|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
990.975 | 1.042.636 | 1.027.114 | 1.285.983 | 1.326.102 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
105.602 | 45.371 | 8.225 | 56.524 | 57.929 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.402 | 13.371 | 5.225 | 4.524 | 10.829 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
100.200 | 32.000 | 3.000 | 52.000 | 47.100 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
99.352 | 122.074 | 76.027 | 110.573 | 88.491 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
88.054 | 117.276 | 73.411 | 109.564 | 86.062 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.104 | 4.203 | 2.032 | 662 | 841 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
3.471 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
723 | 595 | 585 | | 1.588 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | 348 | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
616.099 | 689.090 | 764.977 | 929.820 | 984.258 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
622.696 | 695.667 | 772.721 | 937.465 | 991.855 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.597 | -6.577 | -7.743 | -7.645 | -7.597 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
169.922 | 186.101 | 177.885 | 189.066 | 195.425 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.994 | 4.328 | 5.909 | 4.870 | 4.025 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
165.778 | 181.733 | 170.330 | 183.790 | 191.158 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
150 | 40 | 1.645 | 406 | 241 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.847.637 | 2.847.950 | 2.851.893 | 2.828.658 | 2.829.080 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
560.684 | 537.341 | 514.009 | 490.677 | 996.860 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
560.684 | 537.341 | 514.009 | 490.677 | 996.860 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.103.161 | 2.103.161 | 2.103.161 | 2.103.161 | 2.633.146 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.542.477 | -1.565.820 | -1.589.152 | -1.612.484 | -1.636.286 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.385 | 14.385 | 14.385 | 14.385 | 14.385 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.385 | -14.385 | -14.385 | -14.385 | -14.385 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.111.112 | 2.171.191 | 2.195.332 | 2.210.075 | 1.704.505 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.111.112 | 2.171.191 | 2.195.332 | 2.210.075 | 1.704.505 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.800 | 13.800 | 13.800 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
13.800 | 13.800 | 13.800 | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
162.040 | 125.618 | 128.751 | 127.905 | 127.716 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
159.483 | 123.119 | 125.876 | 125.542 | 125.053 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.557 | 2.498 | 2.875 | 2.363 | 2.663 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.838.612 | 3.890.586 | 3.879.007 | 4.114.641 | 4.155.183 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.098.033 | 2.147.815 | 2.142.636 | 2.367.918 | 2.398.292 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.305.309 | 1.440.170 | 1.334.573 | 1.531.203 | 1.373.436 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
857.625 | 1.016.723 | 1.007.786 | 1.046.013 | 945.956 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
377.815 | 354.288 | 242.103 | 391.513 | 331.703 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
17.537 | 13.032 | 11.845 | 9.104 | 12.220 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.839 | 13.066 | 27.155 | 38.712 | 39.902 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.389 | 16.596 | 16.401 | 17.462 | 18.410 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.426 | 11.619 | 13.729 | 12.494 | 7.631 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.347 | 6.602 | 7.121 | 7.180 | 8.813 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.332 | 8.244 | 8.434 | 8.724 | 8.802 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
792.723 | 707.646 | 808.063 | 836.714 | 1.024.856 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
792.464 | 707.379 | 807.808 | 836.453 | 1.024.598 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
259 | 266 | 255 | 261 | 258 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.740.579 | 1.742.771 | 1.736.371 | 1.746.723 | 1.756.891 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.740.579 | 1.742.771 | 1.736.371 | 1.746.723 | 1.756.891 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
966.369 | 966.369 | 966.369 | 966.369 | 1.401.231 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
64.477 | 64.277 | 64.484 | 64.484 | 64.484 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.219 | 1.219 | 1.219 | 1.219 | 1.219 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
708.513 | 710.905 | 704.299 | 714.651 | 289.957 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
662.887 | 675.289 | 675.289 | 675.289 | 240.427 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
45.626 | 35.616 | 29.009 | 39.362 | 49.529 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.838.612 | 3.890.586 | 3.879.007 | 4.114.641 | 4.155.183 |