VN-INDEX 1.832,12 +0,56/+0,03% |
HNX-INDEX 284,77 +2,13/+0,75% |
UPCOM-INDEX 127,50 +0,34/+0,27% |
VN30 1.982,96 +3,73/+0,19% |
HNX30 465,88 +0,10/+0,02%
01 Tháng Chín 2026 9:55:27 SA - Mở cửa
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
(PNJ : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
45,34%
|
|
Sở hữu khác
|
54,66%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Trương Ngọc Phượng
|
---
|
35.813.725
|
7,00%
|
23/04/2026
|
|
T. Rowe Price Associates, Inc.
|
---
|
30.319.846
|
5,92%
|
23/04/2026
|
|
Sprucegrove Investment Management Ltd
|
---
|
26.264.296
|
5,13%
|
23/04/2026
|
|
Vanguard International Value Fund
|
---
|
21.861.801
|
4,27%
|
19/08/2026
|
|
Trần Phương Ngọc Hà
|
---
|
18.399.999
|
3,59%
|
30/06/2026
|
|
Trần Phương Ngọc Thảo
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
18.008.199
|
3,52%
|
30/06/2026
|
|
Cao Thị Ngọc Dung
|
Chủ tịch HĐQT
|
15.021.283
|
2,93%
|
23/07/2026
|
|
Vietnam Investment Ltd
|
---
|
14.926.008
|
2,92%
|
10/07/2026
|
|
Trần Phương Ngọc Giao
|
---
|
14.644.221
|
2,86%
|
30/06/2026
|
|
Cao Ngọc Duy
|
---
|
13.834.960
|
2,70%
|
23/07/2026
|
|
T. Rowe Price International Discovery Fund
|
---
|
10.998.900
|
2,15%
|
25/08/2026
|
|
Hanoi Investments Holdings Ltd
|
---
|
9.032.350
|
1,76%
|
22/07/2026
|
|
Vietnam Enterprise Investments Ltd
|
---
|
7.720.457
|
1,51%
|
22/07/2026
|
|
CTBC Vietnam Equity Fund
|
---
|
4.574.066
|
1,39%
|
04/08/2023
|
|
T. Rowe Price Funds Sicav
|
---
|
3.499.815
|
0,68%
|
25/08/2026
|
|
Asia Value Investment Ltd
|
---
|
3.180.187
|
0,62%
|
10/07/2026
|
|
Sprucegrove All Country World Ex U.S. Cit
|
---
|
3.102.150
|
0,61%
|
19/08/2026
|
|
Đặng Thị Lài
|
Thành viên HĐQT
|
3.082.833
|
0,60%
|
30/06/2026
|
|
Phạm Thúy Lan Anh
|
---
|
3.072.601
|
1,35%
|
30/06/2018
|
|
TRP Sicav Global Value Equity Fund
|
---
|
2.948.600
|
0,58%
|
25/08/2026
|
|
VOF Investment Ltd
|
---
|
2.816.299
|
0,55%
|
10/07/2026
|
|
T. Rowe Price Global Equity Fund
|
---
|
2.737.250
|
0,53%
|
25/08/2026
|
|
T. Rowe Price International Small-Cap Equity Trust
|
---
|
2.558.400
|
0,50%
|
25/08/2026
|
|
Lê Hữu Hạnh
|
---
|
2.468.166
|
1,00%
|
30/06/2022
|
|
Norges Bank
|
---
|
2.295.633
|
0,45%
|
22/07/2026
|
|
Amersham Industries Ltd
|
---
|
2.212.100
|
0,43%
|
22/07/2026
|
|
Lê Nguyên Đăng Hằng
|
---
|
1.692.399
|
0,33%
|
30/06/2026
|
|
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital
|
---
|
1.679.640
|
0,33%
|
10/07/2026
|
|
Nguyễn Vũ Phan
|
---
|
1.345.486
|
0,55%
|
30/06/2018
|
|
Cao Thị Ngọc Hồng
|
---
|
1.324.209
|
0,26%
|
30/06/2026
|
|
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam
|
---
|
1.307.690
|
0,38%
|
25/03/2026
|
|
Wareham Group Ltd
|
---
|
1.297.056
|
0,25%
|
22/07/2026
|
|
Phạm Thị Mỹ Hạnh
|
---
|
1.291.903
|
0,52%
|
30/06/2020
|
|
Dương Quang Hải
|
Kế toán trưởng
