|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.463.078 | 7.314.239 | 7.376.349 | 7.632.908 | 8.392.628 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.596.223 | 1.665.430 | 1.851.248 | 2.130.663 | 2.485.625 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.596.223 | 1.665.430 | 1.851.248 | 2.130.663 | 2.485.625 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.430.475 | 3.253.805 | 3.089.751 | 3.257.929 | 3.283.201 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.239.834 | 3.184.785 | 2.882.700 | 2.940.632 | 2.786.404 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
228.649 | 23.545 | 88.464 | 223.535 | 407.475 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
87.715 | 166.371 | 239.987 | 230.029 | 230.595 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-125.722 | -120.896 | -121.399 | -136.267 | -141.273 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.243.264 | 2.202.855 | 2.231.886 | 2.053.878 | 2.407.176 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.243.264 | 2.202.855 | 2.231.886 | 2.053.878 | 2.407.176 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
193.115 | 192.149 | 203.464 | 190.438 | 216.626 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.784 | 3.326 | 2.511 | 3.872 | 3.097 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
184.847 | 185.058 | 196.828 | 181.356 | 137.816 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.485 | 3.765 | 4.124 | 5.211 | 75.714 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
579.904 | 610.473 | 703.465 | 843.431 | 910.035 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.295 | 2.323 | 2.329 | 1.955 | 1.955 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.295 | 2.323 | 2.329 | 1.955 | 1.955 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
351.583 | 373.323 | 369.650 | 363.599 | 353.882 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
268.187 | 290.674 | 282.284 | 278.470 | 271.337 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.188.851 | 1.234.932 | 1.250.025 | 1.238.141 | 1.243.078 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-920.664 | -944.259 | -967.741 | -959.670 | -971.740 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
83.395 | 82.649 | 87.366 | 85.129 | 82.545 |
 | - Nguyên giá |
|
|
150.425 | 153.741 | 162.348 | 163.571 | 164.515 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-67.030 | -71.092 | -74.982 | -78.442 | -81.970 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
222.206 | 229.896 | 327.324 | 474.375 | 551.301 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
222.206 | 229.896 | 327.324 | 474.375 | 551.301 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.821 | 4.931 | 4.163 | 3.502 | 2.897 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.821 | 4.931 | 4.163 | 3.502 | 2.897 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.042.982 | 7.924.712 | 8.079.815 | 8.476.339 | 9.302.663 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.775.859 | 4.635.612 | 4.681.136 | 4.961.086 | 5.819.449 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.775.022 | 4.634.774 | 4.680.299 | 4.960.248 | 5.818.612 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.387.008 | 3.273.029 | 2.939.342 | 3.089.525 | 3.428.755 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
544.742 | 418.034 | 754.509 | 935.628 | 1.344.986 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
33.311 | 45.950 | 51.220 | 63.809 | 45.531 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
20.777 | 21.865 | 21.467 | 16.906 | 21.328 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
69.856 | 86.677 | 67.876 | 69.918 | 75.212 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
72.138 | 139.877 | 242.763 | 146.838 | 164.213 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
156.604 | 160.414 | 115.242 | 151.558 | 162.767 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
490.585 | 488.927 | 487.879 | 486.067 | 575.819 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
837 | 837 | 837 | 837 | 837 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
837 | 837 | 837 | 837 | 837 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.267.123 | 3.289.100 | 3.398.679 | 3.515.253 | 3.483.214 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.267.123 | 3.289.100 | 3.398.679 | 3.515.253 | 3.483.214 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
235.474 | 235.474 | 235.474 | 235.474 | 235.474 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.077.593 | 1.077.593 | 1.077.593 | 1.077.593 | 1.077.593 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.063.131 | 1.063.131 | 1.063.131 | 1.063.131 | 1.136.794 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
720.216 | 720.216 | 720.216 | 7.202.159 | 799.665 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
170.709 | 192.686 | 302.265 | 418.840 | 233.688 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 302.265 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
170.709 | 192.686 | 302.265 | 116.575 | 233.688 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.042.982 | 7.924.712 | 8.079.815 | 8.476.339 | 9.302.663 |