Tháng Mười Một 2026 8:38:49 SA - Mở cửa
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc (PMB : HNX)
Cập nhật ngày 30/10/2026
2:45:08 CH
9,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
9,30
Mở cửa
9,40
Cao nhất
9,40
Thấp nhất
9,30
Khối lượng
2.100
KLTB 10 ngày
4.280
Cao nhất 52 tuần
11,80
Thấp nhất 52 tuần
9,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
30/10/2026 9,30 0 8.900 0 30.700 -21.800 2.100 19.540
29/10/2026 9,30 22 9.361 29 37.402 -28.041 4.200 39.130
28/10/2026 9,40 13 7.601 20 37.606 -30.005 200 1.890
27/10/2026 9,50 19 11.521 18 31.506 -19.985 2.100 19.950
26/10/2026 9,40 30 31.709 27 50.702 -18.993 17.600 163.720
23/10/2026 9,40 15 13.387 18 38.300 -24.913 5.000 47.020
22/10/2026 9,40 17 29.408 28 41.809 -12.401 3.400 31.970
21/10/2026 9,50 22 15.216 20 32.411 -17.195 700 6.650
20/10/2026 9,40 14 12.915 28 34.216 -21.301 6.900 64.850
19/10/2026 9,40 19 23.195 24 38.332 -15.137 600 5.650
16/10/2026 9,40 27 16.401 28 27.732 -11.331 2.300 21.790
15/10/2026 9,30 18 4.712 25 32.020 -27.308 1.900 17.700
14/10/2026 9,40 13 3.610 21 24.100 -20.490 200 1.890
13/10/2026 9,30 16 4.608 24 29.100 -24.492 2.600 24.200
12/10/2026 9,50 14 4.202 22 23.201 -18.999 1.100 10.250
09/10/2026 9,30 15 4.805 34 38.740 -33.935 2.600 24.260
08/10/2026 9,60 17 8.129 28 31.132 -23.003 100 960
07/10/2026 9,40 18 10.362 28 32.903 -22.541 5.800 54.540
06/10/2026 9,50 32 10.205 37 45.613 -35.408 5.800 55.090
05/10/2026 9,70 18 3.023 23 9.196 -6.173 100 970