|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
832.001 | 864.619 | 820.101 | 790.576 | 787.846 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.158 | 30.070 | 2.086 | 393 | 475 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.158 | 30.070 | 2.086 | 393 | 475 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
779.660 | 791.573 | 763.166 | 735.453 | 738.711 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
790.756 | 749.726 | 777.140 | 761.819 | 763.781 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.564 | 35.099 | 2.709 | 3.258 | 4.435 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
33.113 | 33.512 | 15.847 | 15.681 | 15.800 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-45.773 | -26.832 | -32.530 | -45.305 | -45.305 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
48.875 | 40.515 | 53.261 | 53.151 | 47.477 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
50.244 | | 54.144 | 53.599 | 47.925 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.369 | -1.103 | -883 | -448 | -448 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
309 | 2.460 | 1.588 | 1.579 | 1.183 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
95 | 289 | 144 | 113 | 134 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
214 | 80 | 262 | | 288 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 2.091 | 1.182 | 1.466 | 762 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
138.681 | | 130.620 | 125.356 | 121.592 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
126.915 | 122.636 | 118.695 | 117.710 | 114.332 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
121.876 | 117.726 | 113.814 | 112.818 | 109.521 |
 | - Nguyên giá |
|
|
350.060 | 350.332 | 352.825 | 355.421 | 357.425 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-228.184 | -231.606 | -239.011 | -242.602 | -247.905 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.040 | 4.961 | 4.881 | 4.892 | 4.812 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.571 | 9.175 | 9.571 | 9.661 | 9.661 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.532 | -6.611 | -4.690 | -4.770 | -4.849 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.096 | 7.866 | 7.295 | 3.450 | 3.450 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.096 | 3.066 | 7.295 | 3.450 | 3.450 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.754 | -2.754 | 2.754 | 2.754 | 2.754 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.754 | -2.754 | 2.754 | 2.754 | 2.754 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.916 | 2.494 | 1.876 | 1.442 | 1.055 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.916 | 2.435 | 1.817 | 1.383 | 996 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 59 | 59 | 59 | 59 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
970.683 | 930.995 | 950.721 | 915.932 | 909.438 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
158.645 | | 152.332 | 118.924 | 110.037 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
140.645 | 187.091 | 134.332 | 100.924 | 92.037 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
103.003 | 142.567 | 85.340 | 56.293 | 58.732 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
16.878 | 31.860 | 22.883 | 20.100 | 17.568 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
10.309 | 7.497 | 11.546 | 9.463 | 8.798 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.232 | 444 | 20 | 320 | 101 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.928 | 1.465 | 2.375 | 2.942 | 3.049 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
763 | 294 | 723 | 807 | 752 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.532 | 1.966 | 11.447 | 10.998 | 3.036 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
18.000 | | 18.000 | 18.000 | 18.000 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
18.000 | | 18.000 | 18.000 | 18.000 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
812.038 | 795.173 | 798.389 | 797.008 | 799.401 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
812.038 | | 798.389 | 797.008 | 799.401 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
140.000 | 140.000 | 140.000 | 140.000 | 140.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
210.885 | 210.885 | 210.885 | 210.885 | 210.885 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-10.036 | -10.056 | -10.036 | -10.036 | -10.036 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
471.189 | | 457.540 | 456.159 | 458.552 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
462.906 | | 454.324 | 454.324 | 454.324 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.283 | | 3.216 | 1.835 | 4.228 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
970.683 | 930.990 | 950.721 | 915.932 | 909.438 |