|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
75.401 | 144.447 | 189.599 | 195.548 | 107.870 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
26.007 | 52.184 | 71.626 | 120.943 | 27.725 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.007 | 4.184 | 1.626 | 2.943 | 7.701 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
20.000 | 48.000 | 70.000 | 118.000 | 20.023 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 35.707 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 35.707 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
46.385 | 88.648 | 114.548 | 72.420 | 42.184 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
44.464 | 82.863 | 113.537 | 69.688 | 37.664 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.028 | 3.611 | 428 | 302 | 3.674 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
892 | 2.173 | 583 | 2.429 | 846 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.459 | 1.679 | 1.767 | 1.462 | 1.216 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.459 | 1.679 | 1.767 | 1.462 | 1.216 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.549 | 1.937 | 1.658 | 724 | 1.038 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
118 | 104 | 96 | 8 | 237 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
793 | 810 | 860 | 717 | 801 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
638 | 1.022 | 702 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
982.021 | 965.773 | 972.769 | 961.569 | 953.503 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
20 | 25 | 25 | 25 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 25 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
20 | 25 | 25 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
961.130 | 945.566 | 925.490 | 916.147 | 910.162 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
955.696 | 940.159 | 920.111 | 910.795 | 904.837 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.694.479 | 1.694.523 | 1.695.179 | 1.695.179 | 1.695.179 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-738.784 | -754.364 | -775.068 | -784.384 | -790.342 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.434 | 5.407 | 5.380 | 5.352 | 5.325 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.022 | 6.022 | 6.022 | 6.022 | 6.022 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-588 | -615 | -642 | -669 | -697 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
77 | 1.133 | 2.829 | 249 | 513 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
77 | 1.133 | 2.829 | 249 | 513 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
20.793 | 19.049 | 44.425 | 45.148 | 42.828 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.381 | 16.636 | 41.896 | 42.249 | 39.919 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
2.412 | 2.412 | 2.529 | 2.899 | 2.910 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.057.421 | 1.110.220 | 1.162.368 | 1.157.118 | 1.061.373 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
114.077 | 125.366 | 109.533 | 72.206 | 78.220 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
76.787 | 90.406 | 76.903 | 41.908 | 50.252 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
39.274 | 39.298 | 9.323 | 9.323 | 9.323 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
657 | 719 | 3.915 | 762 | 1.002 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
320 | 194 | 20 | 20 | 275 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.384 | 21.134 | 29.454 | 12.480 | 11.325 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
807 | 9.219 | 18.759 | 4.947 | 3.915 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.001 | 3.090 | 838 | 112 | 129 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
16.711 | 14.017 | 13.928 | 14.150 | 15.176 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.633 | 2.733 | 667 | 116 | 9.108 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
37.291 | 34.960 | 32.629 | 30.299 | 27.968 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
37.291 | 34.960 | 32.629 | 30.299 | 27.968 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
943.344 | 984.854 | 1.052.835 | 1.084.911 | 983.153 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
943.344 | 984.854 | 1.052.835 | 1.084.911 | 983.153 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
604.883 | 604.883 | 604.883 | 604.883 | 604.883 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.076 | 2.076 | 2.076 | 2.076 | 2.076 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
59.838 | 59.838 | 59.838 | 59.838 | 59.838 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
276.547 | 318.057 | 386.038 | 418.114 | 316.356 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
215.838 | 215.838 | 215.838 | 385.434 | 264.772 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
60.709 | 102.219 | 170.200 | 32.680 | 51.584 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.057.421 | 1.110.220 | 1.162.368 | 1.157.118 | 1.061.373 |