|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
236.965 | 416.014 | 438.335 | 353.725 | 208.379 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
75.082 | 206.013 | 213.453 | 239.738 | 106.900 |
 | 1. Tiền |
|
|
24.754 | 10.987 | 14.764 | 14.028 | 8.051 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50.328 | 195.026 | 198.689 | 225.710 | 98.849 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
22.014 | 22.014 | 5.243 | 10.243 | 10.452 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
22.014 | 22.014 | 5.243 | 10.243 | 10.452 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
133.574 | 181.629 | 211.841 | 95.949 | 83.452 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
130.989 | 173.485 | 203.325 | 87.847 | 76.491 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
781 | 6.019 | 6.389 | 6.126 | 6.435 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.804 | 2.126 | 2.127 | 1.976 | 526 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.760 | 5.895 | 7.353 | 7.440 | 7.338 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.760 | 5.895 | 7.353 | 7.440 | 7.338 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
535 | 462 | 445 | 354 | 238 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
460 | 387 | 445 | 354 | 238 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
75 | 75 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.074.567 | 1.053.021 | 1.031.630 | 1.005.008 | 976.837 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.317 | 5 | 5 | 5 | 747 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5.317 | 5 | 5 | 5 | 747 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.059.247 | 1.033.937 | 1.009.174 | 983.364 | 957.165 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.056.527 | 1.031.217 | 1.006.061 | 980.284 | 954.118 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.112.005 | 3.112.916 | 3.113.985 | 3.114.478 | 3.114.556 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.055.478 | -2.081.698 | -2.107.924 | -2.134.194 | -2.160.438 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.720 | 2.720 | 3.113 | 3.080 | 3.047 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.315 | 3.315 | 3.708 | 3.708 | 3.708 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-595 | -595 | -595 | -628 | -661 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.396 | 12.735 | 13.313 | 12.991 | 1.458 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.396 | 12.735 | 13.313 | 12.991 | 1.458 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.607 | 6.343 | 9.138 | 8.648 | 17.467 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.607 | 6.343 | 9.138 | 8.648 | 17.467 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.311.532 | 1.469.035 | 1.469.965 | 1.358.733 | 1.185.216 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
168.706 | 189.314 | 100.888 | 53.285 | 64.873 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
168.706 | 189.314 | 100.888 | 53.285 | 64.873 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.508 | 9.668 | 8.906 | 3.588 | 859 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
27.287 | 45.345 | 34.983 | 14.991 | 17.477 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | 17.678 | 792 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.466 | 2.440 | 2.582 | 2.660 | 207 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
126.022 | 125.523 | 31.419 | 30.496 | 34.533 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.423 | 6.338 | 5.320 | 759 | 11.796 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.142.826 | 1.279.721 | 1.369.077 | 1.305.448 | 1.120.343 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.142.826 | 1.279.721 | 1.369.077 | 1.305.448 | 1.120.343 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.012.064 | 1.012.064 | 1.012.064 | 1.012.064 | 1.012.064 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
28.331 | 28.331 | 28.331 | 28.331 | 28.331 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
102.432 | 239.327 | 328.683 | 265.053 | 79.948 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
30.394 | 30.394 | 30.394 | 227.476 | 10.473 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
72.038 | 208.933 | 298.289 | 37.577 | 69.476 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.311.532 | 1.469.035 | 1.469.965 | 1.358.733 | 1.185.216 |