|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
160.375 | 197.850 | 241.273 | 272.711 | 287.875 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
117.848 | 110.520 | 53.378 | 106.035 | 64.101 |
 | 1. Tiền |
|
|
848 | 1.020 | 1.378 | 535 | 1.101 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
117.000 | 109.500 | 52.000 | 105.500 | 63.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 20.000 | 118.000 | 97.500 | 180.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 20.000 | 118.000 | 97.500 | 180.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
31.033 | 58.292 | 61.269 | 60.211 | 33.007 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
28.048 | 54.829 | 54.962 | 55.192 | 29.510 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.847 | 3.008 | 3.018 | 3.235 | 3.027 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
138 | 455 | 3.288 | 1.784 | 470 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.938 | 8.629 | 8.065 | 8.567 | 10.261 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10.958 | 8.629 | 8.095 | 8.599 | 10.261 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-20 | | -29 | -32 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
556 | 408 | 561 | 398 | 507 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
556 | 408 | 561 | 373 | 507 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 25 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
42.204 | 45.300 | 36.958 | 32.292 | 35.829 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
963 | 963 | 813 | 813 | 813 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
963 | 963 | 813 | 813 | 813 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
23.266 | 30.396 | 24.955 | 20.044 | 23.854 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
22.564 | 24.045 | 19.838 | 15.517 | 19.981 |
 | - Nguyên giá |
|
|
77.305 | 74.664 | 71.638 | 70.697 | 77.953 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-54.740 | -50.620 | -51.800 | -55.180 | -57.972 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
701 | 6.351 | 5.117 | 4.527 | 3.873 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.116 | 18.686 | 18.054 | 18.054 | 17.983 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.415 | -12.335 | -12.937 | -13.527 | -14.110 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 3.504 | 6.020 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 3.504 | 6.020 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
17.975 | 13.942 | 11.190 | 7.932 | 5.142 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.051 | 13.211 | 10.382 | 7.185 | 4.709 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
925 | 731 | 809 | 747 | 433 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
202.579 | 243.150 | 278.231 | 305.003 | 323.704 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
20.652 | 30.521 | 33.005 | 32.529 | 23.424 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
15.623 | 20.786 | 25.233 | 26.587 | 19.274 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.470 | 11.758 | 12.494 | 16.801 | 11.459 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.647 | 3.616 | 4.469 | 3.699 | 3.016 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.231 | 5.142 | 7.990 | 5.717 | 4.566 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
118 | 112 | 122 | 236 | 98 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
158 | 158 | 158 | 135 | 135 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.029 | 9.736 | 7.771 | 5.942 | 4.150 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 4.632 | 2.772 | 1.386 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
5.029 | | 4.999 | 4.556 | 4.150 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 5.104 | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
181.927 | 212.629 | 245.227 | 272.474 | 300.280 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
181.927 | 212.629 | 245.227 | 272.474 | 300.280 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
80.000 | 80.000 | 80.000 | 80.000 | 80.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
176 | 176 | 176 | 176 | 176 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-247 | -247 | -247 | -247 | -247 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
101.998 | 132.700 | 165.298 | 192.546 | 220.351 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
76.996 | 92.423 | 123.125 | 155.723 | 182.970 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
25.003 | 40.277 | 42.173 | 36.823 | 37.381 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
202.579 | 243.150 | 278.231 | 305.003 | 323.704 |