|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.028.510 | 2.127.022 | 2.129.235 | 2.103.496 | 2.898.611 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
362.373 | 445.829 | 390.262 | 308.048 | 275.672 |
 | 1. Tiền |
|
|
73.801 | 83.829 | 66.062 | 80.148 | 101.072 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
288.572 | 362.000 | 324.200 | 227.900 | 174.600 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
611.007 | 621.176 | 659.736 | 890.272 | 1.212.138 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
611.007 | 621.176 | 659.736 | 890.272 | 1.212.138 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
486.598 | 499.953 | 514.150 | 363.488 | 509.722 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.583 | 48.224 | 51.682 | 35.038 | 266.246 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
70.898 | 68.195 | 62.420 | 50.826 | 31.935 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
107.347 | 102.347 | 92.347 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
353.552 | 357.635 | 390.819 | 361.238 | 293.063 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-75.782 | -76.448 | -83.118 | -83.614 | -81.522 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
524.724 | 513.547 | 526.858 | 494.522 | 755.527 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
563.150 | 551.972 | 565.283 | 532.997 | 794.309 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-38.425 | -38.425 | -38.425 | -38.474 | -38.782 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
43.807 | 46.516 | 38.229 | 47.165 | 145.553 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9.221 | 12.236 | 3.704 | 11.247 | 25.225 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
15.363 | 15.588 | 15.845 | 16.972 | 99.092 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
19.224 | 18.693 | 18.680 | 18.947 | 21.235 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.577.574 | 3.539.003 | 3.529.954 | 3.532.874 | 3.527.463 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
865.472 | 847.802 | 830.131 | 812.461 | 795.075 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
9.896 | 9.896 | 9.896 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
972.280 | 972.280 | 972.280 | 982.176 | 982.461 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-176.704 | -194.375 | -212.045 | -229.715 | -247.386 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.425.775 | 1.401.186 | 1.387.495 | 1.370.495 | 1.502.621 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
905.776 | 887.757 | 874.569 | 870.196 | 1.008.428 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.933.514 | 1.935.199 | 1.874.482 | 1.897.076 | 2.443.105 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.027.738 | -1.047.442 | -999.913 | -1.026.880 | -1.434.677 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
519.999 | 513.429 | 512.926 | 500.299 | 494.193 |
 | - Nguyên giá |
|
|
719.149 | 719.182 | 725.294 | 719.206 | 728.608 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-199.150 | -205.753 | -212.369 | -218.908 | -234.415 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
185.167 | 184.378 | 183.589 | 182.799 | 182.010 |
 | - Nguyên giá |
|
|
201.186 | 201.186 | 201.186 | 201.186 | 201.186 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.019 | -16.808 | -17.598 | -18.387 | -19.176 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
143.413 | 152.784 | 171.763 | 183.060 | 258.668 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
143.413 | 152.784 | 171.763 | 183.060 | 258.668 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
869.628 | 861.607 | 864.222 | 888.446 | 561.253 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
867.726 | 859.705 | 862.320 | 876.545 | 499.352 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.902 | 1.902 | 1.902 | 1.902 | 1.902 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 10.000 | 60.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
88.118 | 91.246 | 92.754 | 95.612 | 227.836 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
88.118 | 91.246 | 84.918 | 88.053 | 207.492 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 7.836 | 7.559 | 7.559 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | 12.785 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.606.084 | 5.666.025 | 5.659.189 | 5.636.369 | 6.426.074 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.632.611 | 1.716.021 | 1.685.479 | 1.603.657 | 2.081.781 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.334.287 | 1.418.255 | 1.393.398 | 1.313.292 | 1.778.453 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 208.850 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
23.432 | 17.317 | 14.211 | 16.077 | 136.092 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
83.629 | 47.055 | 43.814 | 23.245 | 14.633 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.075 | 32.893 | 56.457 | 38.306 | 39.395 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.654 | 21.953 | 34.157 | 8.354 | 79.304 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
516.535 | 519.957 | 525.871 | 529.258 | 532.093 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
7.660 | 6.132 | 53.139 | 43.691 | 41.236 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
644.915 | 745.434 | 633.137 | 629.064 | 675.983 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
28.387 | 27.513 | 32.612 | 25.298 | 50.869 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
298.324 | 297.767 | 292.081 | 290.364 | 303.328 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
80.717 | 81.196 | 81.390 | 81.398 | 81.414 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
197.541 | 197.829 | 192.959 | 187.163 | 199.647 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
20.066 | 18.741 | 17.733 | 21.803 | 22.268 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.973.474 | 3.950.003 | 3.973.710 | 4.032.713 | 4.344.293 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.973.474 | 3.950.003 | 3.973.710 | 4.032.713 | 4.344.293 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
11.949 | 11.949 | 11.949 | 11.949 | 11.949 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-35.470 | -35.470 | -35.470 | -35.470 | -35.470 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-152.280 | -150.814 | -149.621 | -139.404 | -147.041 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
86.453 | 86.267 | 106.534 | 88.819 | 107.853 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
607.123 | 582.833 | 600.353 | 630.541 | 601.516 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
634.696 | 544.413 | 528.400 | 601.340 | 550.364 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-27.573 | 38.420 | 71.953 | 29.202 | 51.153 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
455.697 | 455.238 | 439.964 | 476.276 | 805.486 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.606.084 | 5.666.025 | 5.659.189 | 5.636.369 | 6.426.074 |