|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
398.271 | 468.217 | 462.219 | 373.824 | 336.099 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.860 | 7.010 | 6.552 | 11.534 | 1.766 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.860 | 7.010 | 6.552 | 11.534 | 1.766 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
76.000 | 72.538 | 72.729 | 72.600 | 72.354 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 3.938 | 3.938 | 3.938 | 3.938 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| -2.399 | -2.209 | -2.338 | -2.584 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
76.000 | 71.000 | 71.000 | 71.000 | 71.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
181.322 | 251.228 | 193.534 | 156.814 | 146.986 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
167.092 | 238.921 | 174.669 | 142.533 | 139.305 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
10.383 | 11.797 | 18.956 | 15.400 | 9.213 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
23.223 | 19.904 | 19.555 | 19.742 | -21.222 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-19.375 | -19.394 | -19.646 | -20.861 | 19.689 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
104.348 | 124.399 | 174.995 | 122.751 | 110.159 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
104.348 | 124.399 | 174.995 | 122.751 | 110.159 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
22.740 | 13.043 | 14.409 | 10.125 | 4.834 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
17.270 | 9.006 | 5.171 | 3.028 | 2.929 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.448 | 3.996 | 9.098 | 6.514 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
22 | 41 | 140 | 583 | 1.905 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
376.965 | 372.531 | 362.903 | 354.013 | 345.825 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 248 | 248 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | 248 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | 248 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
331.018 | 321.975 | 312.052 | 328.940 | 321.202 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
331.018 | 321.975 | 312.052 | 328.940 | 321.202 |
 | - Nguyên giá |
|
|
825.293 | 825.398 | 825.461 | 851.485 | 853.414 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-494.276 | -503.423 | -513.408 | -522.544 | -532.212 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
245 | 245 | 245 | 245 | 245 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-245 | -245 | -245 | -245 | -245 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
27.346 | 29.627 | 30.350 | 5.163 | 82.229 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 76.879 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
27.346 | 29.627 | 30.350 | 5.163 | 5.350 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.201 | 11.601 | 11.601 | 11.601 | -65.278 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | -76.879 |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
15.538 | 11.601 | 11.601 | 11.601 | 11.601 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.338 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.400 | 9.328 | 8.900 | 8.062 | 7.424 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.535 | 7.399 | 7.310 | 6.570 | 5.919 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 238 | | | 183 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
656 | 577 | 573 | 569 | 495 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
1.209 | 1.113 | 1.018 | 922 | 827 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
775.236 | 840.748 | 825.123 | 727.837 | 681.924 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
453.115 | 515.076 | 546.560 | 509.946 | 448.564 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
313.722 | 366.983 | 377.409 | 390.505 | 329.339 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
200.455 | 250.215 | 238.559 | 236.918 | 174.348 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
67.034 | 71.346 | 71.552 | 63.047 | 58.143 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.259 | 775 | 1.082 | 2.531 | 2.495 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.370 | 804 | 2.513 | 1.642 | 3.029 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.362 | 9.312 | 10.538 | 12.842 | 7.262 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.407 | 5.529 | 23.658 | 26.593 | 54.719 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 590 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.501 | 2.568 | 3.029 | 20.563 | 3.118 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
28.334 | 26.435 | 26.478 | 26.369 | 25.635 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
139.393 | 148.093 | 169.151 | 119.441 | 119.226 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
116.172 | 125.501 | 146.669 | 114.271 | 114.271 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
22.350 | 22.350 | 22.350 | 5.000 | 4.800 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
811 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
60 | 242 | 133 | 169 | 185 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
322.121 | 325.672 | 278.562 | 217.891 | 233.360 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
322.121 | 325.672 | 278.562 | 217.891 | 233.360 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
101.400 | 101.400 | 101.400 | 101.400 | 101.400 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-50 | -50 | -50 | -50 | -50 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
36.025 | 36.783 | 36.783 | 36.783 | 36.783 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
100.256 | 101.042 | 77.230 | 41.332 | 49.821 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
98.897 | 96.344 | 97.108 | 86.968 | 41.594 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.359 | 4.698 | -19.878 | -45.636 | 8.227 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
84.490 | 86.497 | 63.199 | 38.426 | 45.406 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
775.236 | 840.748 | 825.123 | 727.837 | 681.924 |