|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.311.561 | 2.489.984 | 2.686.139 | 3.331.514 | 2.617.165 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
77.613 | 395.415 | 111.201 | 17.816 | 389.248 |
 | 1. Tiền |
|
|
32.613 | 20.415 | 27.201 | 17.816 | 29.173 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
45.000 | 375.000 | 84.000 | | 360.075 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.000 | 40.000 | 55.000 | 20.323 | 30.106 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.000 | 40.000 | 55.000 | 20.323 | 30.106 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.232.103 | 1.102.005 | 1.411.762 | 2.049.699 | 1.391.174 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.224.786 | 1.063.116 | 1.377.314 | 1.981.632 | 1.326.114 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.733 | 29.879 | 30.602 | 30.488 | 58.682 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.584 | 9.010 | 3.846 | 37.580 | 6.378 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
725.967 | 706.591 | 846.556 | 986.288 | 603.691 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
790.220 | 769.537 | 909.502 | 1.047.148 | 800.129 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-64.253 | -62.946 | -62.946 | -60.861 | -196.437 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
270.878 | 245.973 | 261.620 | 257.388 | 202.946 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8.733 | 20.419 | 633 | 2.274 | 804 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
234.559 | 218.241 | 239.966 | 250.056 | 197.238 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
27.586 | 7.314 | 21.021 | 5.058 | 4.905 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.758.855 | 2.756.255 | 2.741.783 | 2.725.015 | 2.781.659 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
202.505 | 192.968 | 186.533 | 175.797 | 167.567 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
202.057 | 191.978 | 185.633 | 174.987 | 166.702 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.621.555 | 13.622.894 | 13.627.323 | 13.627.403 | 13.627.044 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.419.497 | -13.430.917 | -13.441.690 | -13.452.416 | -13.460.342 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
448 | 991 | 900 | 810 | 866 |
 | - Nguyên giá |
|
|
60.834 | 61.419 | 61.419 | 61.419 | 61.419 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-60.386 | -60.428 | -60.519 | -60.609 | -60.554 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
24.133 | 26.487 | 26.425 | 26.916 | 102.172 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
24.133 | 26.487 | 26.425 | 26.916 | 102.172 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.496.704 | 2.495.424 | 2.495.424 | 2.494.942 | 2.487.193 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.451.056 | 1.451.056 | 1.451.056 | 1.451.056 | 1.451.056 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.084.843 | 1.084.843 | 1.084.843 | 1.084.843 | 1.084.843 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-39.195 | -40.475 | -40.475 | -40.957 | -48.706 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
35.513 | 41.375 | 33.401 | 27.360 | 24.727 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
28.073 | 32.756 | 25.778 | 18.769 | 24.095 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
461 | 632 | 632 | 632 | 632 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
6.979 | 7.987 | 6.991 | 7.960 | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.070.416 | 5.246.239 | 5.427.922 | 6.056.529 | 5.398.824 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
564.776 | 775.180 | 865.810 | 1.594.457 | 932.635 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
564.776 | 775.180 | 865.810 | 1.594.457 | 932.635 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
395.494 | 664.039 | 757.002 | 1.279.001 | 629.029 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9 | 8 | 8 | 1 | 870 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.880 | 14.861 | 7.445 | 9.468 | 8.013 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
47.793 | 45.976 | 16.516 | 64.755 | 90.238 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
59.733 | 5.767 | 59.600 | 53.923 | 25.400 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.869 | 7.272 | 7.709 | 151.607 | 152.790 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
46.998 | 37.257 | 17.531 | 35.704 | 26.294 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.505.640 | 4.471.059 | 4.562.112 | 4.462.072 | 4.466.188 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.505.640 | 4.471.059 | 4.562.112 | 4.462.072 | 4.466.188 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.262.350 | 3.262.350 | 3.262.350 | 3.262.350 | 3.262.350 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.693 | 11.693 | 11.693 | 11.693 | 11.693 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
319.767 | 320.797 | 320.797 | 320.839 | 320.839 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-87.388 | -87.388 | -87.388 | -87.388 | -87.388 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
769.759 | 768.728 | 768.728 | 768.687 | 768.687 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
229.460 | 194.879 | 285.932 | 185.892 | 190.009 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
243.748 | 69.154 | 190.201 | 19.892 | 185.892 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-14.287 | 125.725 | 95.732 | 166.000 | 4.117 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.070.416 | 5.246.239 | 5.427.922 | 6.056.529 | 5.398.824 |