|
1.205.635
|
0,24%
|
30/06/2026
|
|
Trần Thị Môn
|
---
|
1.078.008
|
0,21%
|
30/06/2026
|
|
Phan Quốc Công
|
Tổng giám đốc
|
1.000.000
|
0,20%
|
18/08/2026
|
|
Lê Trí Thông
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
905.355
|
0,18%
|
30/06/2026
|
|
T. Rowe Price Global Growth Stock Fund
|
---
|
821.100
|
0,16%
|
25/08/2026
|
|
T Rowe Price Global Growth Equity Pool
|
---
|
799.550
|
0,16%
|
25/08/2026
|
|
Sprucegrove All Country World Ex U.S. Fund
|
---
|
723.700
|
0,14%
|
19/08/2026
|
|
Colonial First State Global Shares Fund 7
|
---
|
710.600
|
0,14%
|
25/08/2026
|
|
Trần Trung Hiếu
|
---
|
702.000
|
0,31%
|
30/06/2018
|
|
Trần Nguyễn Quỳnh Anh
|
---
|
702.000
|
0,31%
|
30/06/2018
|
|
Quỹ đầu tư Cân bằng Gắn kết VinaCapital
|
---
|
688.650
|
0,13%
|
10/07/2026
|
|
Vietnam Co-investment Fund
|
---
|
632.000
|
0,26%
|
18/08/2020
|
|
AL Mehwar Commercial Investments L.L.C
|
---
|
601.920
|
0,26%
|
08/03/2019
|
|
Đào Anh Dũng
|
---
|
561.199
|
0,11%
|
30/06/2026
|
|
DC Developing Markets Strategies Public Ltd Company
|
---
|
550.000
|
0,11%
|
22/07/2026
|
|
Công đoàn cơ sở CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
|
---
|
522.898
|
0,10%
|
30/06/2026
|
|
Đặng Ngọc Thảo
|
---
|
490.827
|
0,10%
|
30/06/2026
|
|
Vietnam Investment Property Holdings Ltd
|
---
|
477.150
|
0,09%
|
10/07/2026
|
|
Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital
|
---
|
459.100
|
0,13%
|
25/03/2026
|
|
Nguyễn Ngọc Văn Quân
|
---
|
454.399
|
0,09%
|
30/06/2026
|
|
Huỳnh Đức Huy
|
---
|
427.854
|
0,08%
|
31/12/2025
|
|
Trần Thị Thu Hà
|
---
|
425.354
|
0,17%
|
30/06/2020
|
|
Đào Trung Kiên
|
Thành viên HĐQT
|
418.466
|
0,08%
|
30/06/2026
|
|
T. Rowe Price Global Growth Equity Trust
|
---
|
417.700
|
0,08%
|
25/08/2026
|
|
Robert Alan Willett
|
---
|
400.000
|
0,16%
|
30/06/2020
|
|
Đặng Hải Anh
|
---
|
387.149
|
0,08%
|
30/06/2026
|
|
Nguyễn Anh Hùng
|
---
|
368.621
|
0,11%
|
30/06/2023
|
|
Coupland Cardiff Funds plc - CC Asian Evolution Fund
|
---
|
350.000
|
0,10%
|
21/05/2019
|
|
Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity
|
---
|
342.300
|
0,10%
|
20/03/2026
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thành
|
Giám đốc
|
317.400
|
0,06%
|
30/06/2026
|
|
Trương Hoài Anh
|
---
|
305.200
|
0,06%
|
30/06/2026
|
|
Trần Văn Dân
|
---
|
297.937
|
0,12%
|
31/12/2022
|
|
Nguyễn Anh Tuấn
|
---
|
259.669
|
0,05%
|
30/06/2026
|
|
Danang Investments Ltd
|
---
|
225.000
|
0,04%
|
22/07/2026
|
|
Trần Thị Xuân Lan
|
---
|
216.446
|
0,09%
|
31/12/2019
|
|
Trịnh Thị Ngọc Hiếu
|
---
|
214.078
|
0,06%
|
31/12/2025
|
|
Huỳnh Thị Xuân Liên
|
---
|
207.733
|
0,06%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Vũ Thanh Giang
|
---
|
199.000
|
0,08%
|
30/06/2020
|
|
Nguyễn Chí Kiên
|
Giám đốc
|
171.600
|
0,03%
|
30/06/2026
|
|
