• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.726,69 -5,33/-0,31%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.726,69   -5,33/-0,31%  |   HNX-INDEX   279,98   -2,34/-0,83%  |   UPCOM-INDEX   126,88   -0,58/-0,46%  |   VN30   1.875,73   -0,41/-0,02%  |   HNX30   445,44   -3,40/-0,76%
19 Tháng Tám 2026 11:06:39 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (SBB : UPCOM)
Cập nhật ngày 19/08/2026
3:00:07 CH
19,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,50%)
Tham chiếu
20,00
Mở cửa
19,90
Cao nhất
19,90
Thấp nhất
19,90
Khối lượng
200
KLTB 10 ngày
11.290
Cao nhất 52 tuần
22,70
Thấp nhất 52 tuần
14,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
891.019729.000905.1711.000.952926.807
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
364.846258.005231.238395.714286.058
1. Tiền
218.734106.337119.890189.242172.464
2. Các khoản tương đương tiền
146.112151.669111.348206.472113.593
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
60.00050.00050.00080.588116.063
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
60.00050.00050.00080.588116.063
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
274.462148.768332.782223.562232.007
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
504.448385.849572.583477.297483.829
2. Trả trước cho người bán
14.1497.85417.0558.1458.431
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
3.0342.2356.8771.8523.479
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-247.169-247.169-263.733-263.733-263.733
IV. Tổng hàng tồn kho
188.090266.646287.733297.440288.601
1. Hàng tồn kho
221.123300.121303.613312.860305.412
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-33.033-33.475-15.879-15.420-16.811
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.6215.5803.4173.6484.078
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.6154.5592.4002.4662.969
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
 151072 
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.0071.0071.0071.1091.109
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.280.8151.254.8421.227.3821.191.7321.164.667
I. Các khoản phải thu dài hạn
20202020766
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
20202020766
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.015.563987.844962.009927.056794.199
1. Tài sản cố định hữu hình
951.753924.474899.079864.566789.293
- Nguyên giá
3.857.3173.866.8643.869.0183.870.3293.789.596
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.905.564-2.942.390-2.969.938-3.005.763-3.000.302
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
63.81063.37062.93062.4904.906
- Nguyên giá
89.07489.07488.83388.83313.831
- Giá trị hao mòn lũy kế
-25.264-25.704-25.904-26.343-8.925
III. Bất động sản đầu tư
    103.592
- Nguyên giá
    162.090
- Giá trị hao mòn lũy kế
    -58.499
IV. Tài sản dở dang dài hạn
4.1567.8774.5884.5885.363
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
4.1567.8774.5884.5885.363
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
213.554213.554213.554213.554213.554
1. Đầu tư vào công ty con
   41.187 
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
41.18741.18741.187 41.187
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
173.867173.867173.867173.867173.867
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-1.500-1.500-1.500-1.500-1.500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
47.52245.54747.21046.51347.194
1. Chi phí trả trước dài hạn
41.60040.31241.15340.09240.930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
 451338338338
3. Tài sản dài hạn khác
5.9234.7855.7196.0825.926
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.171.8351.983.8422.132.5532.192.6842.091.474
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.001.118748.816826.017793.877609.320
I. Nợ ngắn hạn
878.746626.444703.645671.505482.202
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
181.165148.821150.376111.830 
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
228.955122.326146.842181.00987.485
4. Người mua trả tiền trước
34.25621.58915.07315.86221.848
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
381.668282.526336.426299.496293.342
6. Phải trả người lao động
10.3074.3167.1233.3214.673
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
4.0028.0697.53511.8416.395
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
33.35031.91230.97632.71651.434
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
5.0426.8849.29415.43017.025
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
122.372122.372122.372122.372127.117
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
    4.745
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
122.372122.372122.372122.372122.372
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.170.7171.235.0271.306.5361.398.8071.482.155
I. Vốn chủ sở hữu
1.170.7171.235.0271.306.5361.398.8071.482.155
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
875.245875.245875.245875.245875.245
2. Thặng dư vốn cổ phần
436.709436.709436.709436.709436.709
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
  -51.169  
4. Vốn khác của chủ sở hữu
-51.169-51.169 -51.169-51.169
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-90.068-25.75845.750138.022221.369
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-132.131-91.950-136.46045.750138.022
- LNST chưa phân phối kỳ này
42.06266.191182.21192.27283.347
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.171.8351.983.8422.132.5532.192.6842.091.474
Không có báo cáo nào.