|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
83.447 | 96.277 | 111.648 | 104.161 | 129.453 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.615 | 9.540 | 7.972 | 4.393 | 5.267 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.615 | 4.540 | 7.972 | 4.393 | 5.267 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 5.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
27.684 | 35.984 | 48.984 | 44.665 | 62.667 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
27.684 | 35.984 | 48.984 | 44.665 | 62.667 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
10.534 | 10.299 | 13.961 | 12.193 | 13.779 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.741 | 7.576 | 10.724 | 9.833 | 10.724 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.937 | 972 | 1.778 | 1.645 | 2.190 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
994 | 1.819 | 1.527 | 795 | 946 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-137 | -68 | -68 | -80 | -80 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
40.101 | 40.064 | 40.400 | 42.632 | 47.314 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
40.601 | 40.688 | 40.956 | 43.222 | 48.206 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-500 | -624 | -556 | -590 | -892 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
512 | 391 | 331 | 278 | 426 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
400 | 288 | 228 | 208 | 434 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
112 | | | | -33 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 103 | 103 | 49 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 21 | 24 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
79.595 | 80.442 | 75.101 | 76.100 | 75.147 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
53 | 50 | 49 | 48 | 48 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
53 | 50 | 49 | 48 | 48 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
71.770 | 72.355 | 71.425 | 72.461 | 71.718 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
55.441 | 56.184 | 55.404 | 56.588 | 55.994 |
 | - Nguyên giá |
|
|
112.397 | 114.051 | 112.960 | 114.522 | 114.895 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-56.956 | -57.867 | -57.556 | -57.935 | -58.901 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
16.328 | 16.171 | 16.022 | 15.873 | 15.724 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.610 | 24.610 | 24.610 | 24.610 | 24.610 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.281 | -8.439 | -8.588 | -8.737 | -8.886 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.867 | | | 2 | 2 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.867 | | | 2 | 2 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.100 | 4.100 | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.100 | 4.100 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.805 | 3.937 | 3.626 | 3.588 | 3.379 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
914 | 3.149 | 2.876 | 2.955 | 3.113 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
891 | 787 | 750 | 633 | 266 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
163.042 | 176.720 | 186.748 | 180.261 | 204.600 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
30.134 | 37.990 | 38.279 | 36.722 | 50.671 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
29.922 | 37.785 | 38.074 | 36.523 | 50.472 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
825 | 6.287 | 3.703 | 1.316 | 9.112 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.833 | 10.230 | 11.834 | 12.008 | 14.562 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.075 | 4.631 | 7.614 | 7.553 | 8.717 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.385 | 1.992 | 3.223 | 2.633 | 2.985 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.975 | 6.275 | 3.261 | 3.987 | 5.028 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
413 | 437 | 313 | 246 | 338 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
866 | 786 | 772 | 773 | 757 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.551 | 7.147 | 7.355 | 8.007 | 8.973 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
212 | 206 | 206 | 199 | 199 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
212 | 206 | 206 | 199 | 199 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
132.908 | 138.730 | 148.469 | 143.539 | 153.929 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
132.908 | 138.730 | 148.469 | 143.539 | 153.929 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
88.000 | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 88.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.206 | 2.206 | 2.206 | 2.206 | 2.206 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.949 | 11.252 | 11.788 | 12.220 | 12.702 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
31.754 | 37.272 | 46.475 | 41.114 | 51.022 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
21.692 | 21.692 | 37.272 | 24.072 | 24.072 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.062 | 15.580 | 9.204 | 17.043 | 26.950 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
163.042 | 176.720 | 186.748 | 180.261 | 204.600 |