• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,33 +3,43/+0,18%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:25:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,33   +3,43/+0,18%  |   HNX-INDEX   249,10   +2,00/+0,81%  |   UPCOM-INDEX   123,06   +1,23/+1,01%  |   VN30   2.064,80   -1,41/-0,07%  |   HNX30   542,16   +10,80/+2,03%
12 Tháng Giêng 2026 12:25:06 CH - Mở cửa
CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (SAF : HNX)
Cập nhật ngày 12/01/2026
11:15:39 SA
55,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,40 (-0,71%)
Tham chiếu
56,00
Mở cửa
55,60
Cao nhất
55,60
Thấp nhất
55,60
Khối lượng
4.000
KLTB 10 ngày
3.560
Cao nhất 52 tuần
66,00
Thấp nhất 52 tuần
48,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 55,60 0 22.200 0 14.600 7.600 4.000 222.400
09/01/2026 56,00 15 8.230 20 25.042 -16.812 7.300 408.800
08/01/2026 57,00 12 47.419 21 21.260 26.159 4.100 233.700
07/01/2026 54,50 20 35.440 15 8.463 26.977 6.300 343.130
06/01/2026 52,40 16 39.905 14 2.966 36.939 0 0
05/01/2026 52,40 18 26.109 13 2.921 23.188 900 47.160
31/12/2025 52,10 14 30.846 15 6.468 24.378 3.300 171.610
30/12/2025 52,30 14 36.886 14 6.750 30.136 3.900 203.970
29/12/2025 52,40 17 37.420 13 8.317 29.103 5.300 277.720
26/12/2025 52,00 17 52.614 14 4.070 48.544 500 26.000
25/12/2025 52,00 13 57.521 16 11.668 45.853 7.900 413.800
24/12/2025 52,70 13 40.106 11 4.972 35.134 3.500 184.450
23/12/2025 52,00 14 62.919 13 7.362 55.557 5.800 305.200
22/12/2025 52,40 15 83.319 15 8.024 75.295 0 0
19/12/2025 52,40 8 19.619 8 5.164 14.455 3.300 172.920
18/12/2025 52,00 13 27.018 9 5.214 21.804 3.500 182.000
17/12/2025 52,50 10 11.119 9 7.162 3.957 5.300 278.250
16/12/2025 51,60 20 16.346 17 10.401 5.945 7.200 370.850
15/12/2025 52,10 13 10.199 8 2.615 7.584 200 10.420
12/12/2025 52,10 13 21.118 16 11.217 9.901 2.900 157.810