|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.127.022 | 2.129.235 | 2.103.496 | 2.896.099 | 2.879.654 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
445.829 | 390.262 | 308.048 | 276.251 | 303.978 |
 | 1. Tiền |
|
|
83.829 | 66.062 | 80.148 | 101.107 | 98.488 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
362.000 | 324.200 | 227.900 | 175.144 | 205.489 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
621.176 | 659.736 | 890.272 | 1.153.798 | 1.149.116 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
621.176 | 659.736 | 890.272 | 1.153.798 | 1.149.116 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
499.953 | 514.150 | 363.488 | 568.504 | 568.965 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
48.224 | 51.682 | 35.038 | 262.836 | 275.232 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
68.195 | 62.420 | 50.826 | 32.253 | 24.201 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
102.347 | 92.347 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
357.635 | 390.819 | 361.238 | 288.233 | 286.814 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-76.448 | -83.118 | -83.614 | -14.818 | -17.282 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
513.547 | 526.858 | 494.522 | 755.539 | 713.331 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
551.972 | 565.283 | 532.997 | 794.309 | 752.094 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-38.425 | -38.425 | -38.474 | -38.770 | -38.763 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
46.516 | 38.229 | 47.165 | 142.007 | 144.264 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12.236 | 3.704 | 11.247 | 21.666 | 12.097 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
15.588 | 15.845 | 16.972 | 99.162 | 112.090 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
18.693 | 18.680 | 18.947 | 21.179 | 20.078 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.539.003 | 3.529.954 | 3.532.874 | 3.455.181 | 3.512.736 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
847.802 | 830.131 | 812.461 | 785.179 | 767.514 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
9.896 | 9.896 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
972.280 | 972.280 | 982.176 | 972.565 | 972.570 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-194.375 | -212.045 | -229.715 | -247.386 | -265.056 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.401.186 | 1.387.495 | 1.370.495 | 1.503.034 | 1.466.606 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
887.757 | 874.569 | 870.196 | 1.008.841 | 979.043 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.935.199 | 1.874.482 | 1.897.076 | 2.443.590 | 2.412.683 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.047.442 | -999.913 | -1.026.880 | -1.434.749 | -1.433.640 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
513.429 | 512.926 | 500.299 | 494.193 | 487.563 |
 | - Nguyên giá |
|
|
719.182 | 725.294 | 719.206 | 728.608 | 728.557 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-205.753 | -212.369 | -218.908 | -234.415 | -240.994 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
184.378 | 183.589 | 182.799 | 182.010 | 181.221 |
 | - Nguyên giá |
|
|
201.186 | 201.186 | 201.186 | 201.186 | 201.186 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.808 | -17.598 | -18.387 | -19.176 | -19.965 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
152.784 | 171.763 | 183.060 | 257.353 | 336.736 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
152.784 | 171.763 | 183.060 | 257.353 | 336.736 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
861.607 | 864.222 | 888.446 | 581.030 | 608.899 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
859.705 | 862.320 | 876.545 | 515.273 | 511.788 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.902 | 1.902 | 1.902 | 1.902 | 1.902 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 10.000 | 63.855 | 95.210 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
91.246 | 92.754 | 95.612 | 146.575 | 151.760 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
91.246 | 84.918 | 88.053 | 132.468 | 138.209 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 7.836 | 7.559 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | 14.107 | 13.551 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.666.025 | 5.659.189 | 5.636.369 | 6.351.280 | 6.392.391 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.716.021 | 1.685.479 | 1.603.657 | 2.023.476 | 2.129.296 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.418.255 | 1.393.398 | 1.313.292 | 1.741.424 | 1.846.809 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 208.850 | 267.431 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.317 | 14.211 | 16.077 | 135.283 | 119.731 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
47.055 | 43.814 | 23.245 | 14.633 | 16.916 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
32.893 | 56.457 | 38.306 | 40.798 | 43.252 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
21.953 | 34.157 | 8.354 | 79.793 | 115.452 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
519.957 | 525.871 | 529.258 | 529.971 | 540.401 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
6.132 | 53.139 | 43.691 | 9.674 | 7.778 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
745.434 | 633.137 | 629.064 | 670.723 | 689.662 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
27.513 | 32.612 | 25.298 | 51.700 | 46.186 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
297.767 | 292.081 | 290.364 | 282.052 | 282.487 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
81.196 | 81.390 | 81.398 | 81.414 | 83.004 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
197.829 | 192.959 | 187.163 | 184.604 | 183.449 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
18.741 | 17.733 | 21.803 | 16.034 | 16.034 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.950.003 | 3.973.710 | 4.032.713 | 4.327.804 | 4.263.095 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.950.003 | 3.973.710 | 4.032.713 | 4.327.804 | 4.263.095 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
11.949 | 11.949 | 11.949 | 11.949 | 11.949 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-35.470 | -35.470 | -35.470 | -35.470 | -35.470 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-150.814 | -149.621 | -139.404 | -145.964 | -152.051 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
86.267 | 106.534 | 88.819 | 105.889 | 105.861 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
582.833 | 600.353 | 630.541 | 589.237 | 578.962 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
544.413 | 528.400 | 601.340 | 526.471 | 522.797 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
38.420 | 71.953 | 29.202 | 62.766 | 56.165 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
455.238 | 439.964 | 476.276 | 802.162 | 753.844 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.666.025 | 5.659.189 | 5.636.369 | 6.351.280 | 6.392.391 |