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
|
---
|
169.559
|
0,03%
|
30/06/2026
|
|
Nguyễn Hoàng Châu
|
---
|
160.086
|
0,07%
|
30/06/2020
|
|
KB Vietnam Focus Balanced Fund
|
---
|
147.000
|
0,04%
|
24/09/2024
|
|
Đặng Thị Cúc
|
---
|
129.985
|
0,03%
|
30/06/2026
|
|
Nguyễn Ngọc Trân
|
---
|
125.256
|
0,05%
|
30/06/2020
|
|
Cao Thị Ngọc Tâm
|
---
|
124.761
|
0,02%
|
30/06/2026
|
|
Tiêu Yến Trinh
|
Thành viên HĐQT
|
124.749
|
0,02%
|
30/06/2026
|
|
Nguyễn Tuấn Hải
|
Thành viên HĐQT
|
124.749
|
0,02%
|
30/06/2026
|
|
Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Chubb Việt Nam
|
---
|
124.530
|
0,02%
|
10/07/2026
|
|
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Cổ tức năng động Vinacapital
|
---
|
118.000
|
0,03%
|
25/03/2026
|
|
Trần Quang Minh
|
---
|
113.160
|
0,02%
|
30/06/2026
|
|
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hưng Thịnh VinaCapital
|
---
|
103.806
|
0,04%
|
13/09/2021
|
|
Nguyễn Minh Hải
|
Giám đốc tài chính
|
102.850
|
0,02%
|
30/06/2026
|
|
Saigon Investments Ltd
|
---
|
100.000
|
0,03%
|
20/03/2026
|
|
Cao Ngọc Huy
|
---
|
97.069
|
0,02%
|
30/06/2026
|
|
Lê Quang Phúc
|
---
|
88.170
|
0,02%
|
30/06/2026
|
|
Nguyễn Ngọc Huệ
|
---
|
72.403
|
0,03%
|
31/12/2021
|
|
Công ty TNHH Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam
|
---
|
72.220
|
0,02%
|
25/03/2026
|
|
Lê Anh Dũng
|
---
|
70.565
|
0,03%
|
31/12/2021
|
|
Sprucegrove All Country World Ex U.S. Small Cap Fund
|
---
|
62.700
|
0,01%
|
19/08/2026
|
|
Sprucegrove All Country World Small Cap Fund
|
---
|
58.300
|
0,01%
|
19/08/2026
|
|
Kiwoom (BVI) One Ltd
|
---
|
50.000
|
0,02%
|
20/11/2018
|
|
Nguyễn Chí Cường
|
---
|
46.845
|
0,02%
|
31/12/2019
|
|
Võ Ngọc Thùy Anh
|
---
|
46.821
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Phan Nguyễn Hoài Anh
|
---
|
45.200
|
0,01%
|
19/08/2022
|
|
Nguyễn Thành Dư
|
---
|
23.533
|
0,01%
|
31/12/2021
|
|
Nguyễn Ngọc Đức
|
---
|
21.673
|
0,01%
|
30/06/2020
|
|
Phạm Ngọc Lan
|
---
|
20.888
|
0,01%
|
30/06/2020
|
|
Nguyễn Thành Đạt
|
---
|
17.000
|
0,01%
|
31/12/2019
|
|
Cao Thị Thúy
|
---
|
15.000
|
0,00%
|
30/06/2026
|
|
Lâm Thị Hương
|
---
|
10.200
|
0,00%
|
31/12/2021
|
|
Nguyễn Hoàng Anh
|
---
|
10.000
|
0,00%
|
31/12/2019
|
|
Nguyễn Thị Kim Lan
|
---
|
9.346
|
0,00%
|
30/06/2018
|
|
Nguyễn Thị Kim Liên
|
---
|
9.344
|
0,00%
|
30/06/2018
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Minh
|
---
|
6.300
|
0,00%
|
30/06/2018
|
|
Lê Anh Đức
|
---
|
5.100
|
0,00%
|
31/12/2021
|
|
Võ Thị Trang
|
---
|
4.690
|
0,00%
|
31/12/2022
|
|
CTCP Quản lý Quỹ VinaCapital
|
---
|
3.080
|
0,00%
|
13/09/2021
|
|
Nguyễn Thị Diễm Trang
|
---
|
2.001
|
0,00%
|
30/06/2026
|
|
Đỗ Thị Ngọc Thanh
|
---
|
750
|
0,00%
|
30/06/2026
|
|
Cao Ngọc Hiệp
|
---
|
39
|
0,00%
|
30/06/2026
|
|
Võ Thị Thu
|
---
|
12
|
0,00%
|
11/08/2022
|
|
|
|
|
|