|
|
Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
245.753 | 188.361 | 175.253 | 135.206 | 148.580 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
79.716 | 32.607 | 23.963 | 24.660 | 27.896 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.564 | 4.299 | 4.399 | 7.660 | 2.896 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
73.151 | 28.307 | 19.564 | 17.000 | 25.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
16.677 | 18.918 | 18.918 | 21.796 | 25.486 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 21.796 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
16.677 | 18.918 | 18.918 | | 25.486 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
81.185 | 76.424 | 61.007 | 29.368 | 37.267 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
77.149 | 73.445 | 65.138 | 32.906 | 27.515 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.433 | 8.886 | 2.058 | 2.187 | 1.927 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.979 | 6.467 | 4.978 | 4.442 | 23.844 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-12.375 | -12.375 | -11.167 | -10.167 | -16.019 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
66.882 | 57.316 | 67.820 | 57.381 | 56.170 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
66.882 | 57.316 | 67.820 | 57.381 | 56.170 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.293 | 3.097 | 3.546 | 2.001 | 1.761 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
186 | 8 | 15 | 9 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
286 | 2.270 | 2.711 | 1.992 | 1.761 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
820 | 820 | 820 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
89.612 | 92.553 | 80.988 | 76.354 | 54.367 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.655 | 16.994 | 19.808 | 18.134 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.655 | 16.994 | 19.808 | 18.134 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
46.446 | 44.242 | 45.401 | 42.841 | 40.282 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
42.439 | 40.252 | 41.428 | 38.885 | 36.337 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.061 | 47.061 | 50.497 | 50.051 | 50.051 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.622 | -6.809 | -9.069 | -11.166 | -13.714 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.007 | 3.990 | 3.973 | 3.955 | 3.945 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.120 | 4.120 | 4.120 | 4.120 | 4.120 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-113 | -130 | -147 | -164 | -174 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
14.732 | 14.732 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.732 | 14.732 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.649 | 1.649 | 1.892 | 2.633 | 2.971 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.351 | -2.351 | -2.108 | -1.367 | -1.029 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
16.130 | 14.936 | 13.887 | 12.746 | 11.113 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16.130 | 14.936 | 13.887 | 12.746 | 11.113 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
335.364 | 280.915 | 256.241 | 211.560 | 202.947 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
210.159 | 193.294 | 176.445 | 136.109 | 129.944 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
188.702 | 171.837 | 154.988 | 114.651 | 108.487 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 4.000 | 2.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
18.389 | 30.094 | 17.585 | 10.431 | 9.372 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
25.801 | 20.852 | 20.898 | 14.634 | 14.438 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.493 | 378 | 30.670 | 347 | 355 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | 6 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
51.016 | 25.168 | 17.570 | 17.076 | 14.258 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
87.489 | 62.616 | 64.242 | 67.409 | 67.781 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 28.098 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
514 | 1.630 | 1.022 | 748 | 283 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
21.457 | 21.457 | 21.457 | 21.457 | 21.457 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
21.457 | 21.457 | 21.457 | 21.457 | 21.457 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
125.206 | 87.621 | 79.796 | 75.451 | 73.003 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
125.206 | 87.621 | 79.796 | 75.451 | 73.003 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.974 | 9.260 | 9.260 | 9.260 | 9.260 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
269 | 269 | 269 | 269 | 269 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
17.963 | -21.908 | -29.732 | -34.078 | -36.526 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.721 | 3.848 | -21.908 | -29.732 | -34.078 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.242 | -25.755 | -7.825 | -4.345 | -2.448 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
335.364 | 280.915 | 256.241 | 211.560 | 202.947 |