|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.649.881 | 1.791.764 | 1.833.979 | 1.586.117 | 1.486.794 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
86.929 | 80.565 | 133.347 | 102.474 | 104.262 |
 | 1. Tiền |
|
|
48.929 | 26.765 | 33.347 | 60.024 | 45.262 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
38.000 | 53.800 | 100.000 | 42.450 | 59.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
364.205 | 505.205 | 609.722 | 433.722 | 276.240 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
364.205 | 505.205 | 609.722 | 433.722 | 276.240 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
727.718 | 683.732 | 573.118 | 556.884 | 637.222 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
513.675 | 525.181 | 490.788 | 471.016 | 514.540 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
81.515 | 23.501 | 14.177 | 19.542 | 28.294 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
156.559 | 179.153 | 113.008 | 110.721 | 130.342 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-24.031 | -44.104 | -44.856 | -44.394 | -35.954 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
458.933 | 504.310 | 496.517 | 473.682 | 446.531 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
463.388 | 508.766 | 503.472 | 487.674 | 460.489 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.455 | -4.455 | -6.955 | -13.991 | -13.957 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.097 | 17.953 | 21.275 | 19.354 | 22.539 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.571 | 4.221 | 4.172 | 1.609 | 5.050 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
9.318 | 13.524 | 16.896 | 13.861 | 14.275 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
208 | 208 | 208 | 3.884 | 214 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 3.000 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.993.019 | 1.949.819 | 1.920.487 | 2.004.703 | 2.115.368 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
131.177 | 131.169 | 131.300 | 121.137 | 131.130 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
131.177 | 131.169 | 131.300 | 121.137 | 131.130 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.022.230 | 1.056.414 | 1.069.205 | 1.038.340 | 1.050.588 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
913.005 | 949.811 | 963.502 | 935.303 | 930.910 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.288.257 | 2.356.200 | 2.387.391 | 2.366.803 | 2.393.862 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.375.251 | -1.406.388 | -1.423.889 | -1.431.500 | -1.462.952 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
109.119 | 106.500 | 105.603 | 102.941 | 119.585 |
 | - Nguyên giá |
|
|
122.119 | 122.119 | 123.870 | 123.870 | 143.285 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.000 | -15.619 | -18.267 | -20.930 | -23.700 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
106 | 103 | 100 | 96 | 93 |
 | - Nguyên giá |
|
|
584 | 584 | 584 | 584 | 584 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-478 | -481 | -484 | -487 | -490 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
45.233 | 63.862 | 35.716 | 80.592 | 68.058 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
45.233 | 63.862 | 35.716 | 80.592 | 68.058 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
772.091 | 677.470 | 665.112 | 747.892 | 847.453 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
699.661 | 605.508 | 598.578 | 675.386 | 773.232 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
105.930 | 105.930 | 105.930 | 107.581 | 107.581 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-33.500 | -33.967 | -39.395 | -35.076 | -33.361 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
22.289 | 20.904 | 19.153 | 16.742 | 18.139 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16.384 | 15.983 | 15.216 | 13.790 | 16.170 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
5.905 | 4.921 | 3.937 | 2.952 | 1.968 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.642.900 | 3.741.583 | 3.754.466 | 3.590.820 | 3.602.162 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.645.712 | 1.799.612 | 1.716.265 | 1.518.270 | 1.364.243 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.003.473 | 1.139.165 | 1.045.122 | 1.216.145 | 1.056.431 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
449.062 | 464.194 | 428.830 | 611.995 | 423.760 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
240.455 | 274.448 | 227.225 | 269.190 | 310.995 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
135.942 | 135.046 | 135.709 | 134.791 | 127.535 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
25.070 | 87.709 | 51.411 | 4.460 | 27.422 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
29.981 | 34.423 | 61.656 | 77.099 | 48.620 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.546 | 18.465 | 16.668 | 13.075 | 13.707 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.255 | 4.104 | 3.189 | 4.100 | 3.180 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
38.064 | 28.007 | 36.346 | 23.049 | 32.698 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
62.473 | 62.473 | 62.473 | 62.473 | 62.473 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.624 | 30.296 | 21.614 | 15.913 | 6.041 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
642.240 | 660.448 | 671.143 | 302.125 | 307.812 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
13.891 | 13.891 | 13.917 | 14.000 | 13.999 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
607.851 | 627.708 | 638.378 | 271.049 | 276.737 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
20.498 | 18.848 | 18.848 | 17.075 | 17.075 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.997.188 | 1.941.971 | 2.038.202 | 2.072.550 | 2.237.919 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.997.188 | 1.941.971 | 2.038.202 | 2.072.550 | 2.237.919 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
746.709 | 746.709 | 746.709 | 746.709 | 746.709 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
32.368 | 32.368 | 32.368 | 32.368 | 32.368 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
512.396 | 547.292 | 547.292 | 547.292 | 577.115 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
666.953 | 575.635 | 668.389 | 701.643 | 834.841 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
554.898 | 362.855 | 362.855 | 362.476 | 704.134 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
112.055 | 212.780 | 305.533 | 339.168 | 130.707 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
38.762 | 39.966 | 43.443 | 44.537 | 46.886 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.642.900 | 3.741.583 | 3.754.466 | 3.590.820 | 3.602.162 |