|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
73.918 | 106.610 | 137.092 | 102.922 | 94.819 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
59.498 | 37.127 | 39.466 | 45.679 | 19.118 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.731 | 1.744 | 4.568 | 23.179 | 1.818 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
53.767 | 35.383 | 34.898 | 22.500 | 17.300 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 55.130 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 55.130 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
14.246 | 69.071 | 97.191 | 56.802 | 20.460 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.648 | 49.477 | 75.831 | 21.369 | 17.932 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.401 | 2.830 | 153 | 101 | 80 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 15.000 | 15.000 | 29.830 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.197 | 1.765 | 6.208 | 5.501 | 2.447 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
132 | 79 | 202 | 308 | 79 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
132 | 79 | 202 | 308 | 79 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
43 | 333 | 233 | 133 | 33 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
43 | 333 | 233 | 133 | 33 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
492.016 | 476.915 | 467.653 | 454.071 | 439.122 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
479.562 | 465.889 | 452.216 | 438.576 | 425.040 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
479.562 | 465.889 | 452.216 | 438.576 | 425.040 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.159.782 | 1.159.782 | 1.159.782 | 1.159.782 | 1.159.808 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-680.220 | -693.893 | -707.566 | -721.206 | -734.768 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.250 | 1.250 | 1.250 | 1.250 | 1.250 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.750 | -2.750 | -2.750 | -2.750 | -2.750 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.203 | 9.776 | 14.187 | 14.246 | 12.832 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.203 | 9.776 | 14.187 | 14.246 | 12.832 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
565.934 | 583.525 | 604.745 | 556.993 | 533.941 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
456.999 | 452.986 | 436.251 | 378.912 | 362.090 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
444.808 | 441.270 | 335.454 | 292.590 | 281.768 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
184.551 | 167.191 | 63.632 | 63.132 | 63.132 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.610 | 2.864 | 3.009 | 2.257 | 2.998 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.175 | 8.272 | 10.774 | 4.615 | 1.196 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.165 | 1.271 | 1.434 | 1.786 | 1.227 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
247.155 | 251.617 | 247.065 | 212.518 | 205.562 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.903 | 1.903 | 1.903 | 1.903 | 1.427 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.249 | 8.153 | 7.636 | 6.379 | 6.226 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.191 | 11.715 | 100.798 | 86.322 | 80.322 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.250 | 1.250 | 1.250 | 1.250 | 1.250 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | 89.558 | 75.558 | 69.558 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
10.941 | 10.465 | 9.989 | 9.514 | 9.514 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
108.935 | 130.539 | 168.494 | 178.081 | 171.850 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
108.935 | 130.539 | 168.494 | 178.081 | 171.850 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
207.460 | 207.460 | 207.460 | 207.460 | 207.460 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-451 | -451 | -451 | -451 | -451 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.513 | -1.513 | -1.513 | -1.513 | -1.513 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-96.561 | -74.957 | -37.003 | -27.415 | -33.646 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-86.852 | -86.852 | -86.852 | -86.852 | -27.481 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-9.709 | 11.895 | 49.849 | 59.437 | -6.165 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
565.934 | 583.525 | 604.745 | 556.993 | 533.941 |