• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.864,80 -29,64/-1,56%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.864,80   -29,64/-1,56%  |   HNX-INDEX   253,16   -0,16/-0,06%  |   UPCOM-INDEX   126,08   +1,19/+0,95%  |   VN30   2.047,48   -19,62/-0,95%  |   HNX30   558,20   -1,44/-0,26%
16 Tháng Giêng 2026 7:26:16 SA - Mở cửa
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (SAS : UPCOM)
Cập nhật ngày 15/01/2026
3:10:03 CH
35,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+2,60 (+7,93%)
Tham chiếu
32,80
Mở cửa
33,20
Cao nhất
35,40
Thấp nhất
33,20
Khối lượng
63.900
KLTB 10 ngày
22.510
Cao nhất 52 tuần
54,00
Thấp nhất 52 tuần
27,50
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
15/01/2026 35,40 177 116.172 201 97.181 18.991 63.900 2.232.570
14/01/2026 33,00 109 52.137 110 56.393 -4.256 21.200 695.840
13/01/2026 33,00 101 46.985 109 54.094 -7.109 15.700 512.640
12/01/2026 32,80 167 90.382 232 63.153 27.229 38.200 1.242.320
09/01/2026 31,20 108 42.002 73 42.890 -888 14.700 457.430
08/01/2026 31,00 82 35.038 64 37.840 -2.802 10.100 312.390
07/01/2026 30,80 96 29.822 59 32.382 -2.560 11.300 347.050
06/01/2026 30,60 112 63.174 44 27.352 35.822 10.500 318.230
05/01/2026 30,20 204 61.384 280 55.860 5.524 31.300 955.360
31/12/2025 31,50 63 34.700 70 39.487 -4.787 8.200 256.790
30/12/2025 31,00 58 20.444 33 23.549 -3.105 6.300 193.490
29/12/2025 30,90 59 67.901 30 13.833 54.068 3.200 98.050
26/12/2025 30,60 76 49.819 29 16.902 32.917 5.600 170.940
25/12/2025 30,60 80 30.256 35 21.561 8.695 6.700 203.560
24/12/2025 30,50 82 27.812 52 24.701 3.111 7.100 216.960
23/12/2025 30,80 83 49.673 56 26.501 23.172 4.600 142.310
22/12/2025 31,00 67 17.493 46 17.632 -139 6.000 185.530
19/12/2025 30,50 53 17.170 33 12.509 4.661 900 27.450
18/12/2025 30,70 58 29.225 30 15.708 13.517 3.100 94.610
17/12/2025 30,50 93 37.206 34 16.441 20.765 4.500 137.440