|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
467.584 | 368.562 | 319.290 | 344.322 | 355.225 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
45.915 | 25.806 | 30.657 | 8.193 | 4.826 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.915 | 19.806 | 28.157 | 4.693 | 4.826 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
24.000 | 6.000 | 2.500 | 3.500 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 106.000 | 102.052 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 106.000 | 102.052 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
193.776 | 142.745 | 144.010 | 38.749 | 46.602 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
46.962 | 26.633 | 30.069 | 22.706 | 40.541 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.273 | 1.179 | 2.818 | 5.233 | 2.921 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
130.000 | 100.000 | 100.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
14.560 | 15.960 | 12.421 | 11.844 | 4.648 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.018 | -1.027 | -1.297 | -1.034 | -1.509 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
225.806 | 198.768 | 143.833 | 188.918 | 190.017 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
231.901 | 204.863 | 152.231 | 197.316 | 196.972 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.095 | -6.095 | -8.398 | -8.398 | -6.955 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.087 | 1.244 | 790 | 2.462 | 11.728 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.070 | 1.244 | 635 | 1.070 | 1.331 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
17 | | 156 | 394 | 187 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 999 | 10.210 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
205.735 | 201.901 | 197.364 | 193.986 | 191.203 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
820 | 820 | 820 | 820 | 820 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 820 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
820 | 820 | 820 | | 820 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
96.456 | 93.323 | 90.228 | 87.486 | 85.977 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
51.831 | 49.067 | 46.201 | 43.668 | 42.369 |
 | - Nguyên giá |
|
|
200.057 | 200.170 | 200.170 | 200.170 | 201.409 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-148.226 | -151.103 | -153.969 | -156.502 | -159.040 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
44.625 | 44.256 | 44.026 | 43.818 | 43.609 |
 | - Nguyên giá |
|
|
56.965 | 56.965 | 56.965 | 56.965 | 56.965 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.340 | -12.709 | -12.939 | -13.148 | -13.357 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
99.000 | 99.000 | 99.000 | 99.000 | 99.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
3.350 | 3.350 | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
99.000 | 99.000 | 99.000 | 99.000 | 99.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.350 | -3.350 | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.460 | 8.759 | 7.316 | 6.681 | 5.406 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.751 | 4.472 | 4.264 | 3.818 | 3.586 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.708 | 4.287 | 3.052 | 2.863 | 1.820 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
673.319 | 570.464 | 516.654 | 538.309 | 546.428 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
279.947 | 199.305 | 137.116 | 172.187 | 206.480 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
279.947 | 199.305 | 137.116 | 172.187 | 206.480 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
141.824 | 57.539 | | 26.821 | 72.272 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.692 | 1.817 | 5.040 | 21.388 | 3.583 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.029 | 11.002 | 10.146 | 9.516 | 8.061 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.562 | 6.619 | 6.650 | 328 | 1.954 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.343 | 4.015 | 1.484 | 1.565 | 45 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
17.228 | 15.231 | 11.236 | 11.114 | 6.222 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
103.268 | 102.918 | 102.531 | 101.454 | 114.343 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2 | 165 | 29 | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
393.372 | 371.158 | 379.539 | 366.122 | 339.947 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
393.372 | 371.158 | 379.539 | 366.122 | 339.947 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
149.924 | 149.924 | 149.924 | 149.924 | 149.924 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
8.520 | 8.520 | 8.520 | 8.520 | 8.520 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-116.848 | -116.848 | -116.848 | -116.848 | -116.848 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
145.412 | 145.412 | 145.412 | 145.412 | 147.489 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
206.364 | 184.150 | 192.530 | 179.114 | 150.861 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
193.278 | 166.734 | 166.734 | 179.083 | 150.352 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.086 | 17.416 | 25.796 | 31 | 510 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
673.319 | 570.464 | 516.654 | 538.309 | 546.428 |