|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.027.114 | 1.285.983 | 1.326.102 | 1.359.619 | 1.209.791 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.225 | 56.524 | 57.929 | 82.669 | 7.545 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.225 | 4.524 | 10.829 | 4.669 | 7.545 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.000 | 52.000 | 47.100 | 78.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
76.027 | 110.573 | 88.491 | 100.103 | 120.498 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
73.411 | 109.564 | 86.062 | 96.632 | 117.672 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.032 | 662 | 841 | 1.762 | 1.298 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
585 | | 1.588 | 1.709 | 1.528 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| 348 | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
764.977 | 929.820 | 984.258 | 979.445 | 890.963 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
772.721 | 937.465 | 991.855 | 987.069 | 899.402 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-7.743 | -7.645 | -7.597 | -7.625 | -8.438 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
177.885 | 189.066 | 195.425 | 197.403 | 190.785 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.909 | 4.870 | 4.025 | 4.717 | 3.554 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
170.330 | 183.790 | 191.158 | 192.340 | 187.224 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.645 | 406 | 241 | 346 | 7 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.851.893 | 2.828.658 | 2.829.080 | 2.772.145 | 2.717.342 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
514.009 | 490.677 | 996.860 | 2.545.227 | 2.492.585 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
514.009 | 490.677 | 996.860 | 2.544.870 | 2.492.237 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.103.161 | 2.103.161 | 2.633.146 | 4.234.945 | 4.234.945 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.589.152 | -1.612.484 | -1.636.286 | -1.690.075 | -1.742.708 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | 357 | 348 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.385 | 14.385 | 14.385 | 14.751 | 14.751 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.385 | -14.385 | -14.385 | -14.394 | -14.404 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.195.332 | 2.210.075 | 1.704.505 | 100.636 | 102.085 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.195.332 | 2.210.075 | 1.704.505 | 100.636 | 102.085 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.800 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
13.800 | | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
128.751 | 127.905 | 127.716 | 126.283 | 122.673 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
125.876 | 125.542 | 125.053 | 123.345 | 120.129 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.875 | 2.363 | 2.663 | 2.938 | 2.544 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.879.007 | 4.114.641 | 4.155.183 | 4.131.765 | 3.927.134 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.142.636 | 2.367.918 | 2.398.292 | 2.408.841 | 2.242.876 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.334.573 | 1.531.203 | 1.373.436 | 1.355.378 | 1.280.812 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.007.786 | 1.046.013 | 945.956 | 1.054.555 | 1.083.464 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
242.103 | 391.513 | 331.703 | 220.600 | 130.025 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.845 | 9.104 | 12.220 | 36.211 | 22.808 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
27.155 | 38.712 | 39.902 | 819 | 5.051 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.401 | 17.462 | 18.410 | 17.082 | 12.969 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
13.729 | 12.494 | 7.631 | 9.735 | 9.722 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.121 | 7.180 | 8.813 | 7.356 | 7.650 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.434 | 8.724 | 8.802 | 9.020 | 9.123 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
808.063 | 836.714 | 1.024.856 | 1.053.464 | 962.064 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
807.808 | 836.453 | 1.024.598 | 1.053.143 | 961.788 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
255 | 261 | 258 | 321 | 276 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.736.371 | 1.746.723 | 1.756.891 | 1.722.924 | 1.684.258 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.736.371 | 1.746.723 | 1.756.891 | 1.722.924 | 1.684.258 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
966.369 | 966.369 | 1.401.231 | 1.401.231 | 1.401.231 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
64.484 | 64.484 | 64.484 | 64.484 | 64.284 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.219 | 1.219 | 1.219 | 1.219 | 1.219 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
704.299 | 714.651 | 289.957 | 255.990 | 217.524 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
675.289 | 675.289 | 240.427 | 290.424 | 290.424 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
29.009 | 39.362 | 49.529 | -34.434 | -72.900 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.879.007 | 4.114.641 | 4.155.183 | 4.131.765 | 3.927.134 |