|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
137.402 | 157.163 | 110.490 | 272.135 | 155.950 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.693 | 4.164 | 10.118 | 17.502 | 5.691 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.693 | 4.164 | 10.118 | 17.502 | 5.691 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
88.527 | 83.281 | 68.119 | 101.507 | 103.181 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
88.000 | 80.987 | 65.033 | 100.571 | 102.242 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
667 | 1.763 | 298 | 195 | 463 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.029 | 1.117 | 3.592 | 1.494 | 1.218 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.169 | -586 | -804 | -753 | -742 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
42.634 | 68.361 | 28.961 | 140.198 | 43.145 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
42.634 | 68.361 | 28.961 | 140.198 | 45.922 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -2.777 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.549 | 1.357 | 3.292 | 12.928 | 3.932 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.034 | 1.055 | 2.580 | 11.884 | 798 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
151 | 40 | 14 | 970 | 3.134 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
363 | 261 | 698 | 74 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
181.245 | 179.983 | 192.459 | 182.215 | 191.079 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 368 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | 368 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
125.289 | 123.314 | 130.840 | 126.999 | 123.879 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
98.597 | 96.910 | 104.723 | 101.584 | 98.624 |
 | - Nguyên giá |
|
|
196.786 | 198.547 | 208.934 | 209.481 | 210.400 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-98.190 | -101.636 | -104.211 | -107.897 | -111.776 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
26.693 | 26.404 | 26.117 | 25.415 | 25.255 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.226 | 33.226 | 33.226 | 31.471 | 31.471 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.534 | -6.822 | -7.109 | -6.056 | -6.216 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.951 | 7.223 | 6.689 | 6.691 | 8.274 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.951 | 7.223 | 6.689 | 6.691 | 8.274 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
9.360 | 9.360 | 9.360 | 9.360 | 9.360 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
9.360 | 9.360 | 9.360 | 9.360 | 9.360 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
41.645 | 40.085 | 45.570 | 39.165 | 49.197 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
39.935 | 38.729 | 44.504 | 38.316 | 48.553 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.710 | 1.356 | 1.066 | 849 | 645 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
318.647 | 337.146 | 302.949 | 454.349 | 347.029 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
168.061 | 185.022 | 153.039 | 296.119 | 179.161 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
134.236 | 151.197 | 116.318 | 267.367 | 156.752 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.380 | 1.658 | 9.906 | 1.184 | 5.974 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
70.565 | 87.558 | 43.758 | 204.235 | 107.087 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.717 | 3.825 | 9.862 | 11.144 | 9.992 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
34.522 | 35.813 | 37.156 | 30.082 | 2.725 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.191 | 9.954 | 11.370 | 7.838 | 18.725 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.620 | 7.487 | 729 | 4.449 | 1.859 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
46 | 12 | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.600 | 1.338 | 1.251 | 6.819 | 8.705 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.596 | 3.552 | 2.285 | 1.617 | 1.685 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
33.825 | 33.825 | 36.721 | 28.752 | 22.409 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
33.825 | 33.825 | 36.721 | 28.752 | 22.409 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
150.586 | 152.124 | 149.910 | 158.230 | 167.868 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
150.586 | 152.124 | 149.910 | 158.230 | 167.868 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
93.440 | 93.440 | 93.440 | 93.440 | 93.440 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
48.562 | 48.562 | 48.562 | 48.562 | 48.757 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
8.585 | 10.123 | 7.909 | 16.229 | 25.671 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.578 | 6.578 | 6.578 | 7.882 | 7.360 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.007 | 3.545 | 1.331 | 8.347 | 18.311 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
318.647 | 337.146 | 302.949 | 454.349 | 347.029 |