|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
192.683 | 208.765 | 172.978 | 170.698 | 235.428 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
59.575 | 27.162 | 30.293 | 6.342 | 24.636 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.575 | 6.162 | 18.293 | 2.342 | 1.636 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
44.000 | 21.000 | 12.000 | 4.000 | 23.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
94.200 | 115.940 | 102.175 | 118.515 | 134.653 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
94.200 | 115.940 | 102.175 | 118.515 | 134.653 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
36.153 | 62.873 | 37.736 | 42.902 | 73.198 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
33.507 | 57.334 | 35.754 | 40.806 | 70.578 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.012 | 3.923 | 1.147 | 1.222 | 695 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.118 | 3.101 | 2.319 | 2.357 | 3.409 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.484 | -1.484 | -1.484 | -1.484 | -1.484 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.493 | 2.483 | 2.441 | 2.462 | 2.623 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.493 | 2.483 | 2.441 | 2.462 | 2.623 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
262 | 307 | 333 | 477 | 317 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
256 | 303 | 333 | 464 | 317 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6 | 4 | | 13 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
504.287 | 494.085 | 486.721 | 478.060 | 468.081 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
433.425 | 424.541 | 415.658 | 406.768 | 398.597 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
423.339 | 414.466 | 405.595 | 396.717 | 388.557 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.066.190 | 1.066.190 | 1.066.190 | 1.066.190 | 1.066.905 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-642.851 | -651.724 | -660.595 | -669.473 | -678.348 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.087 | 10.075 | 10.063 | 10.051 | 10.039 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.171 | 11.171 | 11.171 | 11.171 | 11.171 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.085 | -1.096 | -1.108 | -1.120 | -1.132 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
213 | 213 | 213 | 213 | 213 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
213 | 213 | 213 | 213 | 213 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
70.648 | 69.331 | 70.850 | 71.079 | 69.271 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
63.518 | 62.055 | 63.413 | 62.735 | 62.181 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
7.131 | 7.277 | 7.437 | 8.344 | 7.090 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
696.970 | 702.850 | 659.699 | 648.758 | 703.509 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
39.677 | 31.508 | 30.109 | 27.984 | 37.662 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
39.677 | 31.508 | 30.109 | 27.984 | 37.662 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.043 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.684 | 5.459 | 6.182 | 5.274 | 5.184 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.659 | 13.336 | 11.605 | 9.991 | 15.507 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.512 | 899 | 1.053 | 1.243 | 3.904 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.547 | 2.032 | 2.000 | 2.803 | 2.443 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.021 | 1.129 | 1.294 | 1.198 | 1.024 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.212 | 8.652 | 7.976 | 7.475 | 9.599 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
657.293 | 671.342 | 629.589 | 620.773 | 665.847 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
657.293 | 671.342 | 629.589 | 620.773 | 665.847 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
320.000 | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 320.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
185 | 185 | 185 | 185 | 185 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
177.596 | 186.441 | 156.453 | 146.481 | 184.577 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
139.992 | 145.596 | 145.596 | 130.077 | 146.481 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
37.604 | 40.844 | 10.857 | 16.403 | 38.096 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
159.502 | 164.707 | 152.942 | 154.098 | 161.076 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
696.970 | 702.850 | 659.699 | 648.758 | 703.509 |