|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
816.147 | 746.548 | 699.741 | 868.540 | 927.771 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
74.243 | 36.818 | 24.090 | 24.895 | 46.560 |
 | 1. Tiền |
|
|
74.243 | 36.818 | 24.090 | 24.895 | 46.560 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
136.445 | 155.080 | 275.465 | 283.952 | 253.221 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
136.445 | 155.080 | 275.465 | 283.952 | 253.221 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
386.939 | 370.287 | 196.842 | 299.176 | 312.016 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
248.567 | 244.535 | 167.219 | 275.900 | 284.013 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
130.940 | 41.513 | 22.788 | 20.464 | 12.380 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 74.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.894 | 11.137 | 10.785 | 6.838 | 19.677 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.462 | -898 | -3.950 | -4.026 | -4.054 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
185.140 | 143.722 | 167.795 | 217.304 | 272.170 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
188.014 | 146.596 | 170.669 | 220.178 | 276.190 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.874 | -2.874 | -2.874 | -2.874 | -4.019 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
33.380 | 40.641 | 35.549 | 43.213 | 43.803 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.274 | 1.836 | 4.060 | 4.240 | 3.615 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
31.106 | 38.805 | 31.489 | 38.973 | 40.188 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
553.754 | 805.282 | 843.701 | 834.819 | 846.072 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.589 | 51.174 | 51.179 | 15.922 | 19.204 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 36.687 | 36.687 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.589 | 14.486 | 14.491 | 15.922 | 19.204 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
223.482 | 232.331 | 253.482 | 689.588 | 685.141 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
164.443 | 162.032 | 160.221 | 592.733 | 589.808 |
 | - Nguyên giá |
|
|
212.039 | 212.963 | 214.534 | 655.584 | 664.048 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-47.597 | -50.931 | -54.313 | -62.851 | -74.241 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
49.991 | 61.543 | 84.797 | 88.682 | 87.453 |
 | - Nguyên giá |
|
|
51.631 | 64.264 | 89.047 | 94.919 | 95.965 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.640 | -2.721 | -4.250 | -6.237 | -8.512 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.048 | 8.756 | 8.464 | 8.172 | 7.880 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.675 | 11.675 | 11.675 | 11.675 | 11.675 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.627 | -2.919 | -3.211 | -3.502 | -3.794 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
303.379 | 507.581 | 525.356 | 61.608 | 74.232 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
303.379 | 507.581 | 525.356 | 61.608 | 74.232 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
13.304 | 14.197 | 13.684 | 67.701 | 67.495 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.830 | 5.767 | 5.619 | 59.865 | 60.012 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.082 | 1.390 | 1.378 | 1.500 | 1.499 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
7.392 | 7.040 | 6.688 | 6.336 | 5.984 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.369.901 | 1.551.830 | 1.543.441 | 1.703.359 | 1.773.843 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
770.379 | 933.532 | 923.221 | 1.052.110 | 1.110.623 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
555.228 | 674.416 | 508.272 | 576.506 | 716.295 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
173.834 | 210.188 | 254.942 | 286.293 | 366.798 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
218.503 | 358.147 | 190.750 | 239.918 | 273.127 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
80.568 | 8.820 | 11.409 | 11.156 | 12.624 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.080 | 9.186 | 891 | 3.842 | 12.252 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.468 | 7.799 | 5.127 | 7.481 | 8.805 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
57.046 | 74.014 | 38.556 | 21.295 | 26.528 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
12.729 | 6.261 | 6.596 | 6.523 | 16.160 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
215.151 | 259.116 | 414.949 | 475.604 | 394.328 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
201.449 | 244.245 | 400.160 | 461.808 | 380.872 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
13.703 | 14.871 | 14.789 | 13.796 | 13.456 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
599.522 | 618.299 | 620.221 | 651.249 | 663.220 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
599.522 | 618.299 | 620.221 | 651.249 | 663.220 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 599.999 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-222 | -222 | -222 | -222 | -322 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 100.000 | 9.220 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
96.804 | 115.258 | 117.083 | 48.116 | 50.869 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
76.894 | 76.894 | 115.225 | 15.225 | 6.005 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
19.910 | 38.364 | 1.857 | 32.891 | 44.864 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.941 | 3.263 | 3.360 | 3.356 | 3.453 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.369.901 | 1.551.830 | 1.543.441 | 1.703.359 | 1.773.843 |