|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
196.677 | 184.047 | 211.111 | 234.996 | 209.058 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
75.535 | 123.174 | 127.040 | 134.628 | 175.853 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.275 | 22.914 | 17.040 | 54.368 | 15.593 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
70.260 | 100.260 | 110.000 | 80.260 | 160.260 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 260 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 260 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
118.758 | 59.051 | 81.354 | 98.314 | 27.071 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
117.649 | 33.919 | 74.127 | 92.547 | 25.945 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
535 | 386 | 1.352 | 386 | 996 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
715 | 24.887 | 6.015 | 5.522 | 270 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-141 | -141 | -141 | -141 | -141 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.138 | 989 | 764 | 764 | 640 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.138 | 989 | 764 | 764 | 640 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.246 | 833 | 1.693 | 1.290 | 5.494 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.246 | 416 | 1.624 | 1.290 | 3.003 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 417 | 69 | | 2.491 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
145.838 | 138.421 | 130.008 | 121.683 | 153.373 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
142.646 | 135.105 | 127.052 | 119.024 | 112.019 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
142.646 | 135.105 | 127.052 | 119.024 | 112.019 |
 | - Nguyên giá |
|
|
381.533 | 382.035 | 382.035 | 382.035 | 383.054 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-238.887 | -246.930 | -254.983 | -263.011 | -271.035 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.467 | 1.467 | 1.467 | 1.467 | 40.459 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.467 | 1.467 | 1.467 | 1.467 | 40.459 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.725 | 1.849 | 1.489 | 1.192 | 895 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.725 | 1.849 | 1.489 | 1.192 | 895 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
342.516 | 322.468 | 341.119 | 356.679 | 362.431 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
112.478 | 85.914 | 94.742 | 129.280 | 126.770 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
70.519 | 47.566 | 60.004 | 98.153 | 99.254 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
14.443 | 14.443 | 14.443 | 14.443 | 14.443 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
36.141 | 18.729 | 17.701 | 38.300 | 58.473 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3 | 113 | 5 | 363 | 570 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.982 | 2.561 | 10.204 | 7.908 | 3.132 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.238 | 3.800 | 7.368 | 8.854 | 16.758 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
53 | 5.473 | 8.813 | 9.082 | 416 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
477 | 458 | 436 | 16.700 | 589 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.184 | 1.989 | 1.036 | 2.503 | 4.872 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
41.959 | 38.348 | 34.737 | 31.127 | 27.516 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
41.959 | 38.348 | 34.737 | 31.127 | 27.516 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
230.038 | 236.554 | 246.377 | 227.399 | 235.661 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
230.038 | 236.554 | 246.377 | 227.399 | 235.661 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
161.000 | 161.000 | 161.000 | 161.000 | 161.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
42.239 | 42.239 | 42.239 | 42.284 | 42.284 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
26.799 | 33.315 | 43.138 | 24.115 | 32.377 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 26.497 | 26.497 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
26.799 | 6.818 | 16.641 | 24.115 | 32.377 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
342.516 | 322.468 | 341.119 | 356.679 | 362.431 |