|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.877.731 | 5.870.316 | 5.870.427 | 5.873.216 | 5.870.878 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
60.607 | 60.818 | 60.767 | 58.911 | 58.911 |
 | 1. Tiền |
|
|
60.607 | 60.818 | 60.767 | 58.911 | 58.911 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.133.865 | 1.125.942 | 1.126.105 | 1.130.760 | 1.130.760 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
814.236 | 814.422 | 814.422 | 813.769 | 813.769 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
151.812 | 151.812 | 151.812 | 151.694 | 151.694 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
12.157 | 12.157 | 12.157 | 12.331 | 12.331 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
194.894 | 186.786 | 186.948 | 192.199 | 192.199 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-39.233 | -39.233 | -39.233 | -39.233 | -39.233 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.679.854 | 4.679.932 | 4.679.932 | 4.679.706 | 4.679.706 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.679.854 | 4.679.932 | 4.679.932 | 4.679.706 | 4.679.706 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.396 | 3.614 | 3.614 | 3.829 | 1.491 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
26 | 182 | 182 | 298 | -2.041 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.344 | 3.407 | 3.407 | 3.407 | 3.407 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
25 | 25 | 25 | 125 | 125 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.717.220 | 4.694.261 | 4.664.046 | 4.632.926 | 4.612.131 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.279 | 13.274 | 13.274 | 13.274 | 13.274 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
13.279 | 13.274 | 13.274 | 13.274 | 13.274 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.752.852 | 1.731.642 | 1.701.855 | 1.676.810 | 1.656.015 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.048.205 | 1.031.156 | 1.005.533 | 984.602 | 967.923 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.882.815 | 1.882.815 | 1.882.815 | 1.882.193 | 1.882.193 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-834.610 | -851.659 | -877.283 | -897.590 | -914.270 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
704.647 | 700.485 | 696.323 | 692.208 | 688.092 |
 | - Nguyên giá |
|
|
844.307 | 844.307 | 844.307 | 844.307 | 844.307 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-139.659 | -143.822 | -147.984 | -152.099 | -156.214 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
481.576 | 481.576 | 481.576 | 481.576 | 481.576 |
 | - Nguyên giá |
|
|
481.576 | 481.576 | 481.576 | 481.576 | 481.576 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.935.898 | 1.936.436 | 1.936.436 | 1.936.436 | 1.936.436 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.935.898 | 1.936.436 | 1.936.436 | 1.936.436 | 1.936.436 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
301.708 | 301.728 | 301.728 | 299.162 | 299.162 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| -14 | -14 | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
263.371 | 263.371 | 263.371 | 260.791 | 260.791 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
34.999 | 35.034 | 35.034 | 35.034 | 35.034 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-62 | -62 | -62 | -62 | -62 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
231.907 | 229.606 | 229.177 | 225.668 | 225.668 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
230.192 | 228.320 | 228.320 | 225.239 | 225.239 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
1.715 | 1.286 | 857 | 429 | 429 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
10.594.950 | 10.564.577 | 10.534.473 | 10.506.142 | 10.483.009 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.957.041 | 10.085.015 | 10.205.784 | 10.342.709 | 10.465.960 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
8.105.185 | 8.233.159 | 8.353.927 | 8.490.853 | 8.614.104 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.528.208 | 5.528.034 | 5.528.034 | 5.527.998 | 5.527.998 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
53.515 | 54.811 | 54.811 | 54.670 | 54.670 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
118.480 | 118.480 | 118.480 | 118.361 | 118.361 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.250.758 | 1.250.758 | 1.250.758 | 1.250.090 | 1.250.090 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.645 | 24.666 | 24.666 | 28.822 | 30.123 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
974.688 | 1.096.767 | 1.217.535 | 1.348.303 | 1.470.254 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
97.882 | 102.605 | 102.605 | 105.571 | 105.571 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.029 | 1.029 | 1.029 | 1.029 | 1.029 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
55.980 | 56.009 | 56.009 | 56.009 | 56.009 |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.851.856 | 1.851.856 | 1.851.856 | 1.851.856 | 1.851.856 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
438.900 | 438.900 | 438.900 | 438.900 | 438.900 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.412.956 | 1.412.956 | 1.412.956 | 1.412.956 | 1.412.956 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
637.909 | 479.562 | 328.689 | 163.433 | 17.048 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
637.909 | 479.562 | 328.689 | 163.433 | 17.048 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.261.968 | 1.261.968 | 1.261.968 | 1.261.968 | 1.261.968 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
158 | 158 | 158 | 158 | 158 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-462 | -462 | -462 | -462 | -462 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-674.047 | -830.621 | -980.590 | -1.141.228 | -1.287.613 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-513.100 | -513.100 | -513.100 | -591.852 | -1.141.228 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-160.947 | -317.521 | -467.489 | -549.376 | -146.385 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
50.292 | 48.519 | 47.614 | 42.996 | 42.996 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
10.594.950 | 10.564.577 | 10.534.473 | 10.506.142 | 10.483.009 |