|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
206.187 | 256.436 | 215.705 | 396.190 | 284.029 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
220 | 1.903 | 291 | 7.574 | 163 |
 | 1. Tiền |
|
|
220 | 1.903 | 291 | 7.574 | 163 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.240 | 2.240 | 2.240 | 2.240 | 2.240 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.240 | 2.240 | 2.240 | 2.240 | 2.240 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
163.226 | 182.769 | 173.555 | 212.724 | 235.024 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
135.355 | 155.409 | 150.193 | 180.751 | 215.587 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.210 | 4.383 | 10.179 | 12.677 | 15.367 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
23.897 | 22.977 | 13.183 | 19.297 | 16.707 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-236 | | | | -12.637 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
40.258 | 69.288 | 39.060 | 159.974 | 29.236 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
40.258 | 69.288 | 39.934 | 159.974 | 31.574 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -874 | | -2.338 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
243 | 236 | 558 | 13.678 | 17.368 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
40 | 92 | 78 | 119 | 77 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
16 | | 345 | 13.546 | 17.111 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
187 | 144 | 135 | 12 | 179 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
216.935 | 212.285 | 217.302 | 216.867 | 221.567 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13 | 13 | 13 | 13 | 13 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13 | 13 | 13 | 13 | 13 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
132.987 | 128.792 | 128.482 | 126.144 | 125.475 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
121.662 | 117.561 | 116.871 | 114.497 | 113.907 |
 | - Nguyên giá |
|
|
352.789 | 352.789 | 356.307 | 358.084 | 361.708 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-231.127 | -235.228 | -239.436 | -243.587 | -247.801 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
11.325 | 11.231 | 11.611 | 11.647 | 11.567 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.367 | 12.367 | 12.841 | 13.019 | 13.019 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.041 | -1.136 | -1.230 | -1.372 | -1.452 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.298 | 1.298 | 2.028 | 4.686 | 4.686 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.298 | 1.298 | 2.028 | 4.686 | 4.686 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
82.637 | 82.182 | 86.779 | 86.025 | 91.393 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
82.637 | 82.182 | 86.779 | 86.025 | 91.393 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
423.123 | 468.721 | 433.007 | 613.057 | 505.596 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
242.425 | 284.056 | 246.095 | 414.079 | 306.706 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
241.073 | 282.966 | 245.267 | 413.513 | 306.402 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.536 | 1.356 | 1.173 | 1.048 | 1.048 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
159.575 | 184.887 | 167.336 | 340.117 | 234.965 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.016 | 3.736 | 5.693 | 2.253 | 4.964 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
33.108 | 32.085 | 40.588 | 32.957 | 4.103 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.224 | 15.541 | 13.046 | 7.655 | 9.470 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.531 | 2.518 | 761 | 1 | 6.166 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
28.406 | 40.401 | 15.098 | 28.673 | 42.355 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.677 | 2.442 | 1.574 | 809 | 3.331 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.352 | 1.090 | 828 | 566 | 304 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.352 | 1.090 | 828 | 566 | 304 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
180.698 | 184.665 | 186.911 | 198.978 | 198.890 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
180.698 | 184.665 | 186.911 | 198.978 | 198.890 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
124.996 | 124.996 | 124.996 | 124.996 | 124.996 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | 38.000 | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
38.000 | 38.000 | 38.000 | | 39.000 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
17.702 | 21.669 | 23.915 | 35.981 | 34.894 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
13.542 | 13.542 | 13.542 | 23.915 | 16.016 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.159 | 8.127 | 10.373 | 12.066 | 18.878 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
423.123 | 468.721 | 433.007 | 613.057 | 505.596 |