|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
837.062 | 832.001 | 864.619 | 820.101 | 801.885 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.494 | 3.158 | 30.070 | 2.086 | 393 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.494 | 3.158 | 30.070 | 2.086 | 393 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
779.225 | 779.660 | 791.573 | 763.166 | 748.228 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
781.893 | 790.756 | 749.726 | 777.140 | 761.819 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.655 | 1.564 | 35.099 | 2.709 | 3.258 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
33.451 | 33.113 | 33.512 | 15.847 | 15.681 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-45.773 | -45.773 | -26.832 | -32.530 | -32.530 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
46.691 | 48.875 | 40.515 | 53.261 | 53.151 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
48.061 | 50.244 | | 54.144 | 53.599 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.369 | -1.369 | -1.103 | -883 | -448 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
651 | 309 | 2.460 | 1.588 | 113 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
279 | 95 | 289 | 144 | 113 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 214 | 80 | 262 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
372 | | 2.091 | 1.182 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
137.123 | 138.681 | | 130.620 | 125.356 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
127.118 | 126.915 | 122.636 | 118.695 | 117.710 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
122.449 | 121.876 | 117.726 | 113.814 | 112.818 |
 | - Nguyên giá |
|
|
345.198 | 350.060 | 350.332 | 352.825 | 355.421 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-222.749 | -228.184 | -231.606 | -239.011 | -242.602 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.669 | 5.040 | 4.961 | 4.881 | 4.892 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.126 | 9.571 | 9.175 | 9.571 | 9.661 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.457 | -4.532 | -6.611 | -4.690 | -4.770 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.788 | 6.096 | 7.866 | 7.295 | 3.450 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.788 | 6.096 | 3.066 | 7.295 | 3.450 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.754 | 2.754 | -2.754 | 2.754 | 2.754 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.754 | 2.754 | -2.754 | 2.754 | 2.754 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.462 | 2.916 | 2.494 | 1.876 | 1.442 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.462 | 2.916 | 2.435 | 1.817 | 1.383 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 59 | 59 | 59 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
974.184 | 970.683 | 930.995 | 950.721 | 927.241 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
167.215 | 158.645 | | 152.332 | 120.013 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
149.215 | 140.645 | 187.091 | 134.332 | 102.013 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
106.340 | 103.003 | 142.567 | 85.340 | 56.293 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
23.067 | 16.878 | 31.860 | 22.883 | 20.100 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.758 | 10.309 | 7.497 | 11.546 | 9.463 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
638 | 1.232 | 444 | 20 | 1.409 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.994 | 2.928 | 1.465 | 2.375 | 2.942 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
781 | 763 | 294 | 723 | 807 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.637 | 5.532 | 1.966 | 11.447 | 10.998 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
18.000 | 18.000 | | 18.000 | 18.000 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
18.000 | 18.000 | | 18.000 | 18.000 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
806.969 | 812.038 | 795.173 | 798.389 | 807.228 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
806.969 | 812.038 | | 798.389 | 807.228 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
140.000 | 140.000 | 140.000 | 140.000 | 140.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
210.885 | 210.885 | 210.885 | 210.885 | 210.885 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-10.036 | -10.036 | -10.056 | -10.036 | -10.036 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
466.120 | 471.189 | | 457.540 | 466.379 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
462.906 | 462.906 | | 454.324 | 454.324 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.214 | 8.283 | | 3.216 | 12.055 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
974.184 | 970.683 | 930.990 | 950.721 | 927.241